1/75
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accountant
kế toán viên
advertiser
nhà quảng cáo
agility
sự nhanh nhẹn
analytical
phân tích
application
ứng dụng, đơn xin
applicant
người xin việc
application process
quy trình nộp đơn
argumentative
có tính tranh luận
assertive
quả quyết
babysitter
người trông trẻ= childminder
background
lý lịch, bối cảnh
barista
nhân viên pha chế
beautician
chuyên viên thẩm mỹ
bewildering
hoang mang, bối rối
blue-collar worker
ng làm cv chân tay
white-collar worker
ng làm cv văn phòng
branch
chi nhánh
building regulation
quy định xây dựng
career prospect
triển vọng nghề nghiệp
carpenter
thợ mộc
client
khách hàng (sd dịch vụ)
guest
khách mời
commute
đi lại thg xuyên giữa home và work/school
company outing
chuyến dã ngoại của công ty
conscientious
tận tâm
considerate
thận trọng, ân cần
contract
hợp đồng
cooperative
có tính chất hợp tác
counsel
tư vấn/luật sư, lời khuyên
counselling
sự/lời cố vấn
counter
quầy tính tiền
curriculum vitae
sơ yếu lý lịch
indecisive
thiếu quyết đoán
department
phòng ban
detail-oriented
định hướng chi tiết
disorganized
vô tổ chức
editor
biên tập viên
employment
việc làm
unemployment
tình trạng thất nghiệp
employ
thuê mướn, tuyển dụng
entrepreneur
doanh nhân
enviable
đáng ghen tị
ever-advancing
không ngừng tiến bộ, phát triển
field of work
lĩnh vực công tác
fierce
dữ dội, quyết liệt
first-hand
trực tiếp
freelance
(người ) làm nghề tự do
gig economy
nền kinh tế việc làm tự do/ngắn hạn
gregarious
thích giao du, hòa đồng
head office
trụ sở chính
headhunter
người (or công ty) chuyên tìm kiếm và chiêu mộ nhân sự
headquarter
trụ sở chính
health insurance
bảo hiểm y tế
home-based
làm việc chủ yếu tại nhà
idealistic
duy tâm
idealism
chủ nghĩa duy tâm
inclusive environment
môi trường hòa nhập
in-depth
chuyên sâu, chi tiết
indifferent
thờ ơ, lãnh đạm
indifference
sự thờ ơ, sự lãnh đạm
interior designer
nhà thiết kế nội thất
interpersonal skill
kỹ năng giao tiếp
interview
(buổi) phỏng vấn
interviewer
người phỏng vấn
interviewee
người được phỏng vấn
job fair
hội chợ việc làm
job offer
lời mời làm việc
job security
sự ổn định trong công việc
journalist
nhà báo
labor
lao động
lawyer
luật sư
manifest
bộc lộ, biểu hiện
Compensate
đền bù
lethargic
hôn mê
observant person
người quan sát
stakeholder
Cổ đông