1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
interval
n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách
allergy
(n) dị ứng. (adj) allergic
Ex: People can be ........ to pollen, pet dander, dust, foods and plants
irritability
tính dễ cáu
monosodium
bột ngọt
glutamate
bột ngọt
hyperactive
hiếu động
entrepreneurs
doanh nhân
corporate
đoàn thể
obstacles
chướng ngại vật
hurdles
rào cản