1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bring up
nuôi nấng
upbringing (n)
sự nuôi dạy
get on
có mối quan hệ tốt
grow up
lớn lên
fall for
say mê
move in
chuyển vào sống
fall out with
cãi nhau với
look down on
coi thường
look up to
coi trọng
make up
làm hoà
pick on
đối xử tệ
put down
chỉ trích, chế giễu ai
pass away
qua đời
to bring sb up
nuôi nấng, dạy dỗ ai đó từ nhỏ
to get on (well) with sb
hòa thuận/hòa hợp/có quan hệ tốt với ai đó
sb to grow up
lớn lên, trưởng thành
to fall for sb
phải lòng ai, thích ai
to move in with sb
dọn đến sống cùng ai
sb to move in together
cùng nhau dọn về sống chung
to fall out with sb
cãi nhau, bất hòa với ai
to look down on sb
coi thường ai
to look up to sb
kính trọng, ngưỡng mộ ai
to make up with sb
làm hòa với ai
to pick up sb
đón ai (bằng xe)
to put sb down
làm nhục, chê bai ai
sb to pass away
mất