1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
명절
ngày lễ , ngày tết
세배를 하다
lạy chào ngày tết
덕담
lời chúc
세뱃돈
tiền lì xì
차례를 지내다
làm lễ cúng tổ tiên
벌초
tảo mộ
성묘를 가다
đi viếng mộ
추수를 하다
thu hoạch
보름달
trăng rằm
햅쌀
Gạo mới thu hoạch
햇과일
hoa quả mới thu hoạch
햇곡식
ngũ cốc mới thu hoạch
명절을 쇠다
đón mừng lễ tết
황금연휴
kỳ nghỉ dài ngày
귀성객
khách về quê
민족 대이동
cuộc di chuyển của toàn dân tộc (về quê)
명절 증후군
hội chứng ngày lễ
연날리기
thả diều
팽이치기
chơi quay vụ
제기차기
chơi đá cầu
강강술래
Hát múa dưới trăng rằm
널뛰기
chơi bập bênh
씨름
đấu vật
줄다리기
chơi kéo co
그네뛰기
chơi đánh đu
견과류
các loại trái quả, hạt phơi khô
쟁반
cái mâm, khay
곡식
ngũ cốc
반죽
nhào bột
곱다
đẹp, tao nhã
깨물다
cắn
찜질방
phòng tắm hơi
빚다
nặn, nhào
동요
đồng dao
동지
đồng chí
마땅하다
thích đáng, phù hợp
승부를 겨루다
phân thắng bại
수다를 떨다
tán gẫu
풍습
phong tục
레포츠
thể thao giải trí
사회 활동
hoạt động xã hội
여가 활동을 즐기다
thưởng thức hoạt động giải trí
취미 활동을 하다
Hoạt động sở thích
문화생활을 하다
Hoạt động văn hoá
여가 시설
thiết bị giải trí
여가 문화
Văn hoá giải trí
여가를 즐기다
tận hưởng thời gian giải trí