ôn tập topik2 lớn( 25) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:44 PM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

명절

ngày lễ , ngày tết

2
New cards

세배를 하다

lạy chào ngày tết

3
New cards

덕담

lời chúc

4
New cards

세뱃돈

tiền lì xì

5
New cards

차례를 지내다

làm lễ cúng tổ tiên

6
New cards

벌초

tảo mộ

7
New cards

성묘를 가다

đi viếng mộ

8
New cards

추수를 하다

thu hoạch

9
New cards

보름달

trăng rằm

10
New cards

햅쌀

Gạo mới thu hoạch

11
New cards

햇과일

hoa quả mới thu hoạch

12
New cards

햇곡식

ngũ cốc mới thu hoạch

13
New cards

명절을 쇠다

đón mừng lễ tết

14
New cards

황금연휴

kỳ nghỉ dài ngày

15
New cards

귀성객

khách về quê

16
New cards

민족 대이동

cuộc di chuyển của toàn dân tộc (về quê)

17
New cards

명절 증후군

hội chứng ngày lễ

18
New cards

연날리기

thả diều

19
New cards

팽이치기

chơi quay vụ

20
New cards

제기차기

chơi đá cầu

21
New cards

강강술래

Hát múa dưới trăng rằm

22
New cards

널뛰기

chơi bập bênh

23
New cards

씨름

đấu vật

24
New cards

줄다리기

chơi kéo co

25
New cards

그네뛰기

chơi đánh đu

26
New cards

견과류

các loại trái quả, hạt phơi khô

27
New cards

쟁반

cái mâm, khay

28
New cards

곡식

ngũ cốc

29
New cards

반죽

nhào bột

30
New cards

곱다

đẹp, tao nhã

31
New cards

깨물다

cắn

32
New cards

찜질방

phòng tắm hơi

33
New cards

빚다

nặn, nhào

34
New cards

동요

đồng dao

35
New cards

동지

đồng chí

36
New cards

마땅하다

thích đáng, phù hợp

37
New cards

승부를 겨루다

phân thắng bại

38
New cards

수다를 떨다

tán gẫu

39
New cards

풍습

phong tục

40
New cards

레포츠

thể thao giải trí

41
New cards

사회 활동

hoạt động xã hội

42
New cards

여가 활동을 즐기다

thưởng thức hoạt động giải trí

43
New cards

취미 활동을 하다

Hoạt động sở thích

44
New cards

문화생활을 하다

Hoạt động văn hoá

45
New cards

여가 시설

thiết bị giải trí

46
New cards

여가 문화

Văn hoá giải trí

47
New cards

여가를 즐기다

tận hưởng thời gian giải trí