1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
admit to V+ing
thừa nhận
confess to+ing
v. thú nhận, thú tội
amount to
lên tới
come to
lên tới, kết quả là
apologize for
xin lỗi về
apply for
nộp đơn
arrive at
đến địa điểm nhỏ
arrive in
đến địa điểm lớn
behave to/towards
cư xử với ai
believe in
tin vào
belong to
thuộc về
benefit from
hưởng lợi từ
come across
tình cờ gặp = Run into
collide with
va chạm với
concentrate on
tập trung vào
consist of
bao gồm
cope with
đối phó, đương đầu
crash into
đâm vào
deal with
giải quyết = solve, cope with
see about
lo liệu, xem xets = manage
decide on
quyết định
depend on = rely on = base on
phụ thuộc vào
dispose of
vứt bỏ
do without
làm mà không có cái gì
go without
xoay sở sống mà không có thứ gì
fall for
bị lừa, phải lòng
feel like
cảm thấy thích
go with
hợp với = match
happen to
xảy ra với
hope for
hi vọng về
insist on
khăng khăng, nằng nặc
interfere in/with
can thiệp vào
knock at/on
gõ cửa
listen to
lắng nghe
live on
sống nhờ vào
object to
phản đối
occur to
nảy ra ý tưởng = happen to
wait for
chờ đợi
part with
chia tay ai (để từ biệt)
participate in=take part in=join in
tham gia
point at/to
chỉ vào
run into = come across = bump into = run across
tình cờ gặp
refer to
đề cập đến
refrain from = suppress
kiềm chế
research into/on
nghiên cứu
rely on = depend on = count on
(v) tin cậy, dựa vào
resort to
dùng đến
revise for = prepare for
chuẩn bị, ôn tập
see to = attend to = handle = manage
lo liệu, xử lí
send for
mời đến, gọi đến
stand for
đại diện, viết tắt của, khoan dung
stick to = adhere to
kiên trì với
succeed in
thành công
suffer from
chịu đựng
take after
giống
wish for
mong muốn
tend to = have a tendency to
có xu hướng làm gì
debate on
bàn luận về
conduct into = implement = carry out = deloy
triển khai
run off
cạn kiệt
drifting away
trôi đi
call off
hủy
tick off
chỉ trích
come off
thành công
show off
thể hiện
algin with
phù hợp với
switch out
thay đổi
spill over into
lan sang