1/192
加油
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
发烧
| fā shāo | phát sốt, sốt
发现
| fā xiàn | phát hiện
方便
| fāng biàn | thuận tiện
放
| fàng | đặt, để
放心
| fàng xīn | yên tâm
分
| fēn | phút, phân chia
附近
| fù jìn | gần, cận
复习
| fù xí | ôn tập
干净
| gān jìng | sạch sẽ
敢
| gǎn | dám
感冒
| gǎn mào | bị cảm
刚才
| gāng cái | vừa nãy
跟
| gēn | với, cùng
根据
| gēn jù | căn cứ
更
| gèng | hơn nữa, càng
公斤
| gōng jīn | kg
公园
| gōng yuán | công viên
故事
| gù shi | truyện
刮风
| guā fēng | gió thổi
关
| guān | đóng, tắt
关系
| guān xì | quan hệ
关心
| guān xīn | quan tâm
关于
| guān yú | về
国家
| guó jiā | quốc gia, nước
果汁
| guǒ zhī | nước hoa quả
过去
| guò qù | đã qua, trước đây
还是
| hái shì | vẫn, hay là
害怕
| hài pà | sợ
河
| hé | sông
黑板
| hēi bǎn | bảng đen
护照
| hù zhào | hộ chiếu
花
| huā | hoa / tiêu
花园
| huā yuán | vườn hoa
画
| huà | vẽ, bức tranh
坏
| huài | hỏng, xấu
还
| huán | hoàn trả
环境
| huán jìng | môi trường
黄河
| huáng hé | Hoàng Hà
会议
| huì yì | hội nghị
或者
| huò zhě | hoặc
极
| jí | rất, cực
记得
| jì dé | nhớ
机会
| jī huì | cơ hội
几乎
| jī hū | hầu như
季节
| jì jié | mùa, mùa khí hậu
检查
| jiǎn chá | kiểm tra
简单
| jiǎn dān | đơn giản
健康
| jiàn kāng | khỏe mạnh
见面
| jiàn miàn | gặp mặt
讲
| jiǎng | nói, kể
教
| jiāo | dạy
角
| jiǎo | góc, hào (đơn vị tiền)
脚
| jiǎo | chân
接
| jiē | đón, tiếp
街道
| jiē dào | phố, đường
结婚
| jié hūn | kết hôn
节目
| jié mù | tiết mục
节日
| jié rì | ngày lễ
结束
| jié shù | kết thúc
解决
| jiě jué | giải quyết
借
| jiè | mượn
经常
| jīng cháng | thường xuyên
经过
| jīng guò | trải qua, đi qua
经理
| jīng lǐ | giám đốc
久
| jiǔ | lâu
旧
| jiù | cũ
举行
| jǔ xíng | tổ chức
句子
| jù zǐ | câu
决定
| jué dìng | quyết định
渴
| kě | khát
可爱
| kě ài | đáng yêu
刻
| kè | khắc (giờ)
客人
| kè rén | khách
空调
| kōng tiáo | điều hòa
口
| kǒu | miệng, khẩu (lượng từ)
哭
| kū | khóc
裤子
| kù zi | quần
块
| kuài | miếng, đồng (lượng từ)
筷子
| kuài zi | đũa
蓝
| lán | màu xanh
老
| lǎo | già, cũ
离开
| lí kāi | rời khỏi
礼物
| lǐ wù | quà
历史
| lì shǐ | lịch sử
脸
| liǎn | mặt
练习
| liàn xí | luyện tập
辆
| liàng | chiếc (lượng từ cho xe)
了解
| liǎo jiě | hiểu rõ
聊天
| liáo tiān | nói chuyện, tám chuyện
邻居
| lín jū | hàng xóm
留学
| liú xué | du học
楼
| lóu | tòa nhà, lầu
绿
| lǜ | màu xanh lá
马
| mǎ | con ngựa
马上
| mǎ shàng | ngay lập tức
满意
| mǎn yì | hài lòng
帽子
| mào zi | mũ
门
| mén | cửa
米
| mǐ | gạo, mét
面包
| miàn bāo | bánh mì