UNIT 1.1

0.0(0)
studied byStudied by 34 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

14 Terms

1
New cards

benefit

(n) lợi ích

2
New cards

breadwinner

(n) trụ cột trong gia đình

3
New cards

chore

(n) công việc vặt trong nhà

4
New cards

contribute

(v) đóng góp

5
New cards

critical

(a) phê phán, chỉ trích

6
New cards

enormous

(a) to lớn, khổng lồ

7
New cards

equally shared parenting

chia sẻ đều công việc

8
New cards

extended family

gia đình gồm nhiều thế hệ sinh sống

9
New cards

(household) finances

tài chính (gia đình)

10
New cards

financial burden

Gánh nặng tài chính

11
New cards

gender convergence

thu hẹp khoảng cách giữa các giới tính

12
New cards

grocery

thực phẩm và tạp hoá

13
New cards

heavy lifting

mang vác nặng

14
New cards

homemaker

người nội trợ