경희 읽기 5: 제 2과

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:40 AM on 10/22/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards

상복

tang phục

2
New cards

이승

cõi này, thế giới này

3
New cards

장례

tang lễ

4
New cards

저승

thế giới bên kia

5
New cards

시신

thi thể

6
New cards

처리하다

xử lí

7
New cards

절차

trình tự, thủ tục

8
New cards

영혼

linh hồn

9
New cards

중동

Trung Đông

10
New cards

아프리카

châu Phi

11
New cards

종족

chủng tộc

12
New cards

만물

vạn vật

13
New cards

검정

màu đen

14
New cards

여기다

cho rằng, xem như là, nghĩ là

15
New cards

알몸

tay trắng, mình trần

16
New cards

흙질

vấy bùn, vấy bẩn

17
New cards

고대

cổ đại

18
New cards

이집트

Egypt, Ai Cập

19
New cards

영생

sự trường sinh

20
New cards

베풀다

tổ chức, thiết đãi

ban tặng, trao cho

21
New cards

관대하다

rộng lượng, bao dung, quảng đại

22
New cards

배치하다

sắp đặt

23
New cards

호소하다

kêu oan, kêu gọi

24
New cards

해변

bờ biển

25
New cards

추가

sự bổ sung

26
New cards

동참

sự cùng tham gia

27
New cards

자선

từ thiện

28
New cards

모금함

hòm quyên góp

29
New cards

기부

sự cho tặng, hiến tặng

30
New cards

캠페인

campain chiến dịch

31
New cards

벌다

  1. kiếm

  2. tiết kiệm

  3. chuốc lấy

32
New cards

단체

đoàn thể

33
New cards

임종

sự lâm chung

34
New cards

주목하다

chăm chú theo dõi

35
New cards

각오

sự kiên quyết, quyết tâm

36
New cards

옭다

  1. di chuyển, dịch chuyển

  2. đồn thổi

  3. truyền bá, nhiễm

37
New cards

유한하다

hữu hạn

38
New cards

이기심

lòng ích kỉ

39
New cards

해답

sự giải đáp, đáp án

40
New cards

숨지다

tắt thở, trút hơi thở

41
New cards

숨을 거두다

trút hơi thở cuối cùng

42
New cards

목숨을 건지다

giữ được mạng

43
New cards

눈을 감다

nhắm mắt (trết ák)

44
New cards

이승을 떠나다

rời bỏ cõi trần

45
New cards

숨을 쉬다

thở

46
New cards

세상(을) 떠나다/뜨다/하직하다

목숨이 붙어 있다

lìa trần

47
New cards

쓰러지다

gục ngã, sụp đổ

48
New cards

선율

giai điệu

49
New cards

위로하다

an ủi

50
New cards

노랫소리

tiếng hát

51
New cards

젊다

trẻ

52
New cards

꾸리다

soạn, chuẩn bị, thu dọn, quán xuyến

53
New cards

묵묵히

một cách lầm lì, lặng thinh

54
New cards

선고

sự tuyên cáo

55
New cards

요양

bình phục, an dưỡng

56
New cards

체력 회복

hồi phục thể lực

57
New cards

여쭈어다

trình bày

58
New cards

편찮다

khó chịu, không khỏe trong người

59
New cards

차일피일

lần lữa lần này đến lần khác

60
New cards

재발하다

tái phát

61
New cards

오르막

sự tiến lên, tăng lên

62
New cards

내리막

sự suy thoái, tụt dốc

63
New cards

마찬가지

sự giống nhau

64
New cards

태여하다

thản nhiên bình tĩnh

65
New cards

척하다

vờ, giả vờ

66
New cards

견디다

chịu đựng, cầm cự

67
New cards

문득

bất chợt, bỗng dưng

68
New cards

은행잎

lá ngân hạnh

69
New cards

노랗다

màu vàng

70
New cards

그토록

đến mức, đến thế

71
New cards

전경

toàn cảnh

72
New cards

위용

dung mạo uy nghiêm

73
New cards

khá, tương đối, đáng kể

74
New cards

빗줄기

chuỗi hạt mưa

Những giọt mưa to và dày đặc như một chuỗi.

75
New cards

먹먹하다

ù tai, choáng váng, tức ngực

76
New cards

병마

căn bệnh quái ác

77
New cards

사투

sự đấu tranh sinh tử, sự chiến đấu 1 mất 1 còn

78
New cards

내색

sự biểu lộ cảm xúc

79
New cards

주저앉다

ngồi khụy xuống

dừng chân

đổ nát xuống

80
New cards

젖다

ẩm ướt

81
New cards

정상

sự bình thường

82
New cards

하릇밤

một đêm

83
New cards

초입

lối vào

sơ kì

84
New cards

중턱

ở lưng chừng

85
New cards

형용하다

mô tả, diễn tả

86
New cards

겹겹

tầng tầng lớp lớp

87
New cards

펼치다

bày ra, mở ra

88
New cards

장관

cảnh tượng hùng vĩ

89
New cards

뭉치다

xếp thành khối/đống/bó

90
New cards

응어리

sự cứng cơ

91
New cards

감당하다

xử lý, giải quyết

92
New cards

건너다

sang, đến tai, truyền đến

93
New cards

노잣돈

tiền tiễn ma/cúng ma

94
New cards

가짜 종이돈

tiền giấy

95
New cards

조상

tổ tiên

96
New cards

송두리째

tất thảy, tận gốc

97
New cards

청아하다

thanh nhã, thanh tao

98
New cards

풍습

phong tục, tập quán

99
New cards

국한되다

được hạn chế, gói gọn

100
New cards

신화

thần thoại