1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
絵
え - tranh, bức tranh
絵画
かいが - HỘI HỌA- bức tranh, hội họa
画家
がか - HỌA GIA- họa sĩ
計画
けいかく - KẾ HOẠCH-kế hoạch, dự định
時計
とけい - THÌ KẾ-đồng hồ
お寺
おてら - chùa
池
いけ - cái ao
電池
でんち - điện trì - cục pin
油
あぶら - DU-dầu ăn
石油
せきゆ -THẠCH DU- dầu mỏ
原料
げんりょう - nguyên liệu
輸出します
ゆしゅつします - xuất khẩu
輸入します
ゆにゅうします - nhập khẩu
呼びます
よびます - gọi
呼吸
こきゅう - HÔ HẤP- sự hô hấp
頼みます
たのみます -LẠI- nhờ, yêu cầu, xin. năn nỉ
包みます
つつみます - BAO- bọc
約束
やくそく- ƯỚC THÚC - lời hứa
束ねます
たばねます - buộc, bó lại, cai trị, điều hành, quản lí
花束
はなたば - HOA THÚC - bó hoa
依頼
いらい - Ỷ LẠI - yêu cầu
信じます
しんじます - tin tưởng
信号
しんごう - tín hiệu
信用
しんよう - TÍN DỤNG - đức tin, lòng tin
信頼
しんらい - TÍN LẠI - tin tưởng
注意します
ちゅういします - CHÚ Ý - chú ý
注文
ちゅうもん - CHÚ VĂN - sự đặt hàng
注射
ちゅうしゃ - CHÚ XẠ - tiêm
出身
しゅっしん - XUẤT THÂN - xuất thân
自身
じしん - TỰ THÂN - bản thân
中身
なかみ - TRUNG THÂN - bên trong
招きます
まねきます - mời rủ
待ちます
まちます - đợi
招待
しょうたい - CHIÊU ĐÃI - chiêu đãi
金色
きんいろ - màu vàng
本物
ほんもの - đồ thật
行います
おこないます - tổ chức, thực hiện