1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
会
huì (biết, có thể)
说
shuō (nói)
妈妈
māma (mẹ)
菜
cài (món ăn, rau)
很
hěn (rất)
好吃
hǎochī (ngon)
做
zuò (làm)
写
xiě (viết)
汉字
hànzì (chữ Hán)
字
zì (chữ, tự)
怎么
zěnme (thế nào, làm sao)
读
dú (đọc)
请
qǐng (mời, xin)
问
wèn (hỏi)
今天
jīntiān (hôm nay)
号
hào (ngày, số)
月
yuè (tháng)
星期
xīngqī (tuần, thứ)
昨天
zuótiān (hôm qua)
明天
míngtiān (ngày mai)
去
qù (đi)
学校
xuéxiào (trường học)
看
kàn (xem, nhìn, đọc)
书
shū (sách)
想
xiǎng (muốn, nhớ)
喝
hē (uống)
茶
chá (trà)
吃
chī (ăn)
米饭
mǐfàn (cơm)
下午
xiàwǔ (buổi chiều)
商店
shāngdiàn (cửa hàng)
买
mǎi (mua)
个
gè (cái, chiếc - lượng từ phổ biến)
杯子
bēizi (cái cốc, cái ly)
这
zhè (này, đây)
多少
duōshǎo (bao nhiêu)
钱
qián (tiền)
块
kuài (đồng - đơn vị tiền tệ)
那
nà (kia, đó)
小
xiǎo (nhỏ, bé)
猫
māo (con mèo)
在
zài (ở, tại)
哪儿
nǎr (ở đâu)
狗
gǒu (con chó)
椅子
yǐzi (cái ghế)
下面(下)
xiàmiàn (xià) (phía dưới)
工作
gōngzuò (làm việc, công việc)
儿子
érzi (con trai)
医院
yīyuàn (bệnh viện)
医生
yīshēng (bác sĩ)
爸爸
bàba (bố, ba)
桌子
zhuōzi (cái bàn)
上
shàng (trên, phía trên)
电脑
diànnǎo (máy tính)
和
hé (và)
本
běn (quyển, cuốn - lượng từ cho sách)
里
lǐ (trong, bên trong)
前面
qiánmiàn (phía trước)
后面
hòumiàn (phía sau)
这儿
zhèr (ở đây)
没有(没)
méiyǒu (méi) (không có)
能
néng (có thể)
坐
zuò (ngồi)
王方
Wáng Fāng (Vương Phương - tên riêng)
谢朋
Xiè Péng (Tạ Bằng - tên riêng)