1/74
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Increase
Tăng (động từ)
Decrease
Giảm (động từ)
Fluctuate
Dao động (động từ)
Rise
Tăng lên (động từ)
Fall
Giảm xuống (động từ)
Peak
Đỉnh (danh từ)
Plateau
Bằng phẳng (danh từ)
Spike
Tăng đột biến (danh từ)
Plummet
Giảm mạnh (động từ)
Stabilize
Ổn định (động từ)
Stagnate
Không dao động (động từ)
Upwards
Lên trên (trạng từ)
Downwards
Xuống dưới (trạng từ)
No change
Không thay đổi (danh từ)
Fluctuation
Sự dao động (danh từ)
Trend
Xu hướng (danh từ)
Decline
Sự suy giảm (danh từ)
Downturn
Sự suy thoái (danh từ)
Rebound
Sự phục hồi (danh từ)
Incline
Sự gia tăng (danh từ)
Plunge
Sự lao dốc (danh từ)
Stagnation
Sự đình trệ, không thay đổi (danh từ)
Upsurge
Sự tăng vọt (danh từ)
Climb
Leo lên (động từ)
Recession
Sự suy thoái (danh từ)
Growth
Sự tăng trưởng (danh từ)
Surge
Sự trào lên (danh từ)
Slump
Sự suy giảm (danh từ)
Expansion
Sự mở rộng (danh từ)
Fluctuating trends
Xu hướng dao động (tính từ + danh từ)
Steep inclines/declines
Dốc lên/xuống (tính từ + danh từ)
Gradual ascent/descent
Sự đi lên/xuống dần (tính từ + danh từ)
Erratic fluctuations
Sự dao động thất thường (tính từ + danh từ)
Sudden spikes/plunges
Tăng đột biến/ lao dốc đột ngột (tính từ + danh từ)
Consistent growth/decline
Tăng trưởng/ giảm đều đặn (tính từ + danh từ)
Intermittent peaks/troughs
Đỉnh/ đáy gián đoạn (tính từ + danh từ)
Volatile shifts
Những thay đổi dễ biến động (tính từ + danh từ)
Substantial increases/decreases
Sự tăng/giảm đáng kể (tính từ + danh từ)
Persistent fluctuations
Sự dao động kéo dài (tính từ + danh từ)
Volatile
Dễ biến động (tính từ)
Rapid
Nhanh chóng (tính từ)
Steady
Ổn định (tính từ)
Gradual
Dần dần (tính từ)
Substantial
Đáng kể (tính từ)
Significant
Quan trọng (tính từ)
Sharp
Sắc bén, đột ngột (tính từ)
Sudden
Đột ngột (tính từ)
Erratic
Thất thường (tính từ)
Exponential
Theo cấp số nhân (tính từ)
Dramatic
Kịch tính (tính từ)
Stagnant
Đình trệ, không có sự dao động (tính từ)
Inconsistent
Không nhất quán (tính từ)
Unpredictable
Khó dự đoán (tính từ)
Resilient
Kiên cường (tính từ)
Abrupt
Đột ngột (tính từ)
Shoot up
Tăng vọt (động từ)
Level off
Bình ổn (động từ)
Plunge into
Rơi vào (động từ)
Climb up
Leo lên (động từ)
Drop off
Giảm dần (động từ)
Taper off
Mờ dần (động từ)
Rocket ahead
Tăng vọt (động từ)
Edge up
Tăng nhẹ (động từ)
Plummet down
Rơi mạnh xuống (động từ)
Hover around
Quanh quẩn (động từ)
Gradually
Dần dần (trạng từ)
Rapidly
Nhanh chóng (trạng từ)
Steadily
Ổn định (trạng từ)
Significantly
Đáng kể (trạng từ)
Substantially
Đáng kể (trạng từ)
Dramatically
Một cách kịch tính (trạng từ)
Consistently
Một cách nhất quán (trạng từ)
Moderately
Vừa phải (trạng từ)
Exponentially
Theo cấp số nhân (trạng từ)
Erratically
Một cách thất thường (trạng từ)