từ mới lọc theo level

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

acidic

có tính axit

2
New cards

acidification

axit hóa

3
New cards

assembling

Tập hợp , tụ tập

4
New cards

barrier

rào chắn

5
New cards

bleaching

tẩy

6
New cards

blighted

bị hại

7
New cards

breeding

gây giống

8
New cards

capturing

Bắt giữ , bắt

9
New cards

chunks

khối , khúc , cục

10
New cards

clownfish

cá hề

11
New cards

conducted

hành xử

12
New cards

conservation

việc bảo tồn

13
New cards

conservationists

các nhà bảo tồn

14
New cards

crisis

bị làm hư/què/tê liệt

15
New cards

ecological

(thuộc) sinh thái học

16
New cards

erosion

sự xói mòn , sự ăn mòn

17
New cards

invertebrate

loài không xương sống

18
New cards

majestic

Uy nghi

19
New cards

menaces

mối đe dọa , sự đe dọa

20
New cards

minuscule

Nhỏ xíu , rất nhỏ

21
New cards

naturalists

nhà tự nhiên học

22
New cards

overheated

phát triển nhanh chóng mặt

23
New cards

pinpoint

chính xác

24
New cards

presence

khả năng tiếp cận

25
New cards

rays

Tia sáng

26
New cards

reef

đá ngầm

27
New cards

ridge

chóp , đỉnh (núi)

28
New cards

scroll

Cuộn giấy da , cuộn giấy (để viết lên trên)

29
New cards

spectacular

ấn tượng

30
New cards

sponges

lau (bằng miếng bọt biển)

31
New cards

strip

lấy đi

32
New cards

symbiotic

cộng sinh , trong 1 mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau

33
New cards

tackle

sự chặn

34
New cards

tang

Mùi hoặc vị chua gắt , nhẹ

35
New cards

tank

thùng , bể

36
New cards

tentacles

Tua cảm , xúc tu

37
New cards

thrive

phát đạt , trở nên giàu có hoặc thành công

38
New cards

transparent

trong suốt

39
New cards

triggering

khởi sự một hành động