1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
장을 보다
Đi mua đồ, mua sắm
조리하다
Chế biến, nấu ăn (trang trọng hơn và nhấn mạnh vào quy trình nấu cụ thể, thường dùng trong nhà hàng, sách dạy nấu ăn,…)
상을 차리다
Chuẩn bị bàn ăn, dọn chén, bày thức ăn (để ăn)
다듬다
Cắt tỉa, gọt (sơ chế)
머리를 다듬다
Cắt tóc
데치다
Làm nóng, hâm nóng lại
식히다
Làm nguội đi
손쉽다
Dễ dàng, dễ thực hiện
손이 가다
Vất vả, tốn nhiều công sức để làm
실력
잡곡밥
미역국