tiếng trung thương mại

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 PM on 3/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

考察。

Kǎochá

kiểm tra

2
New cards

诸位

zhūwèi

các vị; các ngài

3
New cards

四处

sìchù

khắp nơi; xung quanh; tứ xứ

他四处寻找丢失的钥匙。

tā sìchù xúnzhǎo diūshī de yàoshi.

Anh tìm chiếc chìa khóa bị mất khắp nơi.

4
New cards

私下关系

Sīxià guānxì

mối quan hệ cá nhân

5
New cards

呼名

hūmíng

gọi tên; gọi tên một người hoặc một vật cụ thể

6
New cards

场合

chǎnghé

nơi; dịp; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; ca

在正式场合下 trong các tình huống trang trọng

7
New cards

稳妥

wěntuǒ

ổn thoả;

8
New cards

谦逊

qiānxùn

khiêm tốn; khiêm nhường

9
New cards

潜规则

qiánguīzé

luật ngầm; quy tắc ngầm

10
New cards

尴尬

gāngà

lúng túng; khó xử

11
New cards

千万+要/不要/别

qiān wàn

tuyệt đối ….

12
New cards

给自己挖坑

Wā kēng

tự đào hố chôn mình

13
New cards

提高。。。素养

职业素养

sùyǎng

tố chất; phẩm hạnh; phẩm chất

14
New cards

跨国公司

kuàguó

đa quốc gia; xuyên quốc gia

15
New cards

社交平台

shèjiāo píngtái

mạng xã hội; nền tảng mạng xã hội

16
New cards

内行

nèiháng

sành sỏi; thạo việc; tinh thông; thành thạo

17
New cards

先进

18
New cards

工艺

gōngyì

công nghệ; kỹ thuật; bách nghệ

19
New cards

展示室

zhǎnshì shì

phòng trưng bày; phòng triển lãm

20
New cards

从事

cóngshì

làm; làm việc; tham gia; theo đuổi

21
New cards

实力

shílì

thực lực

22
New cards

样品

yàngpǐn

hàng mẫu

23
New cards

达到客户质量的要求

meet the quality enquirements of the customers

24
New cards

接洽

jiēqià

trao đổi; bàn bạc; thảo luận; giao thiệp

请你明天去接洽一下供应商。

qǐng nǐ míngtiān qù jiēqià yīxià gōngyìngshāng.

Bạn vui lòng ngày mai tới trao đổi với nhà cung cấp.

25
New cards

谈判

tánpàn

đàm phán; thương lượng

26
New cards

收集对方的信息

shōují

thu thập; thu gom; tập hợp; sưu tầm; đúc kết; thu góp

27
New cards

夸奖 (n,v)

kuājiǎng

khen; ca ngợi; khen ngợi

28
New cards

不卑不亢

bùbēibùkàng

đúng mức; thoả đáng; đúng đắn; đúng mực (không tự ti cũng không kiêu ngạo)

29
New cards

让步

nhuong bo

30
New cards

知己知彼

zhījǐzhībǐ

biết người biết ta

31
New cards

提出的要求很具体

jùtǐ

cụ thể

32
New cards

意向

yìxiàng

ý đồ; ý định; ý hướng; dự định; mục đích

33
New cards

引发=导致

yǐnfā

gợi ra; gây ra; khơi ra; khiến cho

34
New cards

焦虑

jiāolǜ

lo nghĩ; lo âu; lo lắng; hồi hộp

35
New cards

消失

xiāoshī

tan biến; biến mất

36
New cards

助理

zhùlǐ

trợ giúp; giúp đỡ; trợ lý

37
New cards

仿佛

fǎngfú

tựa như; giống như; như thể

38
New cards

蒸发

zhēngfā

bốc hơi

仿佛人间蒸发一样

như thể bốc hơi khỏi thế giới

39
New cards

上面

shàngmiàn

mặt; phương diện

任何上面的事情

40
New cards

盛行

shèngxíng

phổ biến; ưa chuộng; thịnh hành;

41
New cards

(刚)出炉

chūlú

她的新书终于出炉了

tā de xīnshū zhōngyú chūlú le.

Cuốn sách của cô ấy cuối cùng cũng được xuất bản rồi.

42
New cards

离谱

lípǔ

quá đáng; vô lý; phi lý, bất ngờ

43
New cards

需求

xūqiú

nhu cầu

44
New cards

竟然

jìngrán

mà; lại; vậy mà; thế mà; không ngờ; thế mà lại

45
New cards

行情

hángqíng

thị trường tài chính; tình hình thị trường; giá cả thị trường

46
New cards

起薪

Qǐ xīn

Lương khởi điểm

47
New cards

应届生

yīngjiè shēng.

Sinh viên mới tốt nghiệp

48
New cards

稀奇

xīqí

hiếm gặp; kỳ lạ; hiếm lạ

49
New cards

揭秘

jiēmì

bật mí

50
New cards

核心

héxīn

mấu chốt; cốt lõi; trọng tâm; hạt nhân

核心团队 héxīn tuánduì Đội ngũ nòng cốt

51
New cards

渠道

qúdào

. kênh; mương máng

kênh thông tin

我们通过不同的渠道收集信息

wǒmen tōngguò bùtóng qúdào shōují xìnxī.

Chúng tôi thu thập thông tin thông qua các kênh khác nhau.

52
New cards

顶尖

dǐngjiān

đỉnh cao; hàng đầu

53
New cards

点赞

diǎnzàn

ấn like;

54
New cards

收藏

shōucáng

lưu lại

55
New cards

精准

jīngzhǔn

chính xác; chuẩn xác

56
New cards

发帖

fātiě

đăng bài

57
New cards

反馈

fǎnkuì

phản hồi

58
New cards

圈子

quānzi

giới; lĩnh vực; khuôn khổ:

他在这个圈子里工作多年。

tā zài zhège quānzi lǐ gōngzuò duōnián.

Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực này nhiều năm.

phạm vi; vòng tròn

扩大社交圈子 kuòdà shèjiāo quānzi.

ở rộng vòng tròn quan hệ

59
New cards

逻辑

luójí

luận lý; tư duy

60
New cards

盲投简历

Máng tóu

gửi CV hàng loạt 1 cách bừa bãi

61
New cards

猎头

liètóu

chuyên viên tuyển dụng

62
New cards

筛选文件

筛选 CV

shāixuǎn

lọc; chọn lọc; sàng lọc

63
New cards

委托

wěituō

ủy thác

她委托助手来负责。

tā wěituō zhùshǒu lái fùzé.

Cô ấy ủy thác cho trợ lý xử lý.

64
New cards

有底数的人

dǐshù

kế hoạch dự định; số dự định; dự định

65
New cards

基于

jīyú

dựa vào; dựa trên; căn cứ vào

决策基于公司内部的讨论

juécè jīyú gōngsī nèibù de tǎolùn.

Quyết định dựa trên thảo luận nội bộ của công ty.

66
New cards

区间

qūjiān

khoảng; khoảng dao động; khoảng biến động

合理的区间

温度保持在20-25度区间。

wēndù bǎochí zài 20-25 dù qūjiān.

Nhiệt độ duy trì trong khoảng 20-25°C

67
New cards

实战

shízhàn

thực tế

中国实战能力

68
New cards

师范

shīfafn

Sư phạm

69
New cards

粉丝

fěnsī

fan

70
New cards

列表

lièbiǎo

danh sách

71
New cards

绝大多数

jué dà duōshù

phần lớn; đại đa số; tuyệt đại đa số

72
New cards

薪水

xīnshuǐ

lương; tiền lương; mức lương; thù lao; tiền công

73
New cards

美容

měiróng

thẩm mỹ

74
New cards

行情

hángqíng

thị trường tài chính; tình hình thị trường; giá cả thị trường

75
New cards

Explore top notes

note
Inhalants
Updated 1250d ago
0.0(0)
note
Heimler APUSH TP 5.6
Updated 465d ago
0.0(0)
note
Japanese Term 3- fashion
Updated 288d ago
0.0(0)
note
DNA Replication
Updated 1200d ago
0.0(0)
note
What Is Human Geography?
Updated 1336d ago
0.0(0)
note
Chem Basics
Updated 902d ago
0.0(0)
note
Inhalants
Updated 1250d ago
0.0(0)
note
Heimler APUSH TP 5.6
Updated 465d ago
0.0(0)
note
Japanese Term 3- fashion
Updated 288d ago
0.0(0)
note
DNA Replication
Updated 1200d ago
0.0(0)
note
What Is Human Geography?
Updated 1336d ago
0.0(0)
note
Chem Basics
Updated 902d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
English II Vocab #8
25
Updated 1232d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 1 T1 - Unit 3 Vocabulary
58
Updated 1228d ago
0.0(0)
flashcards
subjunctive
31
Updated 1070d ago
0.0(0)
flashcards
Décris la famille pt 2 (yr 10)
25
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
qdqqdqwdqd
80
Updated 1194d ago
0.0(0)
flashcards
English II Vocab #8
25
Updated 1232d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 1 T1 - Unit 3 Vocabulary
58
Updated 1228d ago
0.0(0)
flashcards
subjunctive
31
Updated 1070d ago
0.0(0)
flashcards
Décris la famille pt 2 (yr 10)
25
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
qdqqdqwdqd
80
Updated 1194d ago
0.0(0)