VOCABULARY COLLECTION - CHINESE - HSK3

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/192

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

加油

Last updated 5:00 AM on 8/26/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

193 Terms

1
New cards

发烧

| fā shāo | phát sốt, sốt

2
New cards

发现

| fā xiàn | phát hiện

3
New cards

方便

| fāng biàn | thuận tiện

4
New cards

| fàng | đặt, để

5
New cards

放心

| fàng xīn | yên tâm

6
New cards

| fēn | phút, phân chia

7
New cards

附近

| fù jìn | gần, cận

8
New cards

复习

| fù xí | ôn tập

9
New cards

| gān jìng | sạch sẽ

10
New cards

| gǎn | dám

11
New cards

感冒

| gǎn mào | bị cảm

12
New cards

刚才

| gāng cái | vừa nãy

13
New cards

| gēn | với, cùng

14
New cards

根据

| gēn jù | căn cứ

15
New cards

| gèng | hơn nữa, càng

16
New cards

公斤

| gōng jīn | kg

17
New cards

| gōng yuán | công viên

18
New cards

故事

| gù shi | truyện

19
New cards

| guā fēng | gió thổi

20
New cards

| guān | đóng, tắt

21
New cards

关系

| guān xì | quan hệ

22
New cards

关心

| guān xīn | quan tâm

23
New cards

关于

| guān yú | về

24
New cards

国家

| guó jiā | quốc gia, nước

25
New cards

果汁

| guǒ zhī | nước hoa quả

26
New cards

过去

| guò qù | đã qua, trước đây

27
New cards

还是

| hái shì | vẫn, hay là

28
New cards

害怕

| hài pà | sợ

29
New cards

| hé | sông

30
New cards

黑板

| hēi bǎn | bảng đen

31
New cards

护照

| hù zhào | hộ chiếu

32
New cards

| huā | hoa / tiêu

33
New cards

| huā yuán | vườn hoa

34
New cards

| huà | vẽ, bức tranh

35
New cards

| huài | hỏng, xấu

36
New cards

| huán | hoàn trả

37
New cards

环境

| huán jìng | môi trường

38
New cards

黄河

| huáng hé | Hoàng Hà

39
New cards

| huì yì | hội nghị

40
New cards

或者

| huò zhě | hoặc

41
New cards

| jí | rất, cực

42
New cards

记得

| jì dé | nhớ

43
New cards

| jī huì | cơ hội

44
New cards

几乎

| jī hū | hầu như

45
New cards

| jì jié | mùa, mùa khí hậu

46
New cards

检查

| jiǎn chá | kiểm tra

47
New cards

简单

| jiǎn dān | đơn giản

48
New cards

健康

| jiàn kāng | khỏe mạnh

49
New cards

见面

| jiàn miàn | gặp mặt

50
New cards

| jiǎng | nói, kể

51
New cards

| jiāo | dạy

52
New cards

| jiǎo | góc, hào (đơn vị tiền)

53
New cards

| jiǎo | chân

54
New cards

| jiē | đón, tiếp

55
New cards

街道

| jiē dào | phố, đường

56
New cards

结婚

| jié hūn | kết hôn

57
New cards

节目

| jié mù | tiết mục

58
New cards

节日

| jié rì | ngày lễ

59
New cards

结束

| jié shù | kết thúc

60
New cards

| jiě jué | giải quyết

61
New cards

| jiè | mượn

62
New cards

经常

| jīng cháng | thường xuyên

63
New cards

经过

| jīng guò | trải qua, đi qua

64
New cards

经理

| jīng lǐ | giám đốc

65
New cards

| jiǔ | lâu

66
New cards

| jiù | cũ

67
New cards

举行

| jǔ xíng | tổ chức

68
New cards

句子

| jù zǐ | câu

69
New cards

决定

| jué dìng | quyết định

70
New cards

| kě | khát

71
New cards

| kě ài | đáng yêu

72
New cards

| kè | khắc (giờ)

73
New cards

客人

| kè rén | khách

74
New cards

| kōng tiáo | điều hòa

75
New cards

| kǒu | miệng, khẩu (lượng từ)

76
New cards

| kū | khóc

77
New cards

裤子

| kù zi | quần

78
New cards

| kuài | miếng, đồng (lượng từ)

79
New cards

筷子

| kuài zi | đũa

80
New cards

| lán | màu xanh

81
New cards

| lǎo | già, cũ

82
New cards

| lí kāi | rời khỏi

83
New cards

礼物

| lǐ wù | quà

84
New cards

历史

| lì shǐ | lịch sử

85
New cards

| liǎn | mặt

86
New cards

练习

| liàn xí | luyện tập

87
New cards

| liàng | chiếc (lượng từ cho xe)

88
New cards

了解

| liǎo jiě | hiểu rõ

89
New cards

聊天

| liáo tiān | nói chuyện, tám chuyện

90
New cards

邻居

| lín jū | hàng xóm

91
New cards

| liú xué | du học

92
New cards

| lóu | tòa nhà, lầu

93
New cards

绿

| lǜ | màu xanh lá

94
New cards

| mǎ | con ngựa

95
New cards

马上

| mǎ shàng | ngay lập tức

96
New cards

满意

| mǎn yì | hài lòng

97
New cards

帽子

| mào zi | mũ

98
New cards

| mén | cửa

99
New cards

| mǐ | gạo, mét

100
New cards

面包

| miàn bāo | bánh mì

Explore top flashcards

Los retrato vocab
Updated 1170d ago
flashcards Flashcards (23)
Kapitel 4
Updated 1115d ago
flashcards Flashcards (69)
Unit 1 Chem
Updated 383d ago
flashcards Flashcards (69)
Bio 2 e-ipsi
Updated 58d ago
flashcards Flashcards (22)
TECTONICS
Updated 638d ago
flashcards Flashcards (40)
Los retrato vocab
Updated 1170d ago
flashcards Flashcards (23)
Kapitel 4
Updated 1115d ago
flashcards Flashcards (69)
Unit 1 Chem
Updated 383d ago
flashcards Flashcards (69)
Bio 2 e-ipsi
Updated 58d ago
flashcards Flashcards (22)
TECTONICS
Updated 638d ago
flashcards Flashcards (40)