1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amusing (a)
vui vẻ
comforting (a)
an ủi
uncomfortable (a)
ko thoải mái
in the comfort of your own home
thoải mái như ở nhà
patient (a)
kiên nhẫn
impatient (a)
ko kiên nhẫn
reliable (a)
đáng tin cậy
rely (v)
dựa dẫm
rely on=depend on
dựa vào ai
sympathetic (a)
đồng cảm, thấu hiểu
interesting (a)
thú vị
interest (n)
sở thích
uninteresting (a)
ko thú vị
disinterest (n)
sự ko hứng thú, sự khách quan
disinterested (a)
công bằng, khách quan
enthusiastic (a)
nhiệt tình
enthusiasm (n)
sự nhiệt tình
extroverted (a)
hướng ngoại
extrovert (n)
người hướng ngoại
extroversion (n)
tính hướng ngoại
introverted (a)
hướng nội
introvert (n)
người hướng nội
introversion (n)
tính hướng nội
optimistic (a)
lạc quan
optimism (n)
sự lạc quan
optimist (n)
người lạc quan
pessimistic (a)
bi quan
pessimism (n)
sự bi quan
pessimist (n)
người bi quan
wise (a)
thông thái, sáng suốt
amuse (v)
làm vui, làm cười
amused (a)
làm cho ai đó thích thú, giải trí
amusement (n)
niềm vui, sự thích thú
amusingly (adv)
một cách thú vị, hài hước
to be amused at/by sth
thấy buồn cười/cảm thấy thích thú bởi điều gì đó
comfort (n)
sự thoải mái, sự tiện nghi
do sth for comfort
làm điều gì đó để cảm thấy thoải mái/dễ chịu hơn
patience (n)
sự kiên nhẫn
impatience (n)
sự nóng lòng, sự sốt ruột
patient with sb
kiên nhẫn với ai đó
sympathize (v)
đồng cảm, cảm thông
sympathetically (adv)
một cách đồng cảm, thông cảm
unsympathetically (adv)
không thông cảm
sympathetic to/towards sb
thông cảm, có lòng trắc ẩn với ai đó
to sympathize with sb
thông cảm với ai đó, chia sẻ nỗi buồn/khó khăn của họ
enthusiast (n)
người say mê, người hâm mộ
enthuse (v)
nói hứng thú, hào hứng
enthusiastically (adv)
nhiệt tình, hăng hái
enthusiastic about sb/sth/doing sth
nhiệt tình về ai đó, điều gì đó hoặc việc gì đó
enthusiasm for sth
sự nhiệt tình đối với điều gì đó
enthuse over/about sth
tỏ ra rất hào hứng/phấn khích về điều gì đó
optimistic about sth
lạc quan về điều gì đó
pessimistic about sth
bi quan về điều gì đó
wisdom (n)
trí tuệ, sự khôn ngoan
unwise (a)
thiếu suy xét, thiếu khôn ngoan