1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
東
"đông
ひがし:phía đông"
西
"tây
にし:phía tây"
南
"nam
みなみ:phía nam"
北
"bắc
きた:phía bắc"
京
kinh
京都
きょうと:kyoto
夜
dạ
今夜
こんや:tối nay
料
liệu
む料
むりょう:miễn phí
理
lií
料理
りょうり:nấu ăn
む理な
むりな:vô lý
理由
りゆう:lý do
口
khẩu
人口
じんこう:dân số
目
"mục
め:mắt"
足
"túc
あし:chân"
足ります
たります:đủ
曜
"diệu
よう"