Word formation unit 4 (1) (C1,C2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:16 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

Adapt (v)

thích nghi

2
New cards

Adaption (n)

sự thích nghi

3
New cards

Adaptor (n)

bộ chuyển đổi

4
New cards

Adaptable (adj)

có thể thích nghi

5
New cards

Adjust (v)

điều chỉnh

6
New cards

Readjust (v)

điều chỉnh lại

7
New cards

Adjustment (n)

sự điều chỉnh

8
New cards

Adjustable (adj)

có thể điều chỉnh được

9
New cards

Alter (v)

thay đổi, biến đổi

10
New cards

Alteration (n)

sự thay đổi

11
New cards

Unalterable (adj)

không thay đổi được

12
New cards

Unaltered (adj)

còn nguyên, không thay đổi

13
New cards

Alternate (adj)

luân phiên, xen kẽ, lần lượt

14
New cards

Alternative (adj)

có thể thay thế được/dự phòng cho

15
New cards

Alternative (n)

vật/người thay thế/dự phòng cho

16
New cards

Arrange (v)

sắp xếp

17
New cards

Rearrange (v)

sắp xếp lại

18
New cards

(re)arrangement (n)

sự sắp xếp (lại)

19
New cards

Arranged (adj)

được sắp xếp

20
New cards

Capable (adj)

có khả năng

21
New cards

Capability (n)

công suất, khả năng

22
New cards

Incapable (adj)

không có khả năng

23
New cards

Capably (adv)

thành thạo, khéo léo

24
New cards

Change (n,v)

thay đổi

25
New cards

Exchange (n)

sự trao đổi

26
New cards

Changeover (n)

sự chuyển đổi/thay đổi toàn diện

27
New cards

(un)changing (adj)

đang thay đổi

28
New cards

(un)changeable (adj)

dễ dàng thay đổi, hay thay đổi

29
New cards

Interchangeable (adj)

có thể thay thế được cho nhau, hoán đổi

30
New cards

Continue (v)

tiếp tục

31
New cards

Discontinue (v)

đình chỉ, gián đoạn/bỏ thói quen

32
New cards

Continuity (n)

sự liên tục

33
New cards

Continuation (n)

sự tiếp tục, còn làm tiếp

34
New cards

Continual (adj)

lặp đi lặp lại, liên tục (gây khó chịu)

35
New cards

Continuous (adj)

liên tục, không dừng

36
New cards

Continuing (adj)

vẫn còn đang diễn ra/vẫn tồn tại