TUẦN 17 - Unit 3: Social issues (22/7/2024)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:23 AM on 7/26/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Rural

(a) nông thôn

2
New cards

Skyscraper

(n) tòa nhà chọc trời

3
New cards

Outskirt

(n) ngoại ô

4
New cards

Highway

(n) quốc lộ, đường cao tốc

5
New cards

Invest

(v) đầu tư

6
New cards

Investment

(n) sự đầu tư

7
New cards

Public transportation

(np) phương tiện giao thông công cộng

8
New cards

Emergency services

(np) dịch vụ cứu hộ khẩn cấp

9
New cards

Crime rate

(np) tỉ lệ tội phạm

10
New cards

Ambulance

(n) xe cứu thương

11
New cards

Firefighter

(n) lính cứu hỏa

12
New cards

Ghost city

(np) thành phố ma

13
New cards

Shopping center

(n) trung tâm mua sắm

14
New cards

Bowling alley

(np) sân chơi bowling

15
New cards

Infrastructure

(n) cơ sở hạ tầng

16
New cards

Housing

(n) nhà ở, nhà đất

17
New cards

Healthcare

(n) chăm sóc sức khỏe

18
New cards

Security system

(np) hệ thống an ninh

19
New cards

Cost of living

(np) chi phí sinh hoạt

20
New cards

Living condition

(np) điều kiện sống

21
New cards

Living standard

(np) mức sống

22
New cards

Challenge

(n/v) thử thách, thách thức

23
New cards

Challenging

(a) đầy thử thách

24
New cards

Solve

(v) giải quyết

25
New cards

Solution

(n) giải pháp, cách giải quyết

26
New cards

Green space

(np) không gian xanh

27
New cards

Upward

(a) hướng lên

28
New cards

Rooftop

(n) tầng thượng

29
New cards

License plate

(np) biển số xe

30
New cards

Neighborhood

(n) làng xóm, khu phố

31
New cards

Neighboring

(a) vùng lân cận

32
New cards

Neighbor

(n) hàng xóm

33
New cards

Community Activity

(np) hoạt động cộng đồng

34
New cards

Overcrowding

(n) quá đông đúc

35
New cards

Pandemic

(n) đại dịch

36
New cards

Addict

(n) con nghiện

37
New cards

Addicted

(a) nghiện

38
New cards

Addictive

(a) gây nghiện

39
New cards

Addiction

(n) chứng nghiện

40
New cards

Self-esteem

(n) lòng tự trọng

41
New cards

Distract

(v) làm phân tâm

42
New cards

Invest in sth

đầu tư vào cái gì

43
New cards

On the outskirts of sth

ở ngoại ô của

44
New cards

In return

bù lại

45
New cards

Lack of sth

thiếu cái gì đó

46
New cards

Turn into

trở thành, biến thành

47
New cards

On the edge of sth

trên bờ vực của cái gì

48
New cards

Be crowded with sb/sth

đông đúc, đầy ai/cái g

49
New cards

Keep doing sth

tiếp tục làm việc gì

50
New cards

Have confidence in sb/oneself

có niềm tin vào ai/chính mình

51
New cards

Suffer from

chịu đựng

52
New cards

Struggle to do sth

đấu tranh/chật vật để làm điều gì

53
New cards

Drop out of

bỏ học, bỏ giữa chừng

54
New cards

Be afraid of sb/sth/doing sth

sợ ai/cái gì/làm việc gì

55
New cards

Make fun of sb

trêu chọc hoặc chế nhạo ai

56
New cards