từ vựng topik 3( phần 17) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 PM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

나타나다

xuất hiện

2
New cards

시설물

công trình, tòa nhà, công trình thiết bị

3
New cards

불빛

ánh đèn, ánh lửa

4
New cards

길거리

đường phố

5
New cards

모색하다

tìm tòi, đào sâu

6
New cards

가로등

đèn đường

7
New cards

설치하다

thiết lập, lắp đặt

8
New cards

mồ hôi

9
New cards

내보내다

Đẩy ra ngoài, đưa ra ngoài

10
New cards

이때

lúc này

11
New cards

핏줄

mạch máu

12
New cards

식히다

làm nguội, làm mát, làm dịu

13
New cards

관련성

tính quan hệ, tính liên quan

14
New cards

밀접하다

mật thiết, gần gũi

15
New cards

움직하다

di chuyển, chuyển động

16
New cards

단순하다

đơn thuần, đơn giản

17
New cards

장치

thiết bị, trang bị

18
New cards

청년층

lớp thanh niên

19
New cards

가치관

quan điểm, giá trị quan

20
New cards

면세점

cửa hàng miễn thuế

21
New cards

vải

22
New cards

não bộ

23
New cards

자극

Tác động, kích thích

24
New cards

평소

thông thường

25
New cards

문화권

nền văn hoá

26
New cards

건의하다

kiến nghị, đề xuất

27
New cards

cái trống

28
New cards

막대

que tre

29
New cards

골고루

đều đặn, đồng đều1

30
New cards

능숙하다

thành thạo, thành thục

31
New cards

전자기기

thiết bị điện tử

32
New cards

정보

thông tin

33
New cards

얻다

nhận được

34
New cards

가상공간

không gian giả tưởng/không gian ảo

35
New cards

동양

đông dương.

36
New cards

에너지

năng lượng

37
New cards

흐르다

chảy, trôi

38
New cards

Kim châm cứu

39
New cards

바늘

cái kim

40
New cards

질병

bệnh

41
New cards

진단하다

chuẩn đoán, chuẩn bệnh