1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rural
(a) nông thôn
Skyscraper
(n) tòa nhà chọc trời
Outskirt
(n) ngoại ô
Highway
(n) quốc lộ, đường cao tốc
Invest
(v) đầu tư
Investment
(n) sự đầu tư
Public transportation
(np) phương tiện giao thông công cộng
Emergency services
(np) dịch vụ cứu hộ khẩn cấp
Crime rate
(np) tỉ lệ tội phạm
Ambulance
(n) xe cứu thương
Firefighter
(n) lính cứu hỏa
Ghost city
(np) thành phố ma
Shopping center
(n) trung tâm mua sắm
Bowling alley
(np) sân chơi bowling
Infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
Housing
(n) nhà ở, nhà đất
Healthcare
(n) chăm sóc sức khỏe
Security system
(np) hệ thống an ninh
Cost of living
(np) chi phí sinh hoạt
Living condition
(np) điều kiện sống
Living standard
(np) mức sống
Challenge
(n/v) thử thách, thách thức
Challenging
(a) đầy thử thách
Solve
(v) giải quyết
Solution
(n) giải pháp, cách giải quyết
Green space
(np) không gian xanh
Upward
(a) hướng lên
Rooftop
(n) tầng thượng
License plate
(np) biển số xe
Neighborhood
(n) làng xóm, khu phố
Neighboring
(a) vùng lân cận
Neighbor
(n) hàng xóm
Community Activity
(np) hoạt động cộng đồng
Overcrowding
(n) quá đông đúc
Pandemic
(n) đại dịch
Addict
(n) con nghiện
Addicted
(a) nghiện
Addictive
(a) gây nghiện
Addiction
(n) chứng nghiện
Self-esteem
(n) lòng tự trọng
Distract
(v) làm phân tâm
Invest in sth
đầu tư vào cái gì
On the outskirts of sth
ở ngoại ô của
In return
bù lại
Lack of sth
thiếu cái gì đó
Turn into
trở thành, biến thành
On the edge of sth
trên bờ vực của cái gì
Be crowded with sb/sth
đông đúc, đầy ai/cái g
Keep doing sth
tiếp tục làm việc gì
Have confidence in sb/oneself
có niềm tin vào ai/chính mình
Suffer from
chịu đựng
Struggle to do sth
đấu tranh/chật vật để làm điều gì
Drop out of
bỏ học, bỏ giữa chừng
Be afraid of sb/sth/doing sth
sợ ai/cái gì/làm việc gì
Make fun of sb
trêu chọc hoặc chế nhạo ai