1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
habitat
môi trường sống
endangered species
các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
carbon footprint
dấu chân các-bon
release
thải ra
single-use
dùng 1 lần
reduce
giảm bớt
reuse
tái sử dụng
recycle
tái chế
ecosystem
hệ sinh thái
marine life
sinh vật biển
absorb
thẩm thấu
harmful substance
chất độc hại
extiction
sự tuyệt chủng
contain
chứa đựng
diverse
đa dạng
medicinal
có tính chữa bệnh
medicine
thuốc
diversity
sự đa dạng
dugong
bò biển
resident
cư dân
open-air market
chợ ngoài trời
home-grown
nhà trồng
home-made
nhà làm
bargain
mặc cả
farmer's market
chợ nông sản
price tag
nhãn giá
convenience store
cửa hàng tiện lợi
shopaholic
người nghiện mua sắm
on sale
giảm giá
discount shop
cửa hàng giảm giá
browse
xem qua
speciality shop
cửa hàng bán đồ chuyên dụng
customer
khách hàng
try on
mặc thử
decoration
sự trang trí
wander
đi lang thang
access
truy cập
purchase
mua sắm
shipping
việc vận chuyển hàng
overshopping
mua sắm quá đà
damage
thiệt hại
funnel
cái phễu
tornado
lốc xoáy
eruption
sự phun trào
pull up
kéo lên
landslide
sạt lở đất
flood
lũ lụt
volcanic eruption
núi lửa phun trào
earthquake
động đất
tidal wave
sóng thần
drought
hạn hán
destroy
phá hủy
erupt
phun trào
predict
dự đoán
emergency kit
bộ dụng cụ khẩn cấp
property
tài sản
rescue worker
nhân viên cứu hộ
victim
nạn nhân
destruction
sự phá hủy
warning
lời cảnh báo
Fahrenheit
độ F
Richter scale
độ rích te (đo độ mạnh của động đất)
ash
tro tàn
tremble
Rung, lắc
authority
chính quyền
avoid
tránh,tránh xa, ngăn ngừa