U2 : 대인 관계

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:05 PM on 5/15/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards
대인 관계
quan hệ xã hội
2
New cards
마음이 넓다
rộng lượng
3
New cards
친절하다
thân thiện
4
New cards
인기가 있다
nổi tiếng
5
New cards
성격이 좋다
tính cách tốt
6
New cards
대인 관계가 좋다
Quan hệ xã hội tốt
7
New cards
사람을 사귀다
Kết bạn, làm quen
8
New cards
부탁하다
Nhờ cậy, nhờ giúp
9
New cards
부탁을 받다
Được đề nghị giúp đỡ
10
New cards
부탁을 들어주다
nhận lời giúp đỡ
11
New cards
부탁을 거절하다
từ chối giúp đỡ
12
New cards
도움을 청하다
yêu cầu được giúp
13
New cards
거절하다
từ chối
14
New cards
거절을 당하다
bị từ chối
15
New cards
안부를 묻다/여쭙다
Thăm hỏi
16
New cards
안부를 전하다
gửi lời hỏi thăm
17
New cards
안부 전화를 하다
Gọi điện thăm hỏi
18
New cards
안부 편지를 보내다
viết thư hỏi thăm
19
New cards
찾아 뵙다
tìm gặp ,thăm gặp (kính ngữ)
20
New cards
송별회
tiệc chia tay
21
New cards
동창회
Họp mặt bạn cùng lớp
22
New cards
송년회
tiệc tất niên
23
New cards
동호회
hội người cùng sở thích
24
New cards
회식
liên hoan công ty
25
New cards
야유회
buổi picnic
26
New cards
정기 모임
Họp mặt định kì
27
New cards
회비
Hội phí
28
New cards
참석
tham dự
29
New cards
취소
hủy bỏ
30
New cards
변경
thay đổi