1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
benefit
(n) lợi ích
breadwinner
(n) trụ cột trong gia đình
chore
(n) công việc vặt trong nhà
contribute
(v) đóng góp
critical
(a) phê phán, chỉ trích
enormous
(a) to lớn, khổng lồ
equally shared parenting
chia sẻ đều công việc
extended family
gia đình gồm nhiều thế hệ sinh sống
(household) finances
tài chính (gia đình)
financial burden
Gánh nặng tài chính
gender convergence
thu hẹp khoảng cách giữa các giới tính
grocery
thực phẩm và tạp hoá
heavy lifting
mang vác nặng
homemaker
người nội trợ