1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
copier (n)
máy photocopy
reception (n)
khu vực lễ tân
receptionist (n)
nhân viên lễ tân
voicemail (n)
hộp thư thoại
reception desk (n)
quầy lễ tân
cabinet (n)
tủ hồ sơ
executive (n)
điều hành viên cấp cao
drawer (n)
ngăn kéo
envelope (n)
phong bì
staff (n)
nhân viên
staple (n)
ghim giấy
stapler (n)
cái bấm kim
intern (n)
thực tập sinh
paperclip (n)
kẹp giấy
payroll (n)
bảng lương
overtime (n)
làm thêm giờ
coworker (n)
đồng nghiệp
attendance (n)
chấm công
binder (n)
bìa còng
memo (n)
bản ghi nhớ
memorandum (n)
bản ghi nhớ chính thức
badge (n)
thẻ nhân viên
hallway (n)
hành lang
cubicle (n)
ô làm việc có vách ngăn
workstation (n)
chỗ làm việc
break room (n)
phòng nghỉ
cafeteria (n)
căn tin
inventory (n)
sự kiểm kê
shredder (n)
máy hủy giấy
archive (n)
sự lưu trữ
bulletin board (n)
bảng thông báo
notice (n)
thông báo
inbox (n)
hộp thư đến
outbox (n)
hộp thư đi
letterhead (n)
tiêu đề thư
business card (n)
danh thiếp
headset (n)
tai nghe có micro
backup (n)
sự sao lưu
troubleshoot (v)
khắc phục sự cố
help desk (n)
bộ phận hỗ trợ
approval (n)
sự chấp thuận
registration (n)
sự đăng ký
onboarding (n)
quá trình hội nhập nhân viên mới
orientation (n)
buổi định hướng
handbook (n)
sổ tay nhân viên
compliance (n)
sự tuân thủ
layout (n)
cách bố trí
renovation (n)
sự cải tạo, tân trang
rent (n)
tiền thuê
lease (n)
hợp đồng thuê