1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
사건과 사고
Tai nạn và sự cố
교통사고
Tai nạn giao thông
안전사고
Tai nạn an toàn (do bất cẩn)
대형 사고
Tai nạn lớn
사고가 나다
Xảy ra tai nạn
사고를 당하다
Bị tai nạn
사건이 발생하다
Sự cố xảy ra
사건을 해결하다
Giải quyết sự cố
과속 운전
Lái xe quá tốc độ
음주 운전
Lái xe khi uống rượu
미끄러지다
Trơn trượt
부딪히다
Va chạm, đụng
떨어지다
Rơi, té
빠지다
Rơi xuống (nước)
위반하다
Vi phạm
인명 피해
Thiệt hại về người
피해자
Nạn nhân
사망자
Người tử vong
부상자
Người bị thương
실종자
Người mất tích
실종되다
Mất tích
삐다
Trật khớp
쓰러지다
Ngã xuống, ngất xỉu
의식이 있다
Còn tỉnh táo
의식이 없다
Mất ý thức
응급처치
Xử lý cấp cứu ban đầu
구조하다
Cứu hộ, cứu nạn
구조대원
Nhân viên cứu hộ
신고하다
Báo cáo (cứu hộ)
구명조끼
Áo phao cứu hộ
구조 장비
Thiết bị cứu hộ
붕대로 감다
Băng bó vết thương
소독약
Thuốc sát trùng
사고 현장
Hiện trường tai nạn
사건 현장
Hiện trường vụ việc
조사하다
Điều tra
목격자
Người chứng kiến
피의자
Người bị tình nghi
대책을 세우다
Lập kế hoạch đối phó
속보
Tin nóng, tin nhanh
주요 뉴스
Tin chính
보도하다
Đưa tin
아나운서
Người dẫn chương trình
기자
Nhà báo