1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
眼镜
/yǎnjìng/ (n) glasses - kính mắt

突然
/tūrán/ (phó từ) bỗng nhiên, bỗng dưng
离开
/lí kāi/ (v) rời khỏi, tách khỏi
清楚
/qīngchu/ (adj) rõ ràng, thông suốt
刚才
/gāngcái/ (n) lúc nãy
帮忙
/bāng máng/ (v) giúp, giúp đỡ

特别
/tèbié/ (phó từ) vô cùng, rất
讲
/jiǎng/ (v) nói, kể, giảng, giải thích

锻炼
/duànliàn/ (v) luyện tập thể dục, tập thể dục

公园
/gōngyuán/ (n) Công viên

聊天(儿)
/liáo tiān(r)/ nói chuyện, tán gẫu, tám chuyện

睡着
/shuì zháo/ (v) ngủ được, ngủ say

睡不着
/Shuì bù zháo/ không ngủ được

更
/gèng/ (phó từ) càng, hơn nữa
明白
/míngbai/ (v) to understand - biết, hiểu, hiểu biết
音乐会
/yīnyuè huì/ (n) buổi hòa nhạc
