1/35
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adapt (v)
thích nghi
Adaption (n)
sự thích nghi
Adaptor (n)
bộ chuyển đổi
Adaptable (adj)
có thể thích nghi
Adjust (v)
điều chỉnh
Readjust (v)
điều chỉnh lại
Adjustment (n)
sự điều chỉnh
Adjustable (adj)
có thể điều chỉnh được
Alter (v)
thay đổi, biến đổi
Alteration (n)
sự thay đổi
Unalterable (adj)
không thay đổi được
Unaltered (adj)
còn nguyên, không thay đổi
Alternate (adj)
luân phiên, xen kẽ, lần lượt
Alternative (adj)
có thể thay thế được/dự phòng cho
Alternative (n)
vật/người thay thế/dự phòng cho
Arrange (v)
sắp xếp
Rearrange (v)
sắp xếp lại
(re)arrangement (n)
sự sắp xếp (lại)
Arranged (adj)
được sắp xếp
Capable (adj)
có khả năng
Capability (n)
công suất, khả năng
Incapable (adj)
không có khả năng
Capably (adv)
thành thạo, khéo léo
Change (n,v)
thay đổi
Exchange (n)
sự trao đổi
Changeover (n)
sự chuyển đổi/thay đổi toàn diện
(un)changing (adj)
đang thay đổi
(un)changeable (adj)
dễ dàng thay đổi, hay thay đổi
Interchangeable (adj)
có thể thay thế được cho nhau, hoán đổi
Continue (v)
tiếp tục
Discontinue (v)
đình chỉ, gián đoạn/bỏ thói quen
Continuity (n)
sự liên tục
Continuation (n)
sự tiếp tục, còn làm tiếp
Continual (adj)
lặp đi lặp lại, liên tục (gây khó chịu)
Continuous (adj)
liên tục, không dừng
Continuing (adj)
vẫn còn đang diễn ra/vẫn tồn tại