Cách giới thiệu bản thân

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng bài 1 của giáo trình sejong 1

Last updated 9:43 AM on 2/8/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards
한 국
Hàn Quốc
2
New cards
일 본
Nhật Bản
3
New cards
중 국
Trung Quốc
4
New cards
몽 골
Mông Cổ
5
New cards
테 국
Thái Lan
6
New cards
베 트 남
Việt Nam
7
New cards
미 국
Mỹ
8
New cards
영 국
nước Anh
9
New cards
학 생
học sinh, sinh viên
10
New cards
선 생 님
giáo viên
11
New cards
회 사 원
nhân viên công ty
12
New cards
의 사
bác sĩ
13
New cards
경 잘
cảnh sát
14
New cards
공 무 원
công chức
15
New cards
주부
nội trợ
16
New cards
가 수
ca sĩ
17
New cards
요 리 사
đầu bếp
18
New cards

Tôi (khiêm tốn)
19
New cards

bạn, anh, chị
20
New cards

vâng
21
New cards
아 니 요
không
22
New cards
이 름
tên
23
New cards
명 함
danh thiếp
24
New cards
주 소
địa chỉ
25
New cards
이 사 람
người này
26
New cards

của
27
New cards
전 화 번 호
số điện thoại
28
New cards
전 자 우 편
thư điện tử
29
New cards
어 느
nào
30
New cards
나 라
đất nước