Economist english

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/159

Last updated 11:03 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

160 Terms

1
New cards
Proper procedure
Quy trình đúng đắn / Quy trình chuẩn / Thủ tục đúng quy định.
2
New cards
Proper way
Cách làm đúng / Phương pháp đúng đắn / Cách thức phù hợp.
3
New cards
Proper authority
Cơ quan có thẩm quyền / Người có thẩm quyền quyết định.
4
New cards
Proper response
Phản hồi phù hợp / Cách ứng phó đúng đắn / Câu trả lời thỏa đáng.
5
New cards
Judicious decision
Quyết định sáng suốt / Quyết định khôn ngoan
6
New cards
Judicious use
Sử dụng một cách khôn ngoan / Sử dụng một cách hợp lý và tiết kiệm (không hoang phí).
7
New cards
Judicious choice
Sự lựa chọn sáng suốt / Lựa chọn đúng đắn.
8
New cards
Political transition
Chuyển giao quyền lực chính trị / Quá trình chuyển đổi chính trị.
9
New cards
Smooth transition
Sự chuyển giao êm đẹp / Quá trình chuyển đổi suôn sẻ.
10
New cards
Transition period
Giai đoạn chuyển tiếp / Thời kỳ quá độ.
11
New cards
Transition process
Quy trình chuyển giao / Tiến trình chuyển đổi.
12
New cards
Mutual benefit
Lợi ích chung / Lợi ích đôi bên (cùng có lợi).
13
New cards
Economic benefit
Lợi ích kinh tế.
14
New cards
Compensate for losses
Bồi thường thiệt hại / Đền bù tổn thất.
15
New cards
Compensate victims
Bồi thường cho các nạn nhân.
16
New cards
Fairly compensate
Đền bù một cách thỏa đáng / Trả công xứng đáng.
17
New cards
Military intervention
Can thiệp quân sự.
18
New cards
Foreign intervention
Sự can thiệp của nước ngoài / Can thiệp ngoại bang.
19
New cards
Government intervention
Sự can thiệp của chính phủ (thường dùng trong kinh tế hoặc các vấn đề xã hội).
20
New cards
Make an assertion
Đưa ra một lời khẳng định / Tuyên bố.
21
New cards
False assertion
Lời khẳng định sai sự thật / Tuyên bố vô căn cứ.
22
New cards
Strong assertion
Lời khẳng định mạnh mẽ / Sự quả quyết dứt khoát.
23
New cards
Be indicted for [a crime]
Bị truy tố vì [tội danh gì] (nhấn mạnh vào hành vi phạm tội).
24
New cards
Indicted on charges [of...]
Bị truy tố với các cáo buộc [về tội...] (nhấn mạnh vào các khoản tội trạng cụ thể).
25
New cards
Federal indictment
Bản cáo trạng liên bang / Lệnh truy tố cấp liên bang (do tòa án hoặc cơ quan tư pháp liên bang ban hành).
26
New cards
drug-trafficking
buôn bán ma túy
27
New cards
terrorism
khủng bố
28
New cards
Notably different
Khác biệt rõ rệt / Khác nhau một cách đáng kể.
29
New cards
Notably absent
Vắng mặt một cách đáng chú ý (sự thiếu vắng lộ rõ đến mức ai cũng nhận ra).
30
New cards
Notably higher/lower
Cao hơn / Thấp hơn rõ rệt (hoặc đáng kể).
31
New cards
Support terrorism
Tài trợ khủng bố / Ủng hộ chủ nghĩa khủng bố.
32
New cards
Fight terrorism
Chống khủng bố / Đấu tranh chống chủ nghĩa khủng bố.
33
New cards
Terrorist activities
Các hoạt động khủng bố.
34
New cards
Firmly opposed
Kiên quyết phản đối / Phản đối mạnh mẽ.
35
New cards
Firmly believe
Tin tưởng một cách chắc chắn / Hoàn toàn tin rằng.
36
New cards
Firmly support
Kiên định ủng hộ / Ủng hộ hết lòng.
37
New cards
Hegemonic power
Cường quốc bá chủ / Quyền lực bá quyền.
38
New cards
Hegemonic behaviour
Hành vi bá quyền / Cách hành xử kiểu bề trên, áp đặt.
39
New cards
Hegemonic control
Sự kiểm soát bá quyền / Sự thao túng tuyệt đối.
40
New cards
Armed forces
Lực lượng vũ trang (bao gồm quân đội, công an, hoặc các lực lượng có vũ trang của một quốc gia).
41
New cards
Armed conflict
Xung đột vũ trang (cuộc chiến đấu có sử dụng vũ khí giữa các quốc gia hoặc các nhóm đối lập).
42
New cards
Armed aggression
Sự xâm lược vũ trang / Hành động xâm lược bằng vũ lực.
43
New cards
Military aggression
Sự xâm lược quân sự / Hành vi gây hấn quân sự.
44
New cards
Act of aggression
Hành động xâm lược / Hành vi gây hấn.
45
New cards
Foreign aggression
Sự xâm lược từ nước ngoài / Nạn ngoại xâm.
46
New cards
Morally condemnable
Đáng bị lên án về mặt đạo đức / Trái với đạo đức xã hội.
47
New cards
Legally condemnable
Đáng bị trừng phạt về mặt pháp lý / Vi phạm pháp luật rõ rệt.
48
New cards
Utterly condemnable
Hoàn toàn đáng bị lên án / Cực kỳ đáng lên án (nhấn mạnh mức độ không thể tha thứ).
49
New cards
Deeply concerned
Hết sức lo ngại / Sâu sắc quan ngại (thường dùng trong bối cảnh ngoại giao, chính trị hoặc khi đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng).
50
New cards
Deeply shocked
Vô cùng bàng hoàng / Cực kỳ sốc (trước một tin tức hoặc sự việc bất ngờ, chấn động).
51
New cards
Deeply regret
Sâu sắc hối tiếc / Vô cùng lấy làm tiếc (thường dùng khi nói về một sai lầm trong quá khứ hoặc trong các lời xin lỗi chính thức).
52
New cards
Government-backed
Được chính phủ bảo trợ / Có sự hỗ trợ của chính phủ (thường dùng cho các dự án, khoản vay, hoặc tổ chức).
53
New cards
Foreign-backed forces
Các lực lượng được nước ngoài chống lưng / Lực lượng do nước ngoài hậu thuẫn.
54
New cards
US-backed / Saudi-backed
Do Mỹ hậu thuẫn / Do Ả Rập Xê Út chống lưng (hậu thuẫn).
55
New cards
Retake control
Giành lại quyền kiểm soát / Lấy lại quyền điều hành.
56
New cards
Retake a city
Chiếm lại một thành phố / Giải phóng một thành phố (trong bối cảnh chiến tranh).
57
New cards
Retake territory
Lấy lại lãnh thổ / Thu hồi đất đai, vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.
58
New cards
Major port
Cảng lớn / Cảng biển trọng điểm (nhấn mạnh vào quy mô, sản lượng hàng hóa và tầm quan trọng kinh tế).
59
New cards
Strategic port
Cảng chiến lược (nhấn mạnh vào vị trí hiểm yếu, có giá trị cực kỳ quan trọng về mặt quân sự, quốc phòng hoặc địa chính trị).
60
New cards
Port city
Thành phố cảng (đô thị phát triển xung quanh một hoặc nhiều cảng biển lớn, nơi nền kinh tế gắn liền với giao thương hàng hải).
61
New cards
Separatist group
Nhóm ly khai / Tổ chức ly khai.
62
New cards
Separatist movement
Phong trào ly khai.
63
New cards
Separatist forces
Các lực lượng ly khai / Quân ly khai (thường dùng khi nhóm này đã có tổ chức vũ trang hoặc quân đội riêng).
64
New cards
backed by the US
được hậu thuẫn bởi Mỹ
65
New cards
Military push
Đợt tấn công quân sự
66
New cards
Major push
Một nỗ lực lớn / Đợt đẩy mạnh quy mô lớn / Cuộc tổng tấn công (tùy ngữ cảnh quân sự hay đời sống).
67
New cards
Push across
Tiến quân qua... / Đẩy mạnh vượt qua... (thường là vượt qua biên giới, dòng sông, hoặc một ranh giới nào đó).
68
New cards
Large chunk
Một phần lớn / Một khối lượng lớn / Một tỷ lệ đáng kể (có thể dùng cho cả đất đai, tiền bạc, thời gian hay dữ liệu).
69
New cards
Chunk of land
Một mảnh đất lớn / Một khu đất rộng lớn.
70
New cards
Chunk of territory
Một phần lãnh thổ lớn / Một dải lãnh thổ rộng lớn.
71
New cards
Deepen conflict
Khoét sâu xung đột / Làm trầm trọng hơn cuộc xung đột.
72
New cards
Deepen crisis
Làm khủng hoảng thêm trầm trọng / Đẩy cuộc khủng hoảng đi vào chiều sâu (tồi tệ hơn).
73
New cards
Deepen divisions
Khoét sâu thêm những chia rẽ / Làm gia tăng sự rạn nứt.
74
New cards
Political rift
Rạn nứt chính trị / Bất hòa chính trị.
75
New cards
Deep rift
Rạn nứt sâu sắc / Hố sâu ngăn cách lớn.
76
New cards
Rift between [A and B]
Sự rạn nứt giữa [A và B] / Mâu thuẫn giữa [A và B].
77
New cards
Ballistic missile
Tên lửa đạn đạo (loại tên lửa có phần lớn quỹ đạo bay theo nguyên lý đạn đạo, thường được phóng lên rất cao rồi rơi tự do xuống mục tiêu).
78
New cards
Ballistic trajectory
Quỹ đạo đạn đạo (đường đi của một vật thể chuyển động tự do dưới tác dụng của trọng lực sau khi lực đẩy ban đầu chấm dứt).
79
New cards
Intercontinental ballistic [missile - ICBM]
Tên lửa đạn đạo liên lục địa (loại tên lửa đạn đạo có tầm bắn cực xa, thường trên 5.500 km, có thể bay từ lục địa này sang lục địa khác).
80
New cards
Missile test
Vụ thử tên lửa.
81
New cards
Missile launch
Vụ phóng tên lửa.
82
New cards
Guided missile
Tên lửa dẫn đường
83
New cards
Chinese counterpart
Đối tác Trung Quốc / Người đồng cấp phía Trung Quốc.
84
New cards
Foreign counterpart
Đối tác nước ngoài / Người đồng cấp nước ngoài.
85
New cards
Meet counterparts
Gặp gỡ các đối tác / Gặp gỡ các vị đồng cấp
86
New cards
The pair
Cặp đôi này / Hai vị này / Hai bên (dùng để thay thế cho hai người hoặc hai quốc gia vừa được nhắc đến trước đó để tránh lặp từ).
87
New cards
A diplomatic pair
Cặp bài trùng ngoại giao / Bộ đôi ngoại giao (chỉ hai nhà ngoại giao thường xuyên phối hợp ăn ý, hoặc hai quốc gia có mối quan hệ ngoại giao gắn kết chặt chẽ).
88
New cards
A pair of leaders
Bộ đôi nhà lãnh đạo / Hai vị lãnh đạo.
89
New cards
Tactical weapons
Vũ khí chiến thuật (các loại vũ khí được thiết kế để sử dụng trên chiến trường trực tiếp, có tầm bắn ngắn và sức công phá giới hạn, ví dụ như tên lửa hành trình tầm ngắn, pháo tự hành).
90
New cards
Tactical decision
Quyết định chiến thuật (một quyết định mang tính ngắn hạn, ứng biến nhanh nhằm giải quyết một tình huống cụ thể trước mắt).
91
New cards
Tactical strike
Cuộc tấn công chiến thuật / Đòn đánh chiến thuật (một cuộc tấn công nhanh, chính xác vào một mục tiêu cụ thể của đối phương để đạt lợi thế ngay tại trận địa).
92
New cards
Local authorities
Chính quyền địa phương / Nhà chức trách địa phương (các cấp quản lý hành chính tại khu vực như xã, phường, quận, huyện, tỉnh).
93
New cards
Government authorities
Cơ quan chính phủ / Giới chức chính phủ (nhà chức trách thuộc bộ máy chính quyền trung ương).
94
New cards
Law enforcement authorities
Các cơ quan thực thi pháp luật / Lực lượng hành pháp (bao gồm công an, cảnh sát, tòa án, viện kiểm sát, hoặc các lực lượng có chức năng bảo đảm pháp luật được tuân thủ).
95
New cards
Public prosecutors
Kiểm sát viên công / Công tố viên công pháp
96
New cards
Federal prosecutors
Công tố viên liên bang (thuộc bộ máy tư pháp cấp liên bang, thường thấy trong hệ thống chính trị của các nước như Mỹ, Đức, Úc).
97
New cards
Prosecutors said
Các công tố viên cho biết / Theo phía Viện kiểm sát (cách mở đầu quen thuộc trong các bản tin pháp lý hoặc bài báo đưa tin về các vụ án).
98
New cards
Charged with manslaughter
Bị cáo buộc tội vô ý làm chết người / Bị khởi tố về tội ngộ sát.
99
New cards
Manslaughter case
Vụ án ngộ sát / Vụ án vô ý làm chết người.
100
New cards
Convicted of manslaughter
Bị kết án tội ngộ sát / Bị tuyên án vô ý làm chết người (khi tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng là có tội).