#2 TỪ VỰNG SAT NHÀ IELTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/142

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 PM on 3/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

143 Terms

1
New cards

heartfelt

Chân thành: (Cảm xúc) xuất phát từ tận đáy lòng.

2
New cards

Inter-group

giữa các nhóm với nhau
Mối quan hệ hoặc sự tương tác diễn ra giữa các nhóm người khác nhau trong xã hội.

3
New cards

inter-racial

giữa các chủng tộc khác nhau

4
New cards

Manifestation

biểu hiện, sự thể hiện rõ ràng của điều gì đó.
Anger is one of the _______ of stress.

5
New cards

Segregation

sự phân biệt, đặc biệt là phân biệt chủng tộc.

6
New cards

Integration

sự hòa nhập, hợp nhất giữa các nhóm người.

7
New cards

Men of good will

những người thiện chí

8
New cards

All races

tất cả các chủng tộc

9
New cards

Ramifications

hệ quả, hậu quả phức tạp của một hành động.

10
New cards

Zealously

một cách nhiệt tình, hăng hái, đầy nhiệt huyết

11
New cards

Galling

Làm nản lòng / Đáng căm phẫn:

12
New cards

intolerable

Không thể dung thứ / Không thể chịu đựng nổi:

13
New cards

Glaring

rõ ràng, hiển nhiên (thường là lỗi hoặc vấn đề)

14
New cards

Consciously

một cách có ý thức, cố ý.

15
New cards

patronize

đối xử với người khác theo kiểu bề trên, coi thường
Làm khách hàng thường xuyên

16
New cards

intimate

Thầm kín / Riêng tư
thân mật, gần gũi

17
New cards

Racial

liên quan đến chủng tộc.

18
New cards

substance

  • chất, vật chất

  • Bản chất / Cốt lõi

19
New cards

Grave

Nghiêm trọng, trầm trọng

20
New cards

Pollinated

Được thụ phấn (quá trình hạt phấn được chuyển đến hoa nhờ ong).

21
New cards

Hive

Tổ ong.

22
New cards

Mites

Những con ve/mạt (cụ thể ở đây là loài ve Varroa Destructor ký sinh).

23
New cards

Flush out

Đào thải, loại bỏ (khả năng ong tự loại bỏ các chất độc, thuốc trừ sâu khỏi cơ thể).

24
New cards

Wound

Vết thương

25
New cards

Distress

lo lắng, buồn bã hoặc đau đớn về mặt tinh thần hoặc thể xác
tình trạng nguy hiểm hoặc khốn khó cần giúp đỡ gấp
Sự suy yếu, tình trạng kiệt quệ

26
New cards

Brood

Lứa / Tổ (Động vật)
Lũ con (Thân mật)
Ấu trùng (Côn trùng)
(V): Nghiền ngẫm / Lo nghĩ

27
New cards

Hatches

trứng nở (ra con).

28
New cards

Capped

1⃣ đậy nắp / phủ lên trên
2⃣ giới hạn một mức nào đó

29
New cards

Almond orchards

vườn trồng cây hạnh nhân.

30
New cards

Nomenclature

hệ thống đặt tên trong một lĩnh vực

31
New cards

Rigorous

nghiêm ngặt, chặt chẽ, kỹ lưỡng.

32
New cards

Inherent

vốn có, thuộc bản chất
không thể tách rời

33
New cards

không thể tách rời

nhờ đó, theo đó, bằng cách đó

34
New cards

Dispel

xua tan, loại bỏ

35
New cards

Chronicle

Chronicle

36
New cards

Migratory

di cư theo mùa

37
New cards

Partnership

Sự cộng tác, mối quan hệ đối tác

38
New cards

Prospered

Phát đạt, thịnh vượng

39
New cards

Considerably

Đáng kể, nhiều

40
New cards

Boastfully

Một cách khoe khoang, tự phụ

41
New cards

Expatiated

Bàn luận chi tiết, giải thích tường tận

42
New cards

Sneered

Cười nhạo, cười khẩy

43
New cards

Poor simpleton

Kẻ ngốc nghếch đáng thương

44
New cards

futility

không mang lại kết quả
làm việc gì đó nhưng biết rằng sẽ không có kết quả.

45
New cards

Remark

lời nhận xét/bình luận

46
New cards

Pray

Thỉnh cầu

47
New cards

Legitimate

Hợp pháp, chính đáng

48
New cards

Booty

Chiến lợi phẩm

49
New cards

Avail

Có ích, có tác dụng, mang lại lợi ích

50
New cards

Alarm
Flurry

Sự hoảng sợ, lo lắng.
Sự bối rối, hối hả (trong tình trạng cuống cuồng).

51
New cards

Hastened

Làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn: Thúc đẩy một sự việc xảy ra nhanh hơn dự kiến
Vội vã làm việc gì đó: Thường dùng trong cấu trúc hasten to do something

52
New cards

Pail

Cái xô, cái thùng (để xách nước).

53
New cards

formulate

Xây dựng, hình thành, hoặc đề ra (kế hoạch, ý tưởng).

54
New cards

Preceding

Trước đó, xảy ra trước

55
New cards

Honor

Tôn vinh, vinh danh

56
New cards

Emancipation

sự giải phóng
The act of setting someone free from control or slavery.

57
New cards

Candidly

Một cách thẳng thắn, thành thật

58
New cards

Uppermost

điều quan trọng nhất.

59
New cards

Salvation

Sự cứu rỗi, sự cứu nguy

60
New cards

Kindle

Nhen nhóm, khơi mào
to cause a fire to start burning by lighting paper, wood, etc.

to cause strong feelings or ideas in someone:

61
New cards

Crimson

Đỏ thẫm

62
New cards

Sweeping

Có sức lan tỏa rộng lớn, sâu rộng
affecting many things or people; large:

63
New cards

Patriotism

Lòng yêu nước

64
New cards
  1. Far-seeing

  2. sagacity

Far-seeing sagacity

  1. nhìn xa trông rộng

  2. sự sắc sảo, sự sáng suốt

Sự thông thái, minh triết nhìn xa trông rộng

65
New cards

Conceive

Nghĩ ra, hình thành ý tưởng, tưởng tượng ra

66
New cards

Standpoint

Quan điểm, lập trường

67
New cards

Inducement

Sự khích lệ, sự thúc đẩy

68
New cards

Inglorious

Không vẻ vang, nhục nhã, đáng hổ thẹn

69
New cards

Shroud

Bao phủ, che phủ

70
New cards

Ignominy

Sự ô nhục, sự nhục nhã ê chề

71
New cards

Outrages

Làm cho phẫn nộ
Hành động gây phẫn nộ
Cảm giác phẫn nộ

72
New cards

Inexplicable

Không thể giải thích được

73
New cards

Diligent

Siêng năng, cần cù

74
New cards

Dearly

Rất nhiều / Sâu sắc (Về tình cảm)
Với giá rất đắt / Trả giá đắt (Về hậu quả)

75
New cards

Soberness

Sự tỉnh táo, sự nghiêm túc, chừng mực

76
New cards

be willing to

Sẵn sàng làm gì, tự nguyện làm gì

77
New cards

our cause

Mục tiêu / lý tưởng / chính nghĩa của chúng ta

78
New cards

So far as

regarding = về phần / xét về / đối với

79
New cards

(the two) sections

vùng miền

80
New cards

black stain

vết nhơ đen tối

81
New cards
  1. have much to do with

  2. have a lot to do with

  3. have something to do with

  1. liên quan nhiều đến

  2. góp phần lớn vào

  3. có liên quan

82
New cards

place someone at the head (of something)

đặt ai đó làm người đứng đầu / lãnh đạo

83
New cards
84
New cards

Protist

Sinh vật nguyên sinh: Nhóm sinh vật có ít đặc điểm chung với động vật, thực vật và nấm.

85
New cards

Minimal

Tối thiểu / Rất ít

86
New cards

Unicellular

Đơn bào

87
New cards

Classification

Sự phân loại

88
New cards

Broadest

Rộng nhất

89
New cards

Phylum

Ngành: Một bậc phân loại trong sinh học, dưới cấp Giới (Kingdom).
Thứ tự phân loại sinh học thường là:
Kingdom → _______ → Class → Order → Family → Genus → Species

90
New cards

Supergroups

Siêu nhóm: Các nhóm lớn được thêm vào để chỉ ra tổ tiên chung và giải thích các thay đổi tiến hóa.

91
New cards

Convergent

Hội tụ: Chỉ quá trình tiến hóa hội tụ (các loài khác nhau phát triển các đặc điểm tương tự nhau một cách độc lập).

92
New cards

But rather only differences

mà thực ra chỉ là
This is not a failure, _______a lesson.

93
New cards

Overlap

chồng lên nhau, trùng nhau, hoặc xảy ra cùng lúc.

94
New cards

Eukaryotes

Sinh vật nhân thực:có tế bào chứa nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng bao bọc

Sinh vật nhân sơ: Là những sinh vật đơn bào chưa có nhân hoàn chỉnh

95
New cards

Sponges

Động vật thân lỗ (Bọt biển):

96
New cards

Nucleus

Nhân tế bào

97
New cards

fall under “the category (of)”

được xếp vào

98
New cards

Much has been said

Nhiều điều đã được nói / đã có rất nhiều người nói về

99
New cards

Anucleate

không có nhân tế bào

100
New cards

Unicellular

sinh vật chỉ có một tế bào

Explore top notes

note
2. Using Classes & Objects
Updated 312d ago
0.0(0)
note
Nutrition Tips
Updated 1057d ago
0.0(0)
note
Chapter 50: Behavioral Ecology
Updated 1170d ago
0.0(0)
note
Evolution!
Updated 1377d ago
0.0(0)
note
LAW W.8
Updated 453d ago
0.0(0)
note
2. Using Classes & Objects
Updated 312d ago
0.0(0)
note
Nutrition Tips
Updated 1057d ago
0.0(0)
note
Chapter 50: Behavioral Ecology
Updated 1170d ago
0.0(0)
note
Evolution!
Updated 1377d ago
0.0(0)
note
LAW W.8
Updated 453d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
The Live and Speak Challenge
51
Updated 546d ago
0.0(0)
flashcards
1984 Study Guide
86
Updated 672d ago
0.0(0)
flashcards
Exam 1
89
Updated 1124d ago
0.0(0)
flashcards
Particles
38
Updated 109d ago
0.0(0)
flashcards
Verbs 1 - Russian
100
Updated 754d ago
0.0(0)
flashcards
science test w6 t4
69
Updated 483d ago
0.0(0)
flashcards
The Live and Speak Challenge
51
Updated 546d ago
0.0(0)
flashcards
1984 Study Guide
86
Updated 672d ago
0.0(0)
flashcards
Exam 1
89
Updated 1124d ago
0.0(0)
flashcards
Particles
38
Updated 109d ago
0.0(0)
flashcards
Verbs 1 - Russian
100
Updated 754d ago
0.0(0)
flashcards
science test w6 t4
69
Updated 483d ago
0.0(0)