Chinese - Lession 2

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

de Ptc trợ từ sở hữu

2
New cards

家人

jiārén N người thân

3
New cards

jiā N nhà

4
New cards

漂亮

piàoliang Vs đẹp

5
New cards

房子

fángzi N ngôi nhà

6
New cards

zuò Vi ngồi

7
New cards

yǒu Vst có

8
New cards

duō Vs-pred nhiều

9
New cards

照片

zhàopiàn N ảnh

10
New cards

dōu Adv đều

11
New cards

照相

zhàoxiàng V-sep chụp ảnh

12
New cards

zhāng M lượng từ cho ảnh

13
New cards

好看

hǎokàn Vs đẹp

14
New cards

shéi N ai

15
New cards

姐姐

jiějie N chị gái

16
New cards

妹妹

mèimei N em gái

17
New cards

爸爸

bàba N bố

18
New cards

媽媽

māma N mẹ

19
New cards

請進

qǐng jìn Phrase mời vào

20
New cards

名字

míngzi N tên

21
New cards

shū N sách

22
New cards

哥哥

gēge N anh trai

23
New cards

老師

lǎoshī N giáo viên

24
New cards

看書

kànshū V-sep đọc sách

25
New cards

jǐ N mấy

26
New cards

gè M lượng từ (chung)

27
New cards

méi Adv không có

28
New cards

兄弟

xiōngdì N anh em trai

29
New cards

姐妹

jiěmèi N chị em gái

30
New cards

wǔ Num năm

31
New cards

liǎng Num hai

32
New cards

míng N tên

33
New cards

chá N trà

34
New cards

歡迎

huānyíng V chào mừng

35
New cards

謝謝

xièxie V cảm ơn

36
New cards

jiào V gọi là

37
New cards

tā Pron anh ấy

38
New cards

我們

wǒmen Pron chúng tôi

39
New cards

你們

nǐmen Pron các bạn