Meetings_3

5.0(1)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 1:28 PM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

retrospective meeting (n)

họp rút kinh nghiệm

2
New cards

planning session (n)

phiên lập kế hoạch

3
New cards

session (n)

phiên

4
New cards

exit interview (n)

phỏng vấn khi nghỉ việc

5
New cards

board meeting (n)

cuộc họp hội đồng quản trị

6
New cards

shareholder (n)

cổ đông

7
New cards

accountability (n)

trách nhiệm giải trình

8
New cards

annual general meeting (n)

đại hội thường niên

9
New cards

war room (n)

phòng tác chiến (nơi nhân sự nòng cốt tập hợp giải quyết sự cố)

10
New cards

minutes (n)

biên bản (luôn ở dạng số nhiều)

11
New cards

circulated minutes (n)

biên bản lưu hành

12
New cards

approved minutes (n)

biên bản đã phê duyệt

13
New cards

meeting summary (n)

tóm tắt cuộc họp

14
New cards

recap email (n)

email tóm tắt

15
New cards

meeting cadence (n)

tần suất họp

16
New cards

ad hoc meeting (n)

cuộc họp đột xuất

17
New cards

in-person meeting (n)

họp trực tiếp

18
New cards

hybrid meeting (n)

họp lai (hợp cả trực tiếp và online)

19
New cards

virtual meeting (n)

họp ảo

20
New cards

AV equipment (n)

thiết bị âm thanh hình ảnh

21
New cards

speakerphone (n)

loa điện thoại

22
New cards

teleconference (n)

hội nghị điện thoại

23
New cards

whiteboard session (n)

phiên bảng trắng (thảo luận trên bảng trắng)

24
New cards

flip chart (n)

bảng giấy lật

25
New cards

laser pointer (n)

bút laser

26
New cards

clicker (n)

bút chuyển slide

27
New cards

technical difficulty (n)

sự cố kỹ thuật

28
New cards

echo (n)

tiếng vọng

29
New cards

etiquette (n)

nghi thức

30
New cards

stay on topic (phrv)

bám sát chủ đề

31
New cards

parking lot (n)

vấn đề để lại sau

32
New cards

task force (n)

tổ công tác (nhóm tạm thời giải quyết mục tiêu cụ thể)

33
New cards

committee (n)

ủy ban

34
New cards

subcommittee (n)

tiểu ban

35
New cards

action owner (n)

người chịu trách nhiệm hành động

36
New cards

ground rules (n)

quy tắc cơ bản

37
New cards

no meeting day (n)

ngày không họp

38
New cards

meeting overload (n)

quá tải cuộc họp