Thẻ ghi nhớ: week1- batch2- test 2- part 1,2 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

10 Terms

1
New cards

interval

n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách

<p>n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách</p>
2
New cards

allergy

(n) dị ứng. (adj) allergic

Ex: People can be ........ to pollen, pet dander, dust, foods and plants

<p>(n) dị ứng. (adj) allergic</p><p>Ex: People can be ........ to pollen, pet dander, dust, foods and plants</p>
3
New cards

irritability

tính dễ cáu

<p>tính dễ cáu</p>
4
New cards

monosodium

bột ngọt

<p>bột ngọt</p>
5
New cards

glutamate

bột ngọt

<p>bột ngọt</p>
6
New cards

hyperactive

hiếu động

<p>hiếu động</p>
7
New cards

entrepreneurs

doanh nhân

<p>doanh nhân</p>
8
New cards

corporate

đoàn thể

<p>đoàn thể</p>
9
New cards

obstacles

chướng ngại vật

<p>chướng ngại vật</p>
10
New cards

hurdles

rào cản

<p>rào cản</p>