1/130
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
직입
nghề nghiệp
학생
học sinh
회사원
nhân viên văn phòng
은행원
nhân viên ngân hàng
선생님
giáo viên
의사
bác sĩ
공무원
công chức
관광 가이드
hướng dẫn viên du lịch
주부
nội trợ
약사
dược sĩ
운전기사
lái xe
인사말
lời chào
안녕하세요
xin chào
안녕하십니까
xin chào (kính ngữ)
안녕히가세요
tạm biệt, đi về bình an
안녕히계세요
tạm biệt, ở lại bình an
처음뵙겠습니다
rất hân hạnh
반갑습니다
rất vui được gặp
나라
quốc gia
한국
hàn quốc
베트남
việt nam
태국
thái lan
일본
nhật bản
미국
mỹ
중국
trung quốc
호주
úc
몽골
mông cổ
인도네시아
indonesia
필리핀
philippin
인도
ấn độ
영국
anh
독일
đức
프랑스
pháp
러시아
nga
말레이시아
malaysia
학교
trường học
도서관
thư viện
은행
ngân hàng
식당
nhà hàng
호텔
khách sạn
극장
nhà hát
우체국
bưu điện
백화점
cửa hàng bách hóa
약국
hiệu thuốc
가게
cửa hàng
사무실
văn phòng
학교 시설
trang thiết bị trường học
강의실
giảng đường
교길
phòng học
화장실
phòng vệ sinh
랩실 (어학실)
phòng lab
동아리방
phòng sinh hoạt clb
교실 물건
đồ vật trong phòng
책상
cái bàn
의자
cái ghế
칠판
cái bảng
문
cửa
창문
cửa sổ
시계
đồng hồ
가방
cặp sách
컴퓨터
máy vi tính
책
sách
공책
vở
사전
từ điển
지우개
cục tẩy
지도
bản đồ
펜
bút
필통
hộp bút
텔레비전
tivi
라니오
radio
많다
nhiều
국문학과
khoa ngữ văn
국적
quốc tịch
과목
bộ môn
대학교
trường đại học
학번
mã số sinh viên
대학생
sinh viên
이메일
thư điện tử
학생증
thẻ sinh viên
보기
mẫu, ví dụ
한국어
tiếng hàn
전화
điện thoại
한국어학과
khoa hàn ngữ
주소
địa chỉ
체육관
nhà thi đấu thể thao
운동장
sân vận động
강당
hội trường
학생식당
nhà ăn học sinh
세미나실
phòng hội thảo
서점
hiệu sách
휴게실
phòng nghỉ
동사
động từ
가다
đi
오다
đến
자다
ngủ
먹다
ăn
마시다
uống
이야기하다
nói chuyện
읽다
đọc
듣다
nghe