WF (2) unit 4 (C1,C2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:24 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

Convert (v)

chuyển đổi

2
New cards

Convert (n)

người thay đổi đức tin/tôn giáo

3
New cards

Conversion (n)

sự chuyển đổi, sự cải tà quy chính

4
New cards

Convertible (adj)

có thể đổi, có thể hoán cải được

5
New cards

Convertible (n)

xe ô tô mui trần

6
New cards

Electric (adj)

thuộc điện khí

7
New cards

Electrify (v)

cho nhiễm điện, điện khí hóa

8
New cards

Electrician (n)

thợ điện

9
New cards

Electricity (n)

điện

10
New cards

Electrified (adj)

hồi hộp, kích thích

11
New cards

Electrifying (adj)

thú vị

12
New cards

Electrical(ly) (adj,adv)

liên quan đến điện (thiết bị)

13
New cards

Endure (v)

chịu đựng, cam chịu, kéo dài

14
New cards

Endurance (n)

sự chịu đựng

15
New cards

Unendurable (adj)

không thể chịu đựng được

16
New cards

Enduring (adj)

lâu dài, vĩnh viễn, kiên trì

17
New cards

Durable (adj)

bền, lâu (dụng cụ, đồ uống)

18
New cards

Evolve (v)

tiến hóa

19
New cards

Evolution (n)

sự tiến hóa

20
New cards

Evolutionary (adj)

thuộc tiến hóa

21
New cards

Evolving (adj)

làm tiến triển, tiến hóa

22
New cards

Flexible (adj)

mềm dẻo, linh hoạt

23
New cards

(in)flexibility (n)

sự (không) mềm dẻo, linh hoạt

24
New cards

Inflexible (adj)

không uống được, thay đổi được

25
New cards

Influence (n)

sự ảnh hưởng

26
New cards

Influential (adj)

có ảnh hưởng, có uy thế

27
New cards

Mature (adj)

trưởng thành, chín chắn

28
New cards

Maturity (n)

sự trưởng thành

29
New cards

Immaturity (n)

sự non nớt

30
New cards

Maturation (n)

sự chín (trái cây), sự sưng mủ (mụn)

31
New cards

Immature (adj)

non nớt, chưa chín chắn

32
New cards

Modern (adj)

hiện đại

33
New cards

Modernise (v)

hiện đại hóa

34
New cards

Modernisation (n)

sự hiện đại hóa

35
New cards

Modernism (n)

quan điểm/phương pháp hiện đại

36
New cards

Modernity (n)

cái hiện đại, tính chất hiện đại

37
New cards

Modernist (n)

người theo/ủng hộ chủ nghĩa tân thời