Test 7

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/138

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:17 PM on 12/10/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

139 Terms

1
New cards

salesman

danh từ người bán hàng

2
New cards

suitable

tính từ phù hợp

3
New cards

accountant

danh từ kế toán viên

4
New cards

disturb

động từ làm phiền

5
New cards

afflict

động từ làm đau khổ, làm phiền

6
New cards

concern

động từ, danh từ quan tâm, lo lắng, mối quan tâm

7
New cards

harsh

tính từ khắc nghiệt, tàn khốc

8
New cards

drive sb crazy

cụm động từ làm ai phát điên

9
New cards

engage

động từ tham gia, thuê mướn

10
New cards

technique

danh từ kỹ thuật

11
New cards

take it easy

cụm động từ thư giãn

12
New cards

loose

tính từ, động từ lỏng lẻo, thả ra

13
New cards

await

động từ chờ đợi

14
New cards

linger

động từ nán lại, lưu luyến

15
New cards

inflict

động từ gây ra, áp đặt

16
New cards

harass

động từ quấy rối

17
New cards

be fined for Ving

cụm động từ bị phạt vì làm gì

18
New cards

pay a visit to

cụm động từ thăm ai đó, nơi nào

19
New cards

disregard

động từ bỏ qua, không chú ý

20
New cards

unfamiliarity

danh từ sự không quen thuộc

21
New cards

inattention

danh từ sự thiếu chú ý

22
New cards

abandon

động từ bỏ rơi, từ bỏ

23
New cards

depart

động từ rời đi, khởi hành

24
New cards

obvious

tính từ rõ ràng, hiển nhiên

25
New cards

accustomed

tính từ quen thuộc

26
New cards

declare

động từ tuyên bố, khai báo

27
New cards

persist

động từ kiên trì, cố chấp

28
New cards

approve of Ving

cụm động từ tán thành việc gì

29
New cards

incompetent

tính từ không có năng lực

30
New cards

incapable of Ving

cụm động từ không có khả năng làm gì

31
New cards

profound

tính từ sâu sắc, thâm thúy

32
New cards

instant

tính từ, danh từ ngay lập tức, khoảnh khắc

33
New cards

spontaneous

tính từ tự phát, ngẫu hứng

34
New cards

compulsive

tính từ không thể cưỡng lại

35
New cards

continuous

tính từ liên tục

36
New cards

bring on

cụm động từ gây ra, dẫn đến

37
New cards

put in

cụm động từ bỏ công sức, đầu tư

38
New cards

bring down

cụm động từ hạ xuống, làm giảm

39
New cards

petrol

danh từ xăng

40
New cards

make decisions

cụm động từ đưa ra quyết định

41
New cards

geyser

danh từ mạch nước phun

42
New cards

terrorist

danh từ khủng bố

43
New cards

destruction

danh từ sự phá hủy

44
New cards

stability

danh từ sự ổn định

45
New cards

indefensible

tính từ không thể bào chữa

46
New cards

unrecognizable

tính từ không thể nhận ra

47
New cards

be doubtful about

cụm động từ nghi ngờ về

48
New cards

optimism about

cụm từ lạc quan về

49
New cards

comparison between A and B

cụm từ sự so sánh giữa A và B

50
New cards

opposition to sth

cụm từ sự phản đối điều gì

51
New cards

pure

tính từ tinh khiết, thuần khiết

52
New cards

pure water

cụm danh từ nước tinh khiết

53
New cards

well-developed

tính từ phát triển tốt

54
New cards

emit

động từ phát ra, tỏa ra

55
New cards

on foot

cụm từ đi bộ

56
New cards

bury

động từ chôn cất

57
New cards

boil

động từ sôi, luộc

58
New cards

major threat

cụm danh từ mối đe dọa lớn

59
New cards

steam

danh từ, động từ hơi nước, bốc hơi

60
New cards

vapor

danh từ hơi nước

61
New cards

moisture

danh từ độ ẩm

62
New cards

junk

danh từ đồ bỏ đi, đồ rác

63
New cards

litter

danh từ, động từ rác, vứt rác

64
New cards

treat wastes

cụm động từ xử lý chất thải

65
New cards

scatter

động từ rải rác, phân tán

66
New cards

distribute

động từ phân phối

67
New cards

pour

động từ đổ, rót

68
New cards

basin

danh từ lưu vực, chậu

69
New cards

represent

động từ đại diện, biểu thị

70
New cards

identifiable

tính từ có thể nhận dạng

71
New cards

portion

danh từ phần, phần chia

72
New cards

prominent

tính từ nổi bật, quan trọng

73
New cards

plateau

danh từ cao nguyên

74
New cards

elevated

tính từ cao, được nâng lên

75
New cards

mountain range

cụm danh từ dãy núi

76
New cards

refer

động từ đề cập, tham khảo

77
New cards

landmass

danh từ khối đất liền

78
New cards

comprise

động từ bao gồm

79
New cards

prevalent

tính từ phổ biến, thịnh hành

80
New cards

extensive

tính từ rộng lớn, sâu rộng

81
New cards

mainland

danh từ đất liền

82
New cards

be bounded

cụm động từ được bao bọc bởi

83
New cards

isolated

tính từ bị cô lập

84
New cards

subcontinent

danh từ tiểu lục địa

85
New cards

distinction

danh từ sự khác biệt, sự phân biệt

86
New cards

exclusively

trạng từ độc quyền, riêng biệt

87
New cards

analysis

danh từ sự phân tích

88
New cards

compression

danh từ sự nén, sự ép

89
New cards

tension

danh từ sự căng thẳng

90
New cards

crust

danh từ lớp vỏ

91
New cards

determine

động từ xác định, quyết định

92
New cards

underlie

động từ nằm dưới, là cơ sở của

93
New cards

mineral

danh từ khoáng chất

94
New cards

composition

danh từ thành phần, cấu tạo

95
New cards

by means of

cụm giới từ bằng cách

96
New cards

assist

động từ giúp đỡ

97
New cards

solidify

động từ làm cứng, củng cố

98
New cards

belt

danh từ vành đai

99
New cards

margin

danh từ lề, biên

100
New cards

vaulted

tính từ có vòm