1/36
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Convert (v)
chuyển đổi
Convert (n)
người thay đổi đức tin/tôn giáo
Conversion (n)
sự chuyển đổi, sự cải tà quy chính
Convertible (adj)
có thể đổi, có thể hoán cải được
Convertible (n)
xe ô tô mui trần
Electric (adj)
thuộc điện khí
Electrify (v)
cho nhiễm điện, điện khí hóa
Electrician (n)
thợ điện
Electricity (n)
điện
Electrified (adj)
hồi hộp, kích thích
Electrifying (adj)
thú vị
Electrical(ly) (adj,adv)
liên quan đến điện (thiết bị)
Endure (v)
chịu đựng, cam chịu, kéo dài
Endurance (n)
sự chịu đựng
Unendurable (adj)
không thể chịu đựng được
Enduring (adj)
lâu dài, vĩnh viễn, kiên trì
Durable (adj)
bền, lâu (dụng cụ, đồ uống)
Evolve (v)
tiến hóa
Evolution (n)
sự tiến hóa
Evolutionary (adj)
thuộc tiến hóa
Evolving (adj)
làm tiến triển, tiến hóa
Flexible (adj)
mềm dẻo, linh hoạt
(in)flexibility (n)
sự (không) mềm dẻo, linh hoạt
Inflexible (adj)
không uống được, thay đổi được
Influence (n)
sự ảnh hưởng
Influential (adj)
có ảnh hưởng, có uy thế
Mature (adj)
trưởng thành, chín chắn
Maturity (n)
sự trưởng thành
Immaturity (n)
sự non nớt
Maturation (n)
sự chín (trái cây), sự sưng mủ (mụn)
Immature (adj)
non nớt, chưa chín chắn
Modern (adj)
hiện đại
Modernise (v)
hiện đại hóa
Modernisation (n)
sự hiện đại hóa
Modernism (n)
quan điểm/phương pháp hiện đại
Modernity (n)
cái hiện đại, tính chất hiện đại
Modernist (n)
người theo/ủng hộ chủ nghĩa tân thời