CÂU ĐƠN, CÂU GHÉP, CÂU PHỨC VÀ CÂU PHỨC HỢP VÀ MỆNH ĐỀ DANH TỪ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:31 PM on 3/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Theo cấu trúc ngữ pháp, một câu đơn được định nghĩa như thế nào?

A. Là câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập.

B. Là câu có một mệnh đề xác định và kết thúc bằng dấu chấm.

C. Là câu bắt buộc phải có hai động từ trở lên.

D. Là câu không cần có chủ ngữ.

B

gọi là “xác định” vì nó xác định rõ một ý trọn vẹn.

I LOVE LILI

2
New cards

Công thức cốt lõi của một câu đơn (Simple Sentence) là gì?

A. [S + V-ing + (tpsau).]

B. [S + To V + (tpsau).]

C. [S + Vxđ + (tpsau).]

D. [Vxđ + O.]

C

3
New cards

Một câu đơn có thể chứa bao nhiêu mệnh đề xác định (Finite Clause)?

A. Chỉ duy nhất một mệnh đề.

B. Hai mệnh đề trở lên.

C. Không cần mệnh đề nào.

D. Tùy thuộc vào độ dài của câu.

A

4
New cards

Câu ghép (compound sentence) là gì?

A. Câu có 1 mệnh đề chính và 1 mệnh đề phụ

B. Câu có 2 mệnh đề trở lên và các mệnh đề bình đẳng

C. Câu có nhiều cụm danh từ

D. Câu chỉ có 1 động từ

B

5
New cards

Trong câu ghép, các mệnh đề có đặc điểm gì?

A. Một mệnh đề chính, một mệnh đề phụ

B. Chỉ có một mệnh đề độc lập

C. Các mệnh đề đều là mệnh đề chính và độc lập, đứng riêng được

D. Các mệnh đề không thể tách ra

C

I wanted to go out, but it was raining heavily.

6
New cards

CÓ MẤY CÁCH ĐỂ NỐI CÂU GHÉP

3

  • liên từ đẳng lập: FANBOYS

  • Dùng dấu chấm phẩy “;”

    • Dùng trạng từ nối

7
New cards

Khi dùng liên từ đẳng lập (and, or, but, so...) để nối hai mệnh đề trong một câu, quy tắc về dấu câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Clause 1, and/or/but/so + clause 2.

B. Clause 1. And/Or/But/So clause 2.

C. Clause 1, and clause 2.

D. Clause 1. and clause 2.

A VÀ B

  • You can come with me. Or you can stay home alone.

    • I was hungry, so I ate a big bowl of phở.

8
New cards

Khi nối hai mệnh đề bằng dấu chấm phẩy mà không có từ nối, từ đầu tiên của mệnh đề thứ hai phải viết như thế nào?

A. Luôn luôn viết hoa.

B. Không viết hoa (trừ danh từ riêng).

C. Viết in hoa toàn bộ.

D. Gạch chân.

B

Clause 1; clause 2. VẪN LÀ 1 CÂU MÀ

They will hold a meeting this week; I have been invited.

9
New cards

Từ nào sau đây là trạng từ nối (conjunctive adverb)?

A. And

B. But

C. However/Nonetheless/Nevertherless

D. Or

C

However (Tuy nhiên): Biểu thị sự đối lập (contrast) giữa hai mệnh đề.

10
New cards

Từ nào sau đây là trạng từ nối (conjunctive adverb)?

A. And

B. But

C. Therefore/ Hence/ Consequently

D. Or

C

(Vì vậy): Biểu thị kết quả (consequence) logic của mệnh đề trước.

11
New cards

Từ nào sau đây là trạng từ nối (conjunctive adverb)?

A. And

B. But

C. Moreover/ Furthermore/ Besides

D. Or

C

Hơn nữa): Bổ sung thêm thông tin cho mệnh đề trước.

12
New cards

đối lập VÀ KẾT QUẢ GIẢI THÍCH

  1. ĐỐI LẬP

  • Mệnh đề 1 nói cái này, mệnh đề 2 nói ngược lại hoặc khác hẳn: Giàu (mệnh đề 1) nhưng hành động ngược lại (sống giản dị) → đối lập.

  1. KẾT QUẢ

  • Vì mệnh đề 1 nên mệnh đề 2 XẢY RA: Trời mưa to (NGUYÊN NHÂN) Consequently, trận bóng bị hoãn.

13
New cards

Cấu trúc đúng khi sử dụng các trạng từ nối như However, Therefore, Moreover để nối hai mệnh đề là gì?

A. Clause 1, however, clause 2.

B. Clause 1; however clause 2.

C. Clause 1; however, clause 2.

D. Clause 1 however clause 2.

C

14
New cards

Chọn câu ghép viết ĐÚNG ngữ pháp:

Mặt trước:

A. She studied hard, therefore, she passed the exam.

B. She studied hard; therefore, she passed the exam.

C. She studied hard; Therefore she passed the exam.

D. She studied hard, and, she passed the exam.

B

15
New cards

Câu phức (complex sentence) là câu:

A. Có nhiều cụm danh từ

B. Có mệnh đề chính và NHIỀU HƠN một mệnh đề phụ

C. Có hai mệnh đề chính

D. Không có động từ

B

Mệnh đề phụ (subordinate clause): không đứng một mình được, phải dựa vào mệnh đề chính để có ý nghĩa đầy đủ.

Although it was raining

→ Mệnh đề phụ (although = mặc dù).

→ Lửng lơ: “Mặc dù trời mưa… thì sao?”

16
New cards

Khi mệnh đề phụ đóng vai trò S, O, C, A của câu, câu đó được gọi là:

A. Câu đơn

B. Câu ghép

C. Câu phức

D. Câu rút gọn

C

The man said cái gì? → said that his daughter had got lost.

→ Mệnh đề phụ làm tân ngữ (O) của động từ “said” → câu phức.

17
New cards

Mệnh đề phụ làm chủ ngữ (S) THƯỜNG CÓ:

That/ What/ How…

That he has died is not true

Whether she comes or not doesn’t matter.

18
New cards

Nếu mệnh đề phụ chỉ là thành phần của một cụm từ, câu đó được gọi là:

A. Câu ghép

B. Câu phức

C. Câu đơn

D. Câu phức hợp

C

The man who is shaking (CHỈ BỔ NGHĨA CHO THE MAN) is worried.

19
New cards

Tại sao ví dụ "The man who is shaking is worried that his daughter may be lost" lại được coi là Câu đơn (theo logic ghi chú của bạn)?

A. Vì nó chỉ có một động từ duy nhất.

B. Vì Mệnh đề phụ chỉ bổ nghĩa cho tính từ “worried” (làm thành phần của cụm “worried that...”), không phải làm tân ngữ của cả câu..

C. Vì nó không có dấu phẩy.

D. Vì nó diễn tả một sự thật hiển nhiên.

B

20
New cards

Trong câu "The man said that his daughter had got lost", tại sao đây là Câu phức?

A. Vì "said" là nội động từ.

B. Vì mệnh đề "that his daughter had got lost" đóng vai trò là Tân ngữ (O) trực tiếp cho động từ ngoại "said".

C. Vì nó có hai thì động từ khác nhau.

D. Vì nó có liên từ "that".

B

21
New cards

Câu nào sau đây là câu phức với mệnh đề phụ đóng vai trò làm Chủ ngữ?

A. I know what you did.

B. That he has died is not true.

C. She is the girl who I love.

D. Because it rained, I stayed home.

B

22
New cards

Câu phức hợp (compound-complex sentence) là câu:

A. Chỉ có câu ghép

B. Chỉ có câu phức

C. Có cả phép nối câu ghép và câu phức

D. Chỉ có một mệnh đề

C

She studied hard, so she passed the exam although she was sick


phức đằng sau mệnh đề 2

thường là mệnh đề 1, phức gì k + mệnh đề 2, phức gì k

23
New cards

The teacher explained the lesson; however, some students were confused because they didn’t pay attention.

A. Câu đơn

B. Câu ghép

C. Câu phức

D. Câu phức hợp

D

Ghép: nối với however

Phức: because they didn’t pay attention” (mệnh đề phụ làm lý do cho “were confused”).

24
New cards

Mệnh đề danh từ (noun clause) là gì?

A. Mệnh đề đóng vai trò như trạng từ

B. Mệnh đề đóng vai trò như danh từ trong câu, kHÔNG ĐỨNG 1 MÌNH

C. Mệnh đề mô tả danh từ

D. Mệnh đề nối hai câu

B

25
New cards

Có mấy loại mệnh đề DT

2:

  • Loại 1: Bắt đầu bằng 3 liên từ: That/ If/ whether

    • bắt đầu= từ để hỏi (WH-words)

26
New cards

Trong mệnh đề danh từ, that thường mang nghĩa:

A. Khi

B. Nếu

C. Rằng / việc

D. Bởi vì

C

27
New cards

Trong mệnh đề danh từ, if / whether thường mang nghĩa:

A. Bởi vì

B. Liệu A hay B có hay không

C. Khi nào

D. Ở đâu

B

28
New cards

Trong mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi, từ để hỏi phải đứng ở đâu?

A. Luôn đứng cuối mệnh đề.

B. Đứng sau động từ chính.

C. Luôn đứng đầu mệnh đề danh từ (dù nó không phải là chủ ngữ).

D. Đứng sau chủ ngữ của mệnh đề đó.

C

She asked what he bought.

29
New cards

Trong mệnh đề danh từ, từ để hỏi đóng vai trò gì?

S,O,C

  • Who you are (S) is not important.

  • Tell me (O) what causes the disease.

30
New cards

Det để hỏi + danh từ (what subject, which book, whose phone...): làm

S,O,C

I care about what subject you like.

31
New cards

Trong mệnh đề danh từ, trạng từ để hỏi gồm:

A. Who, whose

B. What, which

C. Where, when, why, how

D. That, whether

C

32
New cards

Khi mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, người ta thường:

A. Bỏ mệnh đề

B. Dùng it làm chủ ngữ giả

C. Đổi sang câu ghép

D. Đổi sang bị động

B

It is not true that he has died.

33
New cards

Sau whether / wh-word + to V, cấu trúc này được gọi là:

A. Mệnh đề danh từ mở rộng

B. Mệnh đề danh từ rút gọn

C. Câu ghép

D. Câu bị động

B

Explore top notes

note
AP World History Period 2 Notes
Updated 1063d ago
0.0(0)
note
Invisible Man Chapter 1
Updated 1184d ago
0.0(0)
note
Act 2, Scene 1
Updated 1170d ago
0.0(0)
note
AP Q3
Updated 769d ago
0.0(0)
note
AP World History Period 2 Notes
Updated 1063d ago
0.0(0)
note
Invisible Man Chapter 1
Updated 1184d ago
0.0(0)
note
Act 2, Scene 1
Updated 1170d ago
0.0(0)
note
AP Q3
Updated 769d ago
0.0(0)

Explore top flashcards