23과

5.0(1)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:01 PM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

접수처

Quầy tiếp nhận / Quầy đăng ký

2
New cards

진료실

Phòng khám

3
New cards
치료실
Phòng điều trị
4
New cards
병실
Phòng bệnh (phòng nằm viện)
5
New cards
처방전을 쓰다
Viết đơn thuốc / Kê đơn
6
New cards
치료를 받다
Được điều trị
7
New cards
접수하다
Đăng ký
8
New cards
진료를 받다
Khám bệnh
9
New cards
처방전을 쓰다
Viết đơn thuốc
10
New cards
처방전을 받다
Nhận đơn thuốc
11
New cards
주사를 맞다
Tiêm thuốc
12
New cards
입원하다
Nhập viện
13
New cards
퇴원하다
Xuất viện
14
New cards
내과
Khoa nội
15
New cards
소화가 안 되다
Khó tiêu
16
New cards
속이 답답하다
Tức bụng, đầy bụng
17
New cards
정형외과
Khoa chấn thương chỉnh hình
18
New cards
뼈가 부러지다
Gãy xương
19
New cards
발목을 삐다
Bong gân mắt cá chân
20
New cards
소아과
Khoa nhi
21
New cards
아기가 아프다
Em bé bị ốm
22
New cards
아기가 열이 나다
Em bé bị sốt
23
New cards
산부인과
Khoa sản
24
New cards
임신을 하다
Mang thai
25
New cards
아기를 낳다
Sinh con
26
New cards
치과
Nha khoa
27
New cards
이가 썩다
Sâu răng
28
New cards
이를 뽑다
Nhổ răng
29
New cards
안과
Khoa mắt
30
New cards
눈병이 나다
Bị đau mắt
31
New cards
눈이 충혈되다
Mắt bị đỏ (sung huyết)
32
New cards
피부과
Khoa da liễu
33
New cards
불에 데다
Bỏng (do lửa)
34
New cards
두드러기가 나다
Bị nổi mề đay
35
New cards
이비인후과
Khoa tai mũi họng
36
New cards
콧물이 나다
Sổ mũi
37
New cards
목이 아프다
Đau họng
38
New cards

들르다

Ghé qua / tạt qua

39
New cards
진통제
Thuốc giảm đau
40
New cards
짓다
Xây (nhà), đặt (tên)
41
New cards
벗다
Cởi (đồ)
42
New cards
건물
Tòa nhà
43
New cards
낫다
Khỏi, đỡ hơn
44
New cards
붓다
Sưng lên
45
New cards
젓다
Khuấy
46
New cards
주의사항
Các lưu ý
47
New cards
Hấp
48
New cards
찜질하다
Chườm
49
New cards
오징어
Mực
50
New cards
주의하다
Cẩn thận, chú ý
51
New cards
부드럽다
Mềm
52
New cards
뜨겁다
Nóng
53
New cards

유행이다

Thịnh hành

54
New cards
두통
Đau đầu
55
New cards
이상
Vấn đề, bất thường
56
New cards
상의하다
Thảo luận, tư vấn
57
New cards
보관하다
Bảo quản
58
New cards
달빛
Ánh trăng
59
New cards
햇빛
Ánh nắng
60
New cards
어른/성인
Người lớn/Người trưởng thành