1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
united nation (n)
Liên Hợp Quốc
main (a)
chính, chủ yếu
goal (n)
mục tiêu
poverty (n)
sự nghèo đói
reduce (v)
giảm
way (n)
cách, con đường
active (a)
tích cực, chủ động
participate in (v)
tham gia vào
peacekeeping (n)
gìn giữ hòa bình
form (v)
hình thành
particularly (adv)
đặc biệt là
aim to do sth (v)
nhằm mục đích làm gì
disadvantaged children (n)
trẻ em thiệt thòi
support (v)
hỗ trợ
make sure (v)
đảm bảo
harm (n)
tác hại
provide (v)
cung cấp
technical (a)
kỹ thuật
expert (n)
chuyên gia
advice (n/v)
lời khuyên; khuyên
closely (adv)
chặt chẽ
world trade organisation (n)
Tổ chức Thương mại Thế giới
large (a)
lớn
member (n)
thành viên
economy (n)
nền kinh tế
growth (n)
sự tăng trưởng
attractive (a)
hấp dẫn
foreign (a)
nước ngoài
investor (n)
nhà đầu tư
health (n)
sức khỏe
economic (a)
thuộc kinh tế
fighting (n)
sự đấu tranh
damage (v)
gây thiệt hại
injury (n)
thương tích
knowledge (n)
kiến thức
invest (v)
đầu tư
join (v)
tham gia, gia nhập
protection (n)
sự bảo vệ
trade (n)
thương mại
environmental (a)
thuộc môi trường
environmental protection (n)
bảo vệ môi trường
be pleased to (a)
vui mừng khi
accept (v)
chấp nhận
go into (v)
đi vào, tham gia
promise (v)
hứa
good (n)
hàng hóa
enter (v)
gia nhập, bước vào
market (n)
thị trường
organise (v)
tổ chức
festival (n)
lễ hội
local customs and values (n)
phong tục và giá trị địa phương
commit (v)
cam kết
technical support and advice (n)
hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật
welcome (v)
chào đón
business (n)
kinh doanh
various (a)
đa dạng
effectively (adv)
hiệu quả
sign (v)
ký
sign an agreement (v)
ký kết thỏa thuận
forest (n)
rừng
quality (n)
chất lượng
service (n)
dịch vụ
import (v)
nhập khẩu
expensive (a)
đắt đỏ
locally (adv)
tại địa phương
active (a)
tích cực
stage (n)
giai đoạn