Handloom

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Khung dệt thủ công

Last updated 12:46 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

niece

(N) cháu gái

2
New cards

nephew

(N) cháu trai

3
New cards

groom

(N) chú rể

4
New cards

funeral

(N) đám tang

5
New cards

thumb

(N) ngón tay cái

6
New cards

side

(N) xương sườn

7
New cards

waist

(N) eo

8
New cards

hip

(N) hông

9
New cards

symbol

(N) ký hiệu, biểu tượng

10
New cards

tie

(N) cà vạt

11
New cards

tights

(N) quần tất

12
New cards

height

(N) chiều cao

13
New cards

weight

(N) cân nặng

14
New cards

good-looking

(Adj) ưa nhìn, đẹp trai/xinh đẹp

15
New cards

average-looking

(Adj) có ngoại hình bình thường

16
New cards

middle-aged

(Adj) trung niên

17
New cards

elderly

(Adj) cao tuổi

18
New cards

medium height

(N kép) chiều cao trung bình

19
New cards

illness

(N) bệnh tật

20
New cards

aspirin

(N) thuốc aspirin

21
New cards

sneeze

(V/N) hắt hơi

22
New cards

asthma

(N) bệnh hen suyễn

23
New cards

hay fever

(N kép) dị ứng phấn hoa

24
New cards

tropical countries

(N kép) các nước nhiệt đới

25
New cards

malaria

(N) bệnh sốt rét

26
New cards

cholera

(N) bệnh tả

27
New cards

traffic fumes

(N kép) khói xe, khí thải giao thông

28
New cards

sunshine

(N) ánh nắng mặt trời

29
New cards

upset

(Adj) buồn, khó chịu

30
New cards

sunbathing

(N) tắm nắng

31
New cards

sightseeing

(N) tham quan thắng cảnh

32
New cards

plural

(N/Adj) số nhiều

33
New cards

informal

(Adj) thân mật, không trang trọng

34
New cards

cheers

(Thán từ) cảm ơn; chúc mừng

35
New cards

doorway

(N) lối ra vào, cửa ra vào

36
New cards

blocking

(V) chặn, cản trở

37
New cards

in addition

(Cụm từ) ngoài ra

38
New cards

approximately

(Adv) khoảng, xấp xỉ

39
New cards

anyway

(Adv) dù sao đi nữa

40
New cards

subject

(N) chủ đề; môn học

41
New cards

false friend

(N kép) từ dễ gây nhầm lẫn, bạn giả

42
New cards

agree

(V) đồng ý

43
New cards

pity

(N) sự tiếc nuối; điều đáng tiếc

44
New cards

look out!

(Câu cảm thán) coi chừng!

45
New cards

buzz off

(V) biến đi!

46
New cards

growl

(V/N) gầm gừ

47
New cards

squash

(V) đè bẹp, nghiền nát

48
New cards

yell

(V/N) la hét

49
New cards

smash

(V) đập vỡ, phá tan

50
New cards

six-day scout camp

(N kép) trại hướng đạo sinh sáu ngày

51
New cards

insisted

(V) khăng khăng, nhất quyết

52
New cards

divided into

(V) được chia thành

53
New cards

monument

(N) tượng đài, di tích

54
New cards

daytime

(N) ban ngày

55
New cards

ordinary

(Adj) bình thường

56
New cards

period

(N) giai đoạn, thời kỳ

57
New cards

external

(Adj) bên ngoài, thuộc bên ngoài

58
New cards

attitude

(N) tâm trạng, thái độ, quan điểm

59
New cards

Fund

(N) Nguồn tài chính hoặc quỹ được dùng để hỗ trợ 1 hoạt động

60
New cards