1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
的
de Ptc trợ từ sở hữu
家人
jiārén N người thân
家
jiā N nhà
漂亮
piàoliang Vs đẹp
房子
fángzi N ngôi nhà
坐
zuò Vi ngồi
有
yǒu Vst có
多
duō Vs-pred nhiều
照片
zhàopiàn N ảnh
都
dōu Adv đều
照相
zhàoxiàng V-sep chụp ảnh
張
zhāng M lượng từ cho ảnh
好看
hǎokàn Vs đẹp
誰
shéi N ai
姐姐
jiějie N chị gái
妹妹
mèimei N em gái
爸爸
bàba N bố
媽媽
māma N mẹ
請進
qǐng jìn Phrase mời vào
名字
míngzi N tên
書
shū N sách
哥哥
gēge N anh trai
老師
lǎoshī N giáo viên
看書
kànshū V-sep đọc sách
幾
jǐ N mấy
個
gè M lượng từ (chung)
沒
méi Adv không có
兄弟
xiōngdì N anh em trai
姐妹
jiěmèi N chị em gái
五
wǔ Num năm
兩
liǎng Num hai
名
míng N tên
茶
chá N trà
歡迎
huānyíng V chào mừng
謝謝
xièxie V cảm ơn
叫
jiào V gọi là
他
tā Pron anh ấy
我們
wǒmen Pron chúng tôi
你們
nǐmen Pron các bạn