bài 1-5 Quyển 1 ( từ chưa thuộc-gấp)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

74 Terms

1
New cards

하루

1 ngày

2
New cards

오전

Sáng AM

3
New cards

오후

Chiều PM

4
New cards

아침

Buổi Sáng

5
New cards

점심

Buổi Trưa

6
New cards

저녁

Buổi Tối

7
New cards

Ban ngày

8
New cards

새벽

Sáng sớm

9
New cards

일어나다

thức dậy, đứng dậy

10
New cards

이를 닦다

đánh răng

11
New cards

세수하다

rửa mặt

12
New cards

세탁하다/ 빨래하다

giặt giũ

13
New cards

청소하다

dọn dẹp

14
New cards

샤워하다/ 목욕하다

tắm

15
New cards

출근하다

đi làm

16
New cards

퇴근하다

tan làm

17
New cards

시작하다

bắt đầu

18
New cards

겨울

mùa đông

19
New cards

공항

Sân bay

20
New cards

고향

Quê hương

21
New cards

수영

môn bơi lội

22
New cards

수영하다

bơi, đi bơi

23
New cards

영문과

khoa Anh ngữ

24
New cards

운전하다

lái xe

25
New cards

일기

nhật ký

26
New cards

출발하다

xuất phát

27
New cards

khoảng

28
New cards

여름

mùa hè

29
New cards

앉다

Ngồi

30
New cards

날짜

ngày tháng

31
New cards

요일

thứ (trong tuần)

32
New cards

그리고

và (đầu câu)

33
New cards

명절

lễ tết

34
New cards

방학

kỳ nghỉ (hssv)

35
New cards

설날

ngày tết

36
New cards

숙제

bài tập

37
New cards

아르바이트(를)하다

làm thêm, part-time

38
New cards

아름답다

đẹp (phong cảnh)

39
New cards

안내하다

hướng dẫn

40
New cards

전화번호

số điện thoại

41
New cards

축구

bóng đá

42
New cards

헬스클럽

CLB sức khỏe (phòng gym)

43
New cards

말하다

nói

44
New cards

모레

ngày kia (TL)

45
New cards

지난해/작년

năm ngoái

46
New cards

올해/금년

năm nay

47
New cards

다음해/내년

năm sau

48
New cards

평일/주중

ngày thường (trong tuần)

49
New cards

강사

giảng viên

50
New cards

계획표

bảng kế hoạch

51
New cards

구경하다

ngắm, xem, tham quan

52
New cards

크리스마스

giáng sinh

53
New cards

한글날

ngày Hangeul

54
New cards

회의(n)

cuộc họp, hội nghị

55
New cards

회의하다

họp, hội ý

56
New cards

휴가

kỳ nghỉ (người đi làm)

57
New cards

가르치다

dạy, chỉ dẫn

58
New cards

도착하다

đến nơi

59
New cards

일상생활

sinh hoạt hàng ngày

60
New cards

운동하다

tập thể dục, chơi thể thao

61
New cards

나쁘다

xấu

62
New cards

신문

báo chí

63
New cards

빌딩/건물

tòa nhà

64
New cards

시내

nội thành, trung tâm tp

65
New cards

식사하다

dùng bữa

66
New cards

자주

thường xuyên

67
New cards

위 - 아래

trên - dưới

68
New cards

장소

Nơi chốn, địa điểm

69
New cards

시설

thiết bị, cơ sở vật chất

70
New cards

강의실/강당

giảng đường

71
New cards

교실

Phòng học

72
New cards

휴게실

phòng nghỉ

73
New cards

랩실

phòng lab

74
New cards

세미나실

phòng hội thảo