Yonsei 18

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

13 Terms

1
New cards

장을 보다

Đi mua đồ, mua sắm

2
New cards

조리하다

Chế biến, nấu ăn (trang trọng hơn và nhấn mạnh vào quy trình nấu cụ thể, thường dùng trong nhà hàng, sách dạy nấu ăn,…)

3
New cards

상을 차리다

Chuẩn bị bàn ăn, dọn chén, bày thức ăn (để ăn)

4
New cards

다듬다

Cắt tỉa, gọt (sơ chế)

5
New cards

머리를 다듬다

Cắt tóc

6
New cards

데치다

Làm nóng, hâm nóng lại

7
New cards

식히다

Làm nguội đi

8
New cards

손쉽다

Dễ dàng, dễ thực hiện

9
New cards

손이 가다

Vất vả, tốn nhiều công sức để làm

10
New cards

실력

11
New cards

잡곡밥

12
New cards

미역국

13
New cards