Graph

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 11:38 AM on 11/28/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

Increase

Tăng (động từ)

2
New cards

Decrease

Giảm (động từ)

3
New cards

Fluctuate

Dao động (động từ)

4
New cards

Rise

Tăng lên (động từ)

5
New cards

Fall

Giảm xuống (động từ)

6
New cards

Peak

Đỉnh (danh từ)

7
New cards

Plateau

Bằng phẳng (danh từ)

8
New cards

Spike

Tăng đột biến (danh từ)

9
New cards

Plummet

Giảm mạnh (động từ)

10
New cards

Stabilize

Ổn định (động từ)

11
New cards

Stagnate

Không dao động (động từ)

12
New cards

Upwards

Lên trên (trạng từ)

13
New cards

Downwards

Xuống dưới (trạng từ)

14
New cards

No change

Không thay đổi (danh từ)

15
New cards

Fluctuation

Sự dao động (danh từ)

16
New cards

Trend

Xu hướng (danh từ)

17
New cards

Decline

Sự suy giảm (danh từ)

18
New cards

Downturn

Sự suy thoái (danh từ)

19
New cards

Rebound

Sự phục hồi (danh từ)

20
New cards

Incline

Sự gia tăng (danh từ)

21
New cards

Plunge

Sự lao dốc (danh từ)

22
New cards

Stagnation

Sự đình trệ, không thay đổi (danh từ)

23
New cards

Upsurge

Sự tăng vọt (danh từ)

24
New cards

Climb

Leo lên (động từ)

25
New cards

Recession

Sự suy thoái (danh từ)

26
New cards

Growth

Sự tăng trưởng (danh từ)

27
New cards

Surge

Sự trào lên (danh từ)

28
New cards

Slump

Sự suy giảm (danh từ)

29
New cards

Expansion

Sự mở rộng (danh từ)

30
New cards

Fluctuating trends

Xu hướng dao động (tính từ + danh từ)

31
New cards

Steep inclines/declines

Dốc lên/xuống (tính từ + danh từ)

32
New cards

Gradual ascent/descent

Sự đi lên/xuống dần (tính từ + danh từ)

33
New cards

Erratic fluctuations

Sự dao động thất thường (tính từ + danh từ)

34
New cards

Sudden spikes/plunges

Tăng đột biến/ lao dốc đột ngột (tính từ + danh từ)

35
New cards

Consistent growth/decline

Tăng trưởng/ giảm đều đặn (tính từ + danh từ)

36
New cards

Intermittent peaks/troughs

Đỉnh/ đáy gián đoạn (tính từ + danh từ)

37
New cards

Volatile shifts

Những thay đổi dễ biến động (tính từ + danh từ)

38
New cards

Substantial increases/decreases

Sự tăng/giảm đáng kể (tính từ + danh từ)

39
New cards

Persistent fluctuations

Sự dao động kéo dài (tính từ + danh từ)

40
New cards

Volatile

Dễ biến động (tính từ)

41
New cards

Rapid

Nhanh chóng (tính từ)

42
New cards

Steady

Ổn định (tính từ)

43
New cards

Gradual

Dần dần (tính từ)

44
New cards

Substantial

Đáng kể (tính từ)

45
New cards

Significant

Quan trọng (tính từ)

46
New cards

Sharp

Sắc bén, đột ngột (tính từ)

47
New cards

Sudden

Đột ngột (tính từ)

48
New cards

Erratic

Thất thường (tính từ)

49
New cards

Exponential

Theo cấp số nhân (tính từ)

50
New cards

Dramatic

Kịch tính (tính từ)

51
New cards

Stagnant

Đình trệ, không có sự dao động (tính từ)

52
New cards

Inconsistent

Không nhất quán (tính từ)

53
New cards

Unpredictable

Khó dự đoán (tính từ)

54
New cards

Resilient

Kiên cường (tính từ)

55
New cards

Abrupt

Đột ngột (tính từ)

56
New cards

Shoot up

Tăng vọt (động từ)

57
New cards

Level off

Bình ổn (động từ)

58
New cards

Plunge into

Rơi vào (động từ)

59
New cards

Climb up

Leo lên (động từ)

60
New cards

Drop off

Giảm dần (động từ)

61
New cards

Taper off

Mờ dần (động từ)

62
New cards

Rocket ahead

Tăng vọt (động từ)

63
New cards

Edge up

Tăng nhẹ (động từ)

64
New cards

Plummet down

Rơi mạnh xuống (động từ)

65
New cards

Hover around

Quanh quẩn (động từ)

66
New cards

Gradually

Dần dần (trạng từ)

67
New cards

Rapidly

Nhanh chóng (trạng từ)

68
New cards

Steadily

Ổn định (trạng từ)

69
New cards

Significantly

Đáng kể (trạng từ)

70
New cards

Substantially

Đáng kể (trạng từ)

71
New cards

Dramatically

Một cách kịch tính (trạng từ)

72
New cards

Consistently

Một cách nhất quán (trạng từ)

73
New cards

Moderately

Vừa phải (trạng từ)

74
New cards

Exponentially

Theo cấp số nhân (trạng từ)

75
New cards

Erratically

Một cách thất thường (trạng từ)