1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abstract thought (n)
tư duy trừu tượng
adapt (v) to sth
thích nghi
alternative (n) to sth
phương án thay thế
anatomically modern (adj)
hiện đại về mặt giải phẫu
anatomy (n)
cấu trúc cơ thể
ancestor (n)
tổ tiên
anthropologist (n)
nhà nhân học
archaeological record (n)
hồ sơ khảo cổ
ascent (n)
sự đi lên
association (n) between A and B
mối liên hệ
bias (n)
thiên lệch
co-operative (adj)
hợp tác
code (v) sth into sth
mã hóa
cultural invention (n)
phát minh văn hóa
cumulative (adj)
tích lũy
deliberate (adj)
có chủ ý
demonstrate (v) sth
chứng minh
evolutionary pressure (n)
áp lực tiến hóa
evolve (v)
tiến hóa
fossil evidence (n)
bằng chứng hóa thạch
generation (n)
thế hệ
genetically hard-wired (adj)
được lập trình sẵn về mặt di truyền
gesture (n)
cử chỉ
interactive (adj)
tương tác
larynx (n)
thanh quản
leap (v)
nhảy vọt
linguist (n)
nhà ngôn ngữ học
logical conclusion (n)
kết luận hợp lý
manipulate (v)
xử lý, thao tác
marginally (adv)
rất ít
origin (n) of sth
nguồn gốc
paradox (n)
nghịch lý
perception (n)
nhận thức
physiological (adj)
sinh lý
plot (v) sth against sth
vẽ biểu đồ
possession (n)
tài sản, đặc điểm sở hữu
predict (v)
dự đoán
put sth in doubt (v phr)
khiến điều gì bị nghi ngờ
re-dating (n)
xác định lại niên đại
specimen (n)
mẫu vật
startling (adj)
gây kinh ngạc
symbolic (adj)
mang tính biểu tượng
syntax (n)
cú pháp
taxing (adj)
đòi hỏi nhiều nỗ lực
variable (adj)
biến đổi
vocal apparatus (n)
bộ máy phát âm