Thẻ ghi nhớ: PROGRAMS - STUDYING ABROAD (1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

3D computer graphics

Đồ họa máy tính 3D

2
New cards

Agriculture and agri-food

Nông nghiệp và công nghệ thực phẩm

3
New cards

Acupuncture

phương pháp y học cổ truyền Trung Quốc, sử dụng kim mỏng châm vào các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể để giảm đau, chữa bệnh và cân bằng năng lượng (khí)

4
New cards

Broadcasting and journalism

Phát thanh truyền hình và báo chí

5
New cards

Automotive Business

(Kinh doanh/Ngành công nghiệp ô tô) là toàn bộ các hoạt động liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, tiếp thị, bán hàng, sửa chữa và bảo dưỡng xe cơ giới

6
New cards

Culinary and nutrition

Ẩm thực và dinh dưỡng

7
New cards

Digital mapping

Bản đồ kỹ thuật số

8
New cards

Digital media and animation

Phương tiện kỹ thuật số và hoạt hình

9
New cards

Advanced Care Paramedic

Nhân viên cấp cứu chăm sóc nâng cao

10
New cards

Electronic game design

Thiết kế trò chơi điện tử

11
New cards

Engineering technology

Công nghệ kỹ thuật

12
New cards

Environment and natural resources

Môi trường và tài nguyên thiên nhiên

13
New cards

Genetics technology

Công nghệ di truyền

14
New cards

Health information management

Quản lý thông tin y tế

15
New cards

Health sciences

Khoa học sức khỏe

16
New cards

Industrial education/skilled trades

Giáo dục công nghiệp/ngành nghề kỹ thuật

17
New cards

Information technology

Công nghệ thông tin

18
New cards

Renewable energies

Năng lượng tái tạo

19
New cards

Social services

Dịch vụ xã hội

20
New cards

Tourism and hospitality

Du lịch và khách sạn

21
New cards

Flight Services - Cabin Management

Dịch vụ bay - Quản lý buồng khách

22
New cards

Game Design & Simulation

Thiết kế và Mô phỏng Game: quy trình sáng tạo, xây dựng cốt truyện, quy tắc, cơ chế chơi (gameplay) và hiện thực hóa các ý tưởng thành thế giới ảo tương tác

23
New cards

Sport and Recreation Facility Management

(Quản lý Cơ sở vật chất Thể thao và Giải trí) là việc tổ chức, vận hành, bảo trì và đảm bảo an toàn cho các địa điểm như sân vận động, nhà thi đấu, trung tâm gym, công viên, và bể bơi.

24
New cards

paralegal

trợ lý pháp lý/trợ lý luật sư

25
New cards

victimology

Nạn nhân học là ngành nghiên cứu về nạn nhân

26
New cards

Therapeutic Recreation

(Trị liệu Giải trí) là quy trình hệ thống sử dụng các hoạt động giải trí, nghệ thuật, thể thao và dã ngoại để phục hồi chức năng thể chất, tâm lý và xã hội cho người bệnh hoặc người khuyết tật

27
New cards

Big Data Analytics

Phân tích dữ liệu lớn (Chuyên viên phân tích dữ liệu)

28
New cards

Bachelor of Commerce

Cử nhân Thương mại: kinh doanh, tài chính, kế toán và kinh tế

29
New cards

Interior Decorating

Interior Decorating

30
New cards

Communicative Disorders Assistant

Trợ lý rối loạn giao tiếp

Explore top notes

note
WHAP Unit 0, 4, 5
Updated 220d ago
0.0(0)
note
Membrane Potential
Updated 1327d ago
0.0(0)
note
Market Revolution
Updated 466d ago
0.0(0)
note
Chapter 5: Foundations: History
Updated 1082d ago
0.0(0)
note
Jacaranda Year 9- 2012 edition
Updated 246d ago
0.0(0)
note
Module_8_-_Respiratory
Updated 489d ago
0.0(0)
note
Specific Latent Heat
Updated 1263d ago
0.0(0)
note
WHAP Unit 0, 4, 5
Updated 220d ago
0.0(0)
note
Membrane Potential
Updated 1327d ago
0.0(0)
note
Market Revolution
Updated 466d ago
0.0(0)
note
Chapter 5: Foundations: History
Updated 1082d ago
0.0(0)
note
Jacaranda Year 9- 2012 edition
Updated 246d ago
0.0(0)
note
Module_8_-_Respiratory
Updated 489d ago
0.0(0)
note
Specific Latent Heat
Updated 1263d ago
0.0(0)

Explore top flashcards