1/37
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
retrospective meeting (n)
họp rút kinh nghiệm
planning session (n)
phiên lập kế hoạch
session (n)
phiên
exit interview (n)
phỏng vấn khi nghỉ việc
board meeting (n)
cuộc họp hội đồng quản trị
shareholder (n)
cổ đông
accountability (n)
trách nhiệm giải trình
annual general meeting (n)
đại hội thường niên
war room (n)
phòng tác chiến (nơi nhân sự nòng cốt tập hợp giải quyết sự cố)
minutes (n)
biên bản (luôn ở dạng số nhiều)
circulated minutes (n)
biên bản lưu hành
approved minutes (n)
biên bản đã phê duyệt
meeting summary (n)
tóm tắt cuộc họp
recap email (n)
email tóm tắt
meeting cadence (n)
tần suất họp
ad hoc meeting (n)
cuộc họp đột xuất
in-person meeting (n)
họp trực tiếp
hybrid meeting (n)
họp lai (hợp cả trực tiếp và online)
virtual meeting (n)
họp ảo
AV equipment (n)
thiết bị âm thanh hình ảnh
speakerphone (n)
loa điện thoại
teleconference (n)
hội nghị điện thoại
whiteboard session (n)
phiên bảng trắng (thảo luận trên bảng trắng)
flip chart (n)
bảng giấy lật
laser pointer (n)
bút laser
clicker (n)
bút chuyển slide
technical difficulty (n)
sự cố kỹ thuật
echo (n)
tiếng vọng
etiquette (n)
nghi thức
stay on topic (phrv)
bám sát chủ đề
parking lot (n)
vấn đề để lại sau
task force (n)
tổ công tác (nhóm tạm thời giải quyết mục tiêu cụ thể)
committee (n)
ủy ban
subcommittee (n)
tiểu ban
action owner (n)
người chịu trách nhiệm hành động
ground rules (n)
quy tắc cơ bản
no meeting day (n)
ngày không họp
meeting overload (n)
quá tải cuộc họp