Phrase 1

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/120

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 PM on 6/27/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

121 Terms

1
New cards
translocation
(/ˌtrænts.loʊ.ˈkeɪ.ʃən/)
(n) sự di chuyển, sự dời chỗ
2
New cards
police translocation
Tội đày, tội phát vãng
3
New cards
poacher
(/ˈpəʊtʃər/)
(n) người săn bắt trái phép
4
New cards
enforcement
(/ɪnˈfɔːrsmənt/)
(n) sự thực thi, sự thi hành
5
New cards
afield
(/əˈfiːld/)
(adv) ở ngoài (đồng ruộng, chiến trường)
6
New cards
far/father/further afield
đi xa
7
New cards
dart
(/dɑːrt/)
(n) phi tiêu
(v) ném mạnh, bắn, lao tới
8
New cards
suffocation
(/ˌsʌfəˈkeɪʃn/)
(n) sự nghẹt thở
9
New cards
collar
(/ˈkɑːlər/)
(n) cổ áo
(v) tóm cổ, bắt; chặn ( thể dục, thể thao)
10
New cards
matriarch
(/ˈmeɪtriɑːrk/)
(n) nữ chúa, mẫu hệ
11
New cards
tusk
(/tʌsk/)
(n) ngà voi, răng nanh
12
New cards
human beings
(n) con người, nhân loại
13
New cards
develop oneself
phát triển bản thân
14
New cards
an urgent issue
một vấn đề khẩn cấp, cấp bách
15
New cards
in an effective way
một cách hiệu quả
16
New cards
sedentary
(/ˈsednteri/)
(adj) ít vận động, ngồi nhiều; thụ động
17
New cards
sedentary life
lối sống ít vận động
18
New cards
as bold as brass
mặt dày mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
19
New cards
to make (so) bold (as) to
đánh liều, đánh bạo
20
New cards
to put a bold face on sth
can đảm chịu đựng với cái gì
21
New cards
consultancy
(/kənˈsʌltənsi/)
(n) sự cố vấn, tư vấn
22
New cards
showcase
(/ˈʃəʊkeɪs/)
trưng bày, giới thiệu
23
New cards
field
(/fiːld/)
(v) chặn và ném trả lại bóng ( môn cricket )
24
New cards
enquiry
(/ɪnˈkwaɪəri/)
(n) sự điều tra, sự thẩm vấn
25
New cards
intensive farming
thâm canh nông nghiệp
26
New cards
substantial
(/səbˈstænʃl/)
(adj) thực tế, đáng kể, quan trọng
27
New cards
wholesaler
(/ˈhəʊlseɪlər/)
(n) người bán buôn, người bán sỉ
28
New cards
virtuous
(/ˈvɜːrtʃuəs/)
(adj) đạo đức, có phẩm hạnh tốt
29
New cards
irreproachable
(/ˌɪrɪˈprəʊtʃəbl/)
(adj) không thể chê trách được
30
New cards
radish
(/ˈrædɪʃ/)
(n) củ cải
31
New cards
accessibility
(/əkˌsesəˈbɪləti/)
(n)khả năng truy cập, tiếp cận
32
New cards
legacy
(/ˈleɡəsi/)
(n) tài sản thừa kế, di sản
33
New cards
shade out
che khuất
34
New cards
combustion
(/kəmˈbʌstʃən/)
(n) sự đốt cháy; sự cháy
35
New cards
spontaneous
(/spɑːnˈteɪniəs/)
(adj) tự phát, tự nhiên
36
New cards
gasify
(/ˈɡæ.sə.ˌfɑɪ/)
khí hóa
37
New cards
moth
(/mɔːθ/)
(n) bướm đêm
38
New cards
vigorous
(/ˈvɪɡərəs/)
(adj) mạnh mẽ, sôi nổi
39
New cards
retention
(/rɪˈtenʃn/)
(n) sự giữ lại, sự duy trì
40
New cards
cavity
(/ˈkævəti/)
(n) lỗ hổng; sâu răng
41
New cards
woodpecker
(/ˈwʊdpekər/)
(n) chim gõ kiến
42
New cards
resilience
(/rɪˈzɪliəns/)
(n) khả năng phục hồi, tính đàn hồi
43
New cards
hawthorn
(/ˈhɔːθɔːrn/)
(n) cây táo gai
44
New cards
altitude
(/ˈæltɪtuːd/)
(n) độ cao so với mặt biển
45
New cards
emerald
(/ˈemərəld/)
(adj) ngọc lục bảo
46
New cards
taxonomy
(/tækˈsɑːnəmi/)
(n) sự phân loại
47
New cards
foliage
(/ˈfəʊliɪdʒ/)
(n) chùm lá, tán lá
48
New cards
compile
(/kəmˈpaɪl/)
(v) biên soạn, tập hợp
49
New cards
cascade
(/kæˈskeɪd/)
(v) đổ xuống như thác
50
New cards
vent
(/vent/)
(n) lỗ thông hơi
51
New cards
gypsy
(/ˈdʒɪpsi/)
(n) người digan; người du mục
52
New cards
pathogen
(/ˈpæθədʒən/)
(n) mầm bệnh, nguồn bệnh
53
New cards
constellation
(/ˌkɑːnstəˈleɪʃn/)
(n) chòm sao
54
New cards
shrapnel
(/ˈʃræpnəl/)
(n) quân sự mảnh bom, mảnh đạn
55
New cards
hemlock
(/ˈhemlɑːk/)
(n) cây độc cần
56
New cards
deploy
(/dɪˈplɔɪ/)
(v) dàn trận, triển khai
57
New cards
pressurize
(/ˈpreʃəraɪz/)
(v) sức ép, áp lực
58
New cards
intergovernmental
(/ˌɪntərˌɡʌvərnˈmentl/)
(adj) liên chính phủ
59
New cards
disintegrate
(/dɪsˈɪntɪɡreɪt/)
(v) tan rã, nghiền, phân hủy
60
New cards
manoeuvre
(/məˈnuːvər/)
(n) thao diễn, diễn tập
61
New cards
adventurous
(/ədˈventʃərəs/)
(adj) thích phiêu lưu, mạo hiểm
62
New cards
chivalrous
(/ˈʃɪvəlrəs/)
(adj) nghĩa hiệp, hào hiệp
63
New cards
intrepid
(/ɪnˈtrepɪd/)
(adj) gan dạ, dũng cảm
64
New cards
audacious
(/ɔːˈdeɪʃəs/)
(adj) gan, táo bạo
65
New cards
gallant
(/ˈɡælənt/)
(adj) dũng cảm
66
New cards
valiant
(/ˈvæliənt/)
(adj) dũng cảm, can đảm
67
New cards
dashing
(/ˈdæʃɪŋ/)
bảnh bao, rạng ngời; chớp nhoáng
68
New cards
showy
(/ˈʃəʊi/)
(adj) lòe loẹt; phô trương
69
New cards
decorum
(/dɪˈkɔːrəm/)
(n) sự đoan trang
70
New cards
chivalry
(/ˈʃɪvəlri/)
(n) tinh thần hiệp sĩ, phong cách hiệp sĩ
71
New cards
audacity
(/ɔːˈdæsəti/)
(n) sự cả gan, táo bạo
72
New cards
gregarious
(/ɡrɪˈɡeriəs/)
(adj) thích đàn đúm, thích giao du
73
New cards
relish
(/ˈrelɪʃ/)
(v) thích thú
74
New cards
hardship
(/ˈhɑːrdʃɪp/)
(n) sự gian khổ
75
New cards
hassle
(/ˈhæsl/)
(n) điều rắc rối, phức tạp
76
New cards
eminent
(/ˈemɪnənt/)
(adj) nổi tiếng, xuất sắc
77
New cards
imminent
(/ˈɪmɪnənt/)
(adj) sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi
78
New cards
skirmish
(/ˈskɜːrmɪʃ/)
(n) cuộc chạm trán nhỏ
79
New cards
repulse
(/rɪˈpʌls/)
(v) đẩy lùi, đánh lui; làm ghê tởm
80
New cards
slack
(/slæk/)
(adj) uể oải, chậm chạp
81
New cards
ingenious
(/ɪnˈdʒiːniəs/)
(adj) khéo léo, tài tình
82
New cards
illiterate
(/ɪˈlɪtərət/)
(adj) mù chữ, không biết đọc biết viết
83
New cards
cordial
(/ˈkɔːrdʒəl/)
(adj) thân ái, thân mật, chân thành
84
New cards
indecent
(/ɪnˈdiːsnt/)
(adj) không đứng đắn, khiếm nhã
85
New cards
pious
(/ˈpaɪəs/)
(adj) ngoan đạo, sùng đạo
86
New cards
hostile
(/ˈhɒstaɪl/)
(adj) căm ghét, thù địch
87
New cards
versatile
(/ˈvɜːrsətl/)
(adj) linh hoạt, đa năng
88
New cards
flexible
(/ˈfleksəbl/)
(adj) linh hoạt, mềm dẻo
89
New cards
defiant
(/dɪˈfaɪənt/)
(adj) ngang ngạnh, thách thức
90
New cards
deceased
(/dɪˈsiːst/)
(adj) đã chết
91
New cards
localize
(/ˈləʊkəlaɪz/)
(v) khoanh vùng, định vị
92
New cards
luxuriant
(/lʌɡˈʒʊriənt/)
(adj) dồi dào, phong phú
93
New cards
vegetation
(/ˌvedʒəˈteɪʃn/)
(n) cây cỏ, thực vật, thảm thực vật
94
New cards
rein
(/reɪn/)
(n) dây cương
95
New cards
morose
(/məˈrəʊs/)
(adj) buồn rầu, rầu rĩ
96
New cards
illustrious
(/i'lʌstreiəs/)
(adj) lừng lẫy, vinh quang
97
New cards
overcast
(/ˌəʊvərˈkæst/
\=​covered with clouds; not bright)
(adj) u ám, âm u
98
New cards
sullen
(/ˈsʌlən/)
(adj) ủ rũ
99
New cards
sulky
(/ˈsʌlki/)
(adj) hay hờn dỗi
100
New cards
amiable
(/ˈeɪmiəbl/)
(adj) đáng mến, dễ thương; tử tế, tốt bụng