Graph
Increase – Tăng (động từ)
Decrease – Giảm (động từ)
Fluctuate – Dao động (động từ)
Rise – Tăng lên (động từ)
Fall – Giảm xuống (động từ)
Peak – Đỉnh (danh từ)
Plateau – Bằng phẳng (danh từ)
Spike – Tăng đột biến (danh từ)
Plummet – Giảm mạnh (động từ)
Stabilize – Ổn định (động từ)
Stagnate – Không dao động (động từ)
Upwards – Lên trên (trạng từ)
Downwards – Xuống dưới (trạng từ)
No change – Không thay đổi (danh từ)
Fluctuation – Sự dao động (danh từ)
Trend – Xu hướng (danh từ)
Decline – Sự suy giảm (danh từ)
Downturn – Sự suy thoái (danh từ)
Rebound – Sự phục hồi (danh từ)
Incline – Sự gia tăng (danh từ)
Plunge – Sự lao dốc (danh từ)
Stagnation – Sự đình trệ, không thay đổi (danh từ)
Upsurge – Sự tăng vọt (danh từ)
Climb – Leo lên (động từ)
Recession – Sự suy thoái (danh từ)
Growth – Sự tăng trưởng (danh từ)
Surge – Sự trào lên (danh từ)
Slump – Sự suy giảm (danh từ)
Expansion – Sự mở rộng (danh từ)
Fluctuating trends – Xu hướng dao động (tính từ + danh từ)
Steep inclines/declines – Dốc lên/xuống (tính từ + danh từ)
Gradual ascent/descent – Sự đi lên/xuống dần (tính từ + danh từ)
Erratic fluctuations – Sự dao động thất thường (tính từ + danh từ)
Sudden spikes/plunges – Tăng đột biến/ lao dốc đột ngột (tính từ + danh từ)
Consistent growth/decline – Tăng trưởng/ giảm đều đặn (tính từ + danh từ)
Intermittent peaks/troughs – Đỉnh/ đáy gián đoạn (tính từ + danh từ)
Volatile shifts – Những thay đổi dễ biến động (tính từ + danh từ)
Substantial increases/decreases – Sự tăng/giảm đáng kể (tính từ + danh từ)
Persistent fluctuations – Sự dao động kéo dài (tính từ + danh từ)
Volatile – Dễ biến động (tính từ)
Rapid – Nhanh chóng (tính từ)
Steady – Ổn định (tính từ)
Gradual – Dần dần (tính từ)
Substantial – Đáng kể (tính từ)
Significant – Quan trọng (tính từ)
Sharp – Sắc bén, đột ngột (tính từ)
Sudden – Đột ngột (tính từ)
Erratic – Thất thường (tính từ)
Exponential – Theo cấp số nhân (tính từ)
Dramatic – Kịch tính (tính từ)
Stagnant – Đình trệ, không có sự dao động (tính từ)
Inconsistent – Không nhất quán (tính từ)
Unpredictable – Khó dự đoán (tính từ)
Resilient – Kiên cường (tính từ)
Abrupt – Đột ngột (tính từ)
Shoot up – Tăng vọt (động từ)
Level off – Bình ổn (động từ)
Plunge into – Rơi vào (động từ)
Climb up – Leo lên (động từ)
Drop off – Giảm dần (động từ)
Taper off – Mờ dần (động từ)
Rocket ahead – Tăng vọt (động từ)
Edge up – Tăng nhẹ (động từ)
Plummet down – Rơi mạnh xuống (động từ)
Hover around – Quanh quẩn (động từ)
Gradually (adv) – Dần dần (trạng từ)
Rapidly (adv) – Nhanh chóng (trạng từ)
Steadily (adv) – Ổn định (trạng từ)
Significantly (adv) – Đáng kể (trạng từ)
Substantially (adv) – Đáng kể (trạng từ)
Dramatically (adv) – Một cách kịch tính (trạng từ)
Consistently (adv) – Một cách nhất quán (trạng từ)
Moderately (adv) – Vừa phải (trạng từ)
Exponentially (adv) – Theo cấp số nhân (trạng từ)
Erratically (adv) – Một cách thất thường (trạng từ)