1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
하루
1 ngày
오전
Sáng AM
오후
Chiều PM
아침
Buổi Sáng
점심
Buổi Trưa
저녁
Buổi Tối
낮
Ban ngày
새벽
Sáng sớm
일어나다
thức dậy, đứng dậy
이를 닦다
đánh răng
세수하다
rửa mặt
세탁하다/ 빨래하다
giặt giũ
청소하다
dọn dẹp
샤워하다/ 목욕하다
tắm
출근하다
đi làm
퇴근하다
tan làm
시작하다
bắt đầu
겨울
mùa đông
공항
Sân bay
고향
Quê hương
수영
môn bơi lội
수영하다
bơi, đi bơi
영문과
khoa Anh ngữ
운전하다
lái xe
일기
nhật ký
출발하다
xuất phát
쯤
khoảng
여름
mùa hè
앉다
Ngồi
날짜
ngày tháng
요일
thứ (trong tuần)
그리고
và (đầu câu)
명절
lễ tết
방학
kỳ nghỉ (hssv)
설날
ngày tết
숙제
bài tập
아르바이트(를)하다
làm thêm, part-time
아름답다
đẹp (phong cảnh)
안내하다
hướng dẫn
전화번호
số điện thoại
축구
bóng đá
헬스클럽
CLB sức khỏe (phòng gym)
말하다
nói
모레
ngày kia (TL)
지난해/작년
năm ngoái
올해/금년
năm nay
다음해/내년
năm sau
평일/주중
ngày thường (trong tuần)
강사
giảng viên
계획표
bảng kế hoạch
구경하다
ngắm, xem, tham quan
크리스마스
giáng sinh
한글날
ngày Hangeul
회의(n)
cuộc họp, hội nghị
회의하다
họp, hội ý
휴가
kỳ nghỉ (người đi làm)
가르치다
dạy, chỉ dẫn
도착하다
đến nơi
일상생활
sinh hoạt hàng ngày
운동하다
tập thể dục, chơi thể thao
나쁘다
xấu
신문
báo chí
빌딩/건물
tòa nhà
시내
nội thành, trung tâm tp
식사하다
dùng bữa
자주
thường xuyên
위 - 아래
trên - dưới
장소
Nơi chốn, địa điểm
시설
thiết bị, cơ sở vật chất
강의실/강당
giảng đường
교실
Phòng học
휴게실
phòng nghỉ
랩실
phòng lab
세미나실
phòng hội thảo