Yonsei 18 (kì 4)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/264

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 AM on 1/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

265 Terms

1
New cards

장을 보다

Đi mua đồ, mua sắm

2
New cards

조리하다

Chế biến, nấu ăn (trang trọng hơn và nhấn mạnh vào quy trình nấu cụ thể, thường dùng trong nhà hàng, sách dạy nấu ăn,…)

3
New cards

상을 차리다

Chuẩn bị bàn ăn, dọn chén, bày thức ăn (để ăn)

4
New cards

밥상

Bàn ăn

5
New cards

다듬다

Cắt tỉa, gọt (sơ chế) (dùng cả trong trường hợp nhặt rau)

6
New cards

머리를 다듬다

Cắt tóc

7
New cards

데치다

Luộc sơ, trụng qua

8
New cards

데우다

Làm nóng, hâm nóng lại

9
New cards

식히다

Làm nguội đi

10
New cards

손쉽다

Dễ dàng, dễ thực hiện

11
New cards

손이 가다

Vất vả, cầu kỳ, công phu, tốn nhiều công sức để làm

12
New cards

실력

Thực lực

13
New cards

잡곡밥

Cơm ngũ cốc

14
New cards

미역국

Canh rong biển

15
New cards

차리다

Chuẩn bị (chuẩn bị nhiều thức ăn ngon)

16
New cards

밥상

Bàn ăn, mâm cơm (chuẩn bị một bàn ăn thịnh soạn)

17
New cards

소화를 시키다

Vận động để tiêu hóa (đi dạo để dễ tiêu hóa)

18
New cards

바른 습관

Thói quen tốt

19
New cards

습관이 몸에 배다

Thói quen ăn sâu vào người

20
New cards

에 이롭다

Có lợi cho cái gì (건강에 이롭다 = có lợi cho sức khỏe, 몸에 이롭다 = có lợi cho cơ thể)

21
New cards

에 해롭다

Có hại cho cái cái gì (건강에 해롭다 = có hại cho sức khỏe, 몸에 해롭다 = có hại cho cơ thể)

22
New cards

해치다

Gây tổn hại (건강을 해치다 = gây tổn hại cho sức khỏe)

23
New cards

습관을 기르다

Rèn luyện thói quen

24
New cards

습관을 들이다

Hình thành thói quen

25
New cards

휴대 전화를 손에서 놓지 못하다

Không thể bỏ điện thoại khỏi tay, cứ cầm điện thoại mãi (nên ngủ trễ)

26
New cards

잠들다

Ngủ thiếp đi

27
New cards

침대에 누워서도 휴대 전화를 손에서 놓지 못하니까 잠드는 시간이 점점 늦어져요

Dù đã nằm lên giường rồi nhưng vì không bỏ được điện thoại nên càng lúc càng ngủ muộn

28
New cards

숙면

Việc ngủ say, giấc ngủ say

29
New cards

방해

Sự cản trở

30
New cards

어느새 저녁을 먹을 시간이 되다

Thoáng chốc đã đến giờ cơm tối

31
New cards

대사

Lời thoại

32
New cards

동호회

Hội những người cùng sở thích

33
New cards

귀찮다

Phiền phức

34
New cards

야경

Cảnh đêm

35
New cards

옛날에 돌아가다

Trở về ngày xưa

36
New cards

유머 감각이 있다

Có khiếu hài hước

37
New cards

박사

Tiến sĩ

38
New cards

거지

Người ăn xin

39
New cards

배부르게 먹다

Ăn no

40
New cards

강조하다

Khẳng định, nhấn mạnh

41
New cards

수면 시간

Thời gian ngủ

42
New cards

차지하다

Chiếm (chiếm 1/3 cuộc sống của chúng ta)

43
New cards

에너지

Năng lượng

44
New cards

보충되다

Được bổ sung

45
New cards

일반적

Tính bình thường, tính thông thường

46
New cards

적정

Sự phù hợp, thích hợp

47
New cards

권하다

Khuyên, khuyên bảo

48
New cards

Khoảng (전문들은 성인 의 적정 수면 시간으로 약 7-8시간을 권하다 = các chuyên gia khuyên thời gian ngủ thích hợp của người trưởng thành là 7-8 tiếng)

49
New cards

가능성이 3배 이상 높다

Khả năng cao hơn gấp 3 lần

50
New cards

을/ㄹ 위험이 높다

Nguy cơ … cao

51
New cards

사망률

Tỉ lệ tử vong

52
New cards

충분히

Một cách đầy đủ

53
New cards

잠을 푹 잘 자다

Ngủ ngon

54
New cards

높이다

Nâng cao, làm cao lên (nâng cao chất lượng giấc ngủ)

55
New cards

일정하다

Nhất định (일정한 시간 = thời gian cố định)

56
New cards

차이가 나다

Có sự chênh lệch, sự khác biệt

57
New cards

일단

Trước hết

58
New cards

카페인

Chất caffein

59
New cards

들어 있다

Có chứa

60
New cards

각성

Sự tỉnh táo, thức tỉnh

61
New cards

효과

Hiệu quả

62
New cards

계속되다

Được tiếp tục, liên tục

63
New cards

수면의 질이 떨어지다

Chất lượng giấc ngủ giảm

64
New cards

연구

Nghiên cứu

65
New cards

Ánh sáng (휴대 전화에서 나오는 빛 = ánh sáng từ màn hình điện thoại)

66
New cards

호르몬

Hoocmon

67
New cards

잠이 들다

Ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ

68
New cards

보약

Thuốc bổ

69
New cards

회복하다

Hồi phục, phục hồi

70
New cards

힘차다

Tràn đầy năng lượng, tràn đầy sức sống (다음 날을 힘차게 시작할 수 있다= bắt đầu ngày mới một cách tràn đầy năng lượng)

71
New cards

기록하다

Ghi chép lại

72
New cards

학습

Sự học tập

73
New cards

동기

Động cơ, lý do, động lực (do yếu tố bên trong tác động đến)

74
New cards

계기

Lý do (do yếu tố bên ngoài nó tác động đến, nghĩa là có bước ngoặt nào đó xảy ra dẫn đến việc mình làm như vậy)

75
New cards

흥미

Sự hứng thú

76
New cards

호기심

Tính tò mò, hiếu kỳ

77
New cards

진학

Sự học tiếp lên cao

78
New cards

취업

Sự tìm được việc làm, sự có việc làm (cùng nghĩa với 취직 nhưng mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn)

79
New cards

의사소통

Sự giao tiếp - 의사소통하다

80
New cards

개발

Sự khai phá, phát triển (việc làm cho tri thức, kỹ thuật, năng lực, tài năng phát triển lên trạng thái cao hơn) - 개발하다

81
New cards

능력 개발

Phát triển năng lực bản thân

82
New cards

지르다

La hét, gào, thét

83
New cards

목이 쉬다

Khan tiếng

84
New cards

눈이 붓다

Mắt sưng

85
New cards

음식이 상하다

Thức ăn bị hư

86
New cards

평소

Thường ngày, mọi khi

87
New cards

신경을 쓰다

Lo lắng, để ý

88
New cards

우연히

Một cách tình cờ, ngẫu nhiên

89
New cards

에 푹 빠지다

Đắm chìm vào cái gì

90
New cards

기업

Doanh nghiệp

91
New cards

진출하다

Tiến vào (한국 기업이 우리나라에 많이 진출하다 = nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc tiến vào thị trường nước ta)

92
New cards

기회가 된다면

Nếu có cơ hội

93
New cards

관련되다

Có liên quan

94
New cards

자국 내

Trong nước mình (자국 내 한국 기업 취업 = tìm việc làm trong doanh nghiệp Hàn Quốc trong nước)

95
New cards

그래프

Biểu đồ

96
New cards

답하다

Trả lời, đáp lại, phản hồi

97
New cards

반복하다

Lặp đi lặp lại

98
New cards

매체를 활용하다

Sử dụng, tận dụng phương tiện truyền thông

99
New cards

암기하다

Học thuộc lòng

100
New cards

꾸준히

Một cách đều đặn

Explore top flashcards

YCJA study guide
Updated 242d ago
flashcards Flashcards (36)
Pulmonology E1: ABGs
Updated 429d ago
flashcards Flashcards (42)
4080 Midterm
Updated 1062d ago
flashcards Flashcards (62)
Health Science
Updated 1085d ago
flashcards Flashcards (48)
Spanish 3 Unit 2-2
Updated 1071d ago
flashcards Flashcards (74)
Unit 5: Hereditary
Updated 1040d ago
flashcards Flashcards (62)
YCJA study guide
Updated 242d ago
flashcards Flashcards (36)
Pulmonology E1: ABGs
Updated 429d ago
flashcards Flashcards (42)
4080 Midterm
Updated 1062d ago
flashcards Flashcards (62)
Health Science
Updated 1085d ago
flashcards Flashcards (48)
Spanish 3 Unit 2-2
Updated 1071d ago
flashcards Flashcards (74)
Unit 5: Hereditary
Updated 1040d ago
flashcards Flashcards (62)