Microeconomy

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards
Economics
Kinh tế học
2
New cards
Microeconomics
Kinh tế vi mô
3
New cards
Macroeconomics
Kinh tế vĩ mô
4
New cards
Positive Economics
Kinh tế học thực chứng
5
New cards
Normative Economics
Kinh tế học chuẩn tắc
6
New cards
Opportunity Cost
Chi phí cơ hội
7
New cards
Production Possibility Frontier (PPF)
Đường giới hạn khả năng sản xuất
8
New cards
Traditional Economy
Nền kinh tế truyền thống
9
New cards
Command Economy
Nền kinh tế mệnh lệnh (kế hoạch tập trung)
10
New cards
Market Economy
Nền kinh tế thị trường
11
New cards
Mixed Economy
Nền kinh tế hỗn hợp
12
New cards
Market of products and services
Thị trường hàng hóa và dịch vụ
13
New cards
Market of factors
Thị trường các yếu tố sản xuất
14
New cards
Perfect Competition
Cạnh tranh hoàn toàn
15
New cards
Monopolistic Competition
Cạnh tranh độc quyền
16
New cards
Oligopoly
Độc quyền nhóm hay độc quyền thiểu số
17
New cards
Monopoly
Độc quyền hoàn toàn
18
New cards
Externality
Ngoại tác
19
New cards
Demand (D)
Cầu
20
New cards
Supply (S)
Cung
21
New cards
Total Revenue (TR)
Tổng doanh thu
22
New cards
Price floor (Pmin)
Giá tối thiểu – giá sàn
23
New cards
Price Ceiling (Pmax)
Giá tối đa – giá trần
24
New cards
Necessary goods
Hàng hóa thiết yếu
25
New cards
Luxury goods
Hàng cao cấp (Hàng xa xỉ)
26
New cards
Inferior goods
Hàng cấp thấp
27
New cards
Substitute goods
Hàng hóa thay thế
28
New cards
Complementary goods
Hàng hóa bổ sung
29
New cards
Budget line
Đường ngân sách (đường giới hạn khả năng tiêu dùng)
30
New cards
Consumer surplus (CS)
Thặng dư tiêu dùng
31
New cards
Utility (U)
Hữu dụng
32
New cards
Average Product (AP)
Năng suất trung bình
33
New cards
Implicit Cost
Chi phí ẩn
34
New cards
Total Fixed Cost (TFC)
Tổng phí cố định
35
New cards
Total Variable Cost (TVC)
Tổng phí biến đổi
36
New cards
Total Cost (TC)
Tổng chi phí
37
New cards
Explicit Cost
Chi phí biểu hiện – chi phí kế toán
38
New cards
Monopoly
Độc quyền hoàn toàn
39
New cards
Game Theory
Lý thuyết trò chơi
40
New cards
Cartel
Liên minh sản xuất
41
New cards
Kinked demand curve
Đường cầu gãy