unit 5 p1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:09 PM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

accountant

kế toán viên

2
New cards

advertiser

nhà quảng cáo

3
New cards

agility

sự nhanh nhẹn

4
New cards

analytical

phân tích

5
New cards

application

ứng dụng, đơn xin

6
New cards

applicant

người xin việc

7
New cards

application process

quy trình nộp đơn

8
New cards

argumentative

có tính tranh luận

9
New cards

assertive

quả quyết

10
New cards

babysitter

người trông trẻ= childminder

11
New cards

background

lý lịch, bối cảnh

12
New cards

barista

nhân viên pha chế

13
New cards

beautician

chuyên viên thẩm mỹ

14
New cards

bewildering

hoang mang, bối rối

15
New cards

blue-collar worker

ng làm cv chân tay

16
New cards

white-collar worker

ng làm cv văn phòng

17
New cards

branch

chi nhánh

18
New cards

building regulation

quy định xây dựng

19
New cards

career prospect

triển vọng nghề nghiệp

20
New cards

carpenter

thợ mộc

21
New cards

client

khách hàng (sd dịch vụ)

22
New cards

guest

khách mời

23
New cards

commute

đi lại thg xuyên giữa home và work/school

24
New cards

company outing

chuyến dã ngoại của công ty

25
New cards

conscientious

tận tâm

26
New cards

considerate

thận trọng, ân cần

27
New cards

contract

hợp đồng

28
New cards

cooperative

có tính chất hợp tác

29
New cards

counsel

tư vấn/luật sư, lời khuyên

30
New cards

counselling

sự/lời cố vấn

31
New cards

counter

quầy tính tiền

32
New cards

curriculum vitae

sơ yếu lý lịch

33
New cards

indecisive

thiếu quyết đoán

34
New cards

department

phòng ban

35
New cards

detail-oriented

định hướng chi tiết

36
New cards

disorganized

vô tổ chức

37
New cards

editor

biên tập viên

38
New cards

employment

việc làm

39
New cards

unemployment

tình trạng thất nghiệp

40
New cards

employ

thuê mướn, tuyển dụng

41
New cards

entrepreneur

doanh nhân

42
New cards

enviable

đáng ghen tị

43
New cards

ever-advancing

không ngừng tiến bộ, phát triển

44
New cards

field of work

lĩnh vực công tác

45
New cards

fierce

dữ dội, quyết liệt

46
New cards

first-hand

trực tiếp

47
New cards

freelance

(người ) làm nghề tự do

48
New cards

gig economy

nền kinh tế việc làm tự do/ngắn hạn

49
New cards

gregarious

thích giao du, hòa đồng

50
New cards

head office

trụ sở chính

51
New cards

headhunter

người (or công ty) chuyên tìm kiếm và chiêu mộ nhân sự

52
New cards

headquarter

trụ sở chính

53
New cards

health insurance

bảo hiểm y tế

54
New cards

home-based

làm việc chủ yếu tại nhà

55
New cards

idealistic

duy tâm

56
New cards

idealism

chủ nghĩa duy tâm

57
New cards

inclusive environment

môi trường hòa nhập

58
New cards

in-depth

chuyên sâu, chi tiết

59
New cards

indifferent

thờ ơ, lãnh đạm

60
New cards

indifference

sự thờ ơ, sự lãnh đạm

61
New cards

interior designer

nhà thiết kế nội thất

62
New cards

interpersonal skill

kỹ năng giao tiếp

63
New cards

interview

(buổi) phỏng vấn

64
New cards

interviewer

người phỏng vấn

65
New cards

interviewee

người được phỏng vấn

66
New cards

job fair

hội chợ việc làm

67
New cards

job offer

lời mời làm việc

68
New cards

job security

sự ổn định trong công việc

69
New cards

journalist

nhà báo

70
New cards

labor

lao động

71
New cards

lawyer

luật sư

72
New cards

manifest

bộc lộ, biểu hiện

73
New cards

Compensate

đền bù

74
New cards

lethargic

hôn mê

75
New cards

observant person

người quan sát

76
New cards

stakeholder

Cổ đông