1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
보다
So với (so sánh)
처럼 / 같이
Giống như
밖에
Chỉ… (phủ định)
마다
Mỗi
에게서 / 한테서
Từ (người)
(으)로서
Với tư cách là
(으)로써
Bằng cách
에 대해(서)
Về…
에 따라(서)
Tùy theo
(이)나
Hoặc (nhấn mạnh)
조차
Thậm chí (phủ định)