Graph

  1. Increase – Tăng (động từ)

  2. Decrease – Giảm (động từ)

  3. Fluctuate – Dao động (động từ)

  4. Rise – Tăng lên (động từ)

  5. Fall – Giảm xuống (động từ)

  6. Peak – Đỉnh (danh từ)

  7. Plateau – Bằng phẳng (danh từ)

  8. Spike – Tăng đột biến (danh từ)

  9. Plummet – Giảm mạnh (động từ)

  10. Stabilize – Ổn định (động từ)

  11. Stagnate – Không dao động (động từ)

  12. Upwards – Lên trên (trạng từ)

  13. Downwards – Xuống dưới (trạng từ)

  14. No change – Không thay đổi (danh từ)

  15. Fluctuation – Sự dao động (danh từ)

  16. Trend – Xu hướng (danh từ)

  17. Decline – Sự suy giảm (danh từ)

  18. Downturn – Sự suy thoái (danh từ)

  19. Rebound – Sự phục hồi (danh từ)

  20. Incline – Sự gia tăng (danh từ)

  21. Plunge – Sự lao dốc (danh từ)

  22. Stagnation – Sự đình trệ, không thay đổi (danh từ)

  23. Upsurge – Sự tăng vọt (danh từ)

  24. Climb – Leo lên (động từ)

  25. Recession – Sự suy thoái (danh từ)

  26. Growth – Sự tăng trưởng (danh từ)

  27. Surge – Sự trào lên (danh từ)

  28. Slump – Sự suy giảm (danh từ)

  29. Expansion – Sự mở rộng (danh từ)

  30. Fluctuating trends – Xu hướng dao động (tính từ + danh từ)

  31. Steep inclines/declines – Dốc lên/xuống (tính từ + danh từ)

  32. Gradual ascent/descent – Sự đi lên/xuống dần (tính từ + danh từ)

  33. Erratic fluctuations – Sự dao động thất thường (tính từ + danh từ)

  34. Sudden spikes/plunges – Tăng đột biến/ lao dốc đột ngột (tính từ + danh từ)

  35. Consistent growth/decline – Tăng trưởng/ giảm đều đặn (tính từ + danh từ)

  36. Intermittent peaks/troughs – Đỉnh/ đáy gián đoạn (tính từ + danh từ)

  37. Volatile shifts – Những thay đổi dễ biến động (tính từ + danh từ)

  38. Substantial increases/decreases – Sự tăng/giảm đáng kể (tính từ + danh từ)

  39. Persistent fluctuations – Sự dao động kéo dài (tính từ + danh từ)

  40. Volatile – Dễ biến động (tính từ)

  41. Rapid – Nhanh chóng (tính từ)

  42. Steady – Ổn định (tính từ)

  43. Gradual – Dần dần (tính từ)

  44. Substantial – Đáng kể (tính từ)

  45. Significant – Quan trọng (tính từ)

  46. Sharp – Sắc bén, đột ngột (tính từ)

  47. Sudden – Đột ngột (tính từ)

  48. Erratic – Thất thường (tính từ)

  49. Exponential – Theo cấp số nhân (tính từ)

  50. Dramatic – Kịch tính (tính từ)

  51. Stagnant – Đình trệ, không có sự dao động (tính từ)

  52. Inconsistent – Không nhất quán (tính từ)

  53. Unpredictable – Khó dự đoán (tính từ)

  54. Resilient – Kiên cường (tính từ)

  55. Abrupt – Đột ngột (tính từ)

  56. Shoot up – Tăng vọt (động từ)

  57. Level off – Bình ổn (động từ)

  58. Plunge into – Rơi vào (động từ)

  59. Climb up – Leo lên (động từ)

  60. Drop off – Giảm dần (động từ)

  61. Taper off – Mờ dần (động từ)

  62. Rocket ahead – Tăng vọt (động từ)

  63. Edge up – Tăng nhẹ (động từ)

  64. Plummet down – Rơi mạnh xuống (động từ)

  65. Hover around – Quanh quẩn (động từ)

  66. Gradually (adv) – Dần dần (trạng từ)

  67. Rapidly (adv) – Nhanh chóng (trạng từ)

  68. Steadily (adv) – Ổn định (trạng từ)

  69. Significantly (adv) – Đáng kể (trạng từ)

  70. Substantially (adv) – Đáng kể (trạng từ)

  71. Dramatically (adv) – Một cách kịch tính (trạng từ)

  72. Consistently (adv) – Một cách nhất quán (trạng từ)

  73. Moderately (adv) – Vừa phải (trạng từ)

  74. Exponentially (adv) – Theo cấp số nhân (trạng từ)

  75. Erratically (adv) – Một cách thất thường (trạng từ)