LEXICO4(MrNam)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/104

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

English

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

105 Terms

1
New cards

hotly debated issue

vấn đề gây tranh cãi dữ dội

2
New cards

fondness (n)

sự yêu thích

3
New cards

tend (v)

chăm sóc

4
New cards

have sth under one’s belt

ai đó có được cái gì đó

5
New cards

black and blue

bầm tím

6
New cards

entitle sb to sth

giúp ai có được cái gì đó

7
New cards

impertinent (a)

xấc xược

8
New cards

impromptu (v)

không chuẩn bị trước

9
New cards

shooting pains

đau nhói

10
New cards

a burning issue

1 vấn đề nóng

11
New cards

audacity (a)

sự cả gan

12
New cards

overshadow (v)

làm lu mờ

13
New cards

through thick and thin

thậm chí/ cho dù trong lúc khó khăn

14
New cards

come to a head

đến lúc cao trào;

làn cho tình hình căng thẳng hơn

15
New cards

for the high jump

có thể bị phạt

16
New cards

provoke (v)

gây ra

17
New cards

exude anger

bộc lộ sự giận dữ

18
New cards

expunge (v)

xóa bỏ

19
New cards

extricate oneself from sth

tách bản thân khỏi cái gì đó

20
New cards

eternally (adv)

luôn luôn

21
New cards

incessant (a)

liên tục

(never stopping, esp in an annoying or unpleasant way)

22
New cards

constant (a)

liên tục, không dứt

23
New cards

ongoing (a)

đang diễn ra

24
New cards

grave concern

sự lo ngại sâu sắc

25
New cards

rise to the challenge

có khả năng đối phó với thử thách

26
New cards

cramp one’s style

cản trở (sự tự do của) ai

27
New cards

be cracked up to be

được đồn là

28
New cards

of little consequence

không là vấn đề

29
New cards

in relation to

khi so sánh với

30
New cards

s1 be copied from s2

s2 được sao chép từ s2

31
New cards

thanks all the same

dù sao cũng cảm ơn

32
New cards

be up in the air

không chắc chắn

33
New cards

big-headed (a)

tự phụ

34
New cards

over the moon

vui sướng

35
New cards

jump out of the frying pan into the fire

rơi vào tình huống khác tồi tệ hơn

36
New cards

run riot

quậy phá

37
New cards

be of/have no fixed abode/address

vô gia cư

38
New cards

hold in abeyance

hõan lại

39
New cards

cast aspersions on

vu khống/bôi nhọ ai; gieo rắc nghi ngờ

40
New cards

pick one’s brain

xin ý kiến

41
New cards

evade questions

né tránh những câu hỏi

42
New cards

shirk duty

trốn tránh trách nhiệm

43
New cards

valid (a)

hợp lí

44
New cards

authentic (a)

tính xác thực, chân thực

45
New cards

genuine concern

sự quan tâm chân thành

46
New cards

attendant upon

liên quan tới

47
New cards

intrusion into private life

xâm phạm đời sống riêng tư

48
New cards

interference (n)

sự xen vào, sự can thiệp vào

49
New cards

invasion of privacy

xâm phạm sự riêng tư

50
New cards

infringement of copyright

vi phạm bản quyền

51
New cards

conscientious (a)

chu đáo, tận tâm

52
New cards

pedantic (a)

soi mói (chuyện nhỏ nhặt)

53
New cards

laborious task

công việc vất vả

54
New cards

at your beck and call

hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai đó

55
New cards

proceeds (a)

tiền thu được

56
New cards

awkward questions

câu hỏi hóc búa

57
New cards

dispel notion

từ bỏ suy nghĩ

58
New cards

annihilate a city

tiêu diệt thành phố

59
New cards

aspiring (a)

có khát khao

60
New cards

leadership qualities

phẩm chất lãnh đạo

61
New cards

average reader

một người đọc bình thường

62
New cards

be raised on

được giáo dục chủ yếu từ; được tiếp xúc nhiều với

63
New cards

incompatible (a) with

không hòa hợp với

64
New cards

inconsistent (a) with

không khớp với

65
New cards

incongrous (a)

không phù hợp

66
New cards

subsequent (a)

ngay sau đó

67
New cards

exhaustive (a)

thấu đáo, đủ moi khía cạnh

68
New cards

an exalted position

vị trí cao

69
New cards

time-honoured fashion

theo cách truyền thống

70
New cards

see eye to eye

đồng tình

71
New cards

at loggerheads with

bất hòa với

72
New cards

on tenterhooks

sốt ruột (~onpinsandneedles)

73
New cards

in conflict with

xung đột với

74
New cards

at odds with

xung đột, mâu thuẩn

75
New cards

run counter to

đi ngược lại

76
New cards

be reduced to tears

khóc

77
New cards

belittle (v)

xem nhẹ, hạ thấp

78
New cards

smatterring (n)

một ít kiến thức

79
New cards

a strict vegeterian

người ăn chay trường

80
New cards

a staunch supporter

người ủng hộ trung thành

81
New cards

a devout Catholic

người sùng đạo Thiên chúa

82
New cards

a firm believer

người tin tưởng tuyệt đối

83
New cards

know sth backwards

biết rõ tường tận

84
New cards

conservant (a)

thông thạo, hiểu rõ

85
New cards

an unmitigated disaster

hoàn toàn là một thảm họa

86
New cards

consummate skill

kĩ năng tốt

87
New cards

compulsive (a)

nhất thời

88
New cards

exorbitant (a)

đắt tiền

89
New cards

allay fear

xua đi nỗi sợ

90
New cards

avert (a)

ngăn chặn

91
New cards

unworkable (a)

không thể vận hành

92
New cards

insurmountable (a)

không thể vượt qua

93
New cards

impenetrable (a)

không thể hiểu được

94
New cards

incorrigible criminal (a)

tên tội phạm không thể cải tạo

95
New cards

exacerbate (v)

làm trầm trọng thêm

96
New cards

lay stress on

nhấn mạnh

97
New cards

in a dilemma

trong tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan

98
New cards

a good command of

có kiến thức tốt

99
New cards

impermeable (a)

không thấm nước

100
New cards

implausible (a)

khó tin, không hợp lí/khả quan