1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
现在
xiànzài (bây giờ)
点
diǎn (giờ)
分
fēn (phút)
中午
zhōngwǔ (buổi trưa)
吃饭
chī fàn (ăn cơm)
时候
shíhou (lúc, khi)
回
huí (về)
我们
wǒmen (chúng tôi, chúng ta)
电影
diànyǐng (phim điện ảnh)
住
zhù (ở, cư trú)
前
qián (trước, phía trước)
北京
Běijīng (Bắc Kinh)
天气
tiānqì (thời tiết)
怎么样
zěnmeyàng (thế nào)
太
tài (quá, lắm)
太……了
tài…le (quá… rồi)
热
rè (nóng)
冷
lěng (lạnh)
下雨
xià yǔ (mưa)
下
xià (xuống, rơi)
雨
yǔ (mưa)
小姐
xiǎojiě (cô gái, tiểu thư)
来
lái (đến)
身体
shēntǐ (thân thể, sức khỏe)
爱
ài (yêu, thích)
些
xiē (một số, một ít)
水果
shuǐguǒ (hoa quả, trái cây)
水
shuǐ (nước)
喂
wèi (alo, này)
也
yě (cũng)
学习
xuéxí (học tập)
学
xué (học)
上午
shàngwǔ (buổi sáng)
睡觉
shuì jiào (ngủ)
电视
diànshì (tivi)
喜欢
xǐhuan (thích)
给
gěi (cho)
打电话
dǎ diànhuà (gọi điện thoại)
吧
ba (nhé, đi - trợ từ ngữ khí)
大卫
Dàwèi (David - tên riêng)
东西
dōngxi (đồ đạc, vật phẩm)
一点儿
yīdiǎnr (một chút, một ít)
苹果
píngguǒ (quả táo)
看见
kànjiàn (nhìn thấy)
先生
xiānsheng (ông, ngài, chồng)
开
kāi (lái, mở)
车
chē (xe)
回来
huílái (trở về)
分钟
fēnzhōng (phút - khoảng thời gian)
后
hòu (sau, phía sau)
衣服
yīfu (quần áo)
漂亮
piàoliang (đẹp)
啊
a (chà, nha - trợ từ biểu cảm)
少
shǎo (ít)
不少
bùshǎo (không ít, nhiều)
这些
zhèxiē (những cái này)
都
dōu (đều)
张
Zhāng (họ Trương)
认识
rènshi (quen biết)
年
nián (năm)
大学
dàxué (đại học)
饭店
fàndiàn (khách sạn, nhà hàng)
出租车
chūzūchē (xe taxi)
一起
yīqǐ (cùng nhau)
高兴
gāoxìng (vui mừng)
听
tīng (nghe)
飞机
fēijī (máy bay)