1/87
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Connect with
Kết nối với (về mqh, tinh thần)
connect to
kết nối với (về mặt vật lí)
Overlook
Bỏ qua, lờ đi
Manage
Quản lý
Exchange
Trao đổi
Avoid
Tránh
Encourage
Khuyến khích
Satisfy
Thỏa mãn
Aim
Nhắm đến
Positive
Tích cực
Relative
Tương đối
Negative
Tiêu cực
Effective
Hiệu quả
Imagine
Tưởng tượng
Introduce
Giới thiệu
Recognize
Nhận ra
Concentrate
Tập trung
Regular = usual
Đều đặn, thường xuyên
Ordinary = normal
Bình thường
Common
Phổ biến
Typical
Điển hình
Attitude to
Thái độ đối với
Passion
Đam mê
Passionate about
Đam mê về
Inspiring
Truyền cảm hứng
Fluctuation
Sự dao động
Period
Giai đoạn
Presence
Sự hiện diện
Distant
Xa xôi
In favour of
Ủng hộ, ưu tiên
Enhance
Tăng cường
Isolation
Sự cô lập
Nurture
Nuôi dưỡng
Threat
Mối đe dọa
Usable
Có thể sử dụng
Make a profit
Tạo ra lợi nhuận
Emission
Sự phát thải
Efficient
Hiệu quả
Shift towards
Chuyển sang
Regardless of
Bất kể
Viable
Khả thi
Sustainable
Bền vững (lâu dài và thân thiện với MT)
Maintenance
Bảo trì
Address = deal with
Giải quyết
Implementation
Sự thực hiện
Crisis
Khủng hoảng
Installation
Sự lắp đặt
Lifespan
Tuổi thọ
Investment
Đầu tư
Region
Khu vực
Consistent
Nhất quán
Insect
Côn trùng
Thrive in
Phát triển trong
Arid
Khô cằn
Export
Xuất khẩu
Import
Nhập khẩu
Survive
Sống sót
other
+ N nhiều
others
không cộng với N
another
+ N số ít
The others
không cộng với N (the other/the others chỉ dùng khi biết rõ số lượng còn lại)
In short = In conclusion
Tóm lại, Kết luận là
In particular
đặc biệt là
put off = delay
trì hoãn
make up
bịa, làm hòa
take over
tiếp quản
In general
nhìn chung
factor
yếu tố
hazard
mối nguy hiểm
affordable
phải chăng
suitable
phù hợp
bring into = import
nhập khẩu
causal relationship
mối quan hệ nhân quả
harness
khai thác
convert
chuyển (+into: chuyển thành)
shift = move
chuyển
away from
tránh xa khỏi
power = energy
năng lượng
consistent
nhất quán, thường xuyên
outweigh
áp đảo, vượt trội hơn
associated with
liên quan tới
downside = drawback = disadvantage
nhược điểm, bất lợi, khó khăn
Manage to V
Cố gắng
Ahead of
Trước
Schedule
Kế hoạch
Negotit
Thương lượng, đàm phán
Ideal
Lí tưởng