Tổng hợp từ vựng

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:23 PM on 7/14/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

131 Terms

1
New cards

직입

nghề nghiệp

2
New cards

학생

học sinh

3
New cards

회사원

nhân viên văn phòng

4
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

5
New cards

선생님

giáo viên

6
New cards

의사

bác sĩ

7
New cards

공무원

công chức

8
New cards

관광 가이드

hướng dẫn viên du lịch

9
New cards

주부

nội trợ

10
New cards

약사

dược sĩ

11
New cards

운전기사

lái xe

12
New cards

인사말

lời chào

13
New cards

안녕하세요

xin chào

14
New cards

안녕하십니까

xin chào (kính ngữ)

15
New cards

안녕히가세요

tạm biệt, đi về bình an

16
New cards

안녕히계세요

tạm biệt, ở lại bình an

17
New cards

처음뵙겠습니다

rất hân hạnh

18
New cards

반갑습니다

rất vui được gặp

19
New cards

나라

quốc gia

20
New cards

한국

hàn quốc

21
New cards

베트남

việt nam

22
New cards

태국

thái lan

23
New cards

일본

nhật bản

24
New cards

미국

mỹ

25
New cards

중국

trung quốc

26
New cards

호주

úc

27
New cards

몽골

mông cổ

28
New cards

인도네시아

indonesia

29
New cards

필리핀

philippin

30
New cards

인도

ấn độ

31
New cards

영국

anh

32
New cards

독일

đức

33
New cards

프랑스

pháp

34
New cards

러시아

nga

35
New cards

말레이시아

malaysia

36
New cards

학교

trường học

37
New cards

도서관

thư viện

38
New cards

은행

ngân hàng

39
New cards

식당

nhà hàng

40
New cards

호텔

khách sạn

41
New cards

극장

nhà hát

42
New cards

우체국

bưu điện

43
New cards

백화점

cửa hàng bách hóa

44
New cards

약국

hiệu thuốc

45
New cards

가게

cửa hàng

46
New cards

사무실

văn phòng

47
New cards

학교 시설

trang thiết bị trường học

48
New cards

강의실

giảng đường

49
New cards

교길

phòng học

50
New cards

화장실

phòng vệ sinh

51
New cards

랩실 (어학실)

phòng lab

52
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt clb

53
New cards

교실 물건

đồ vật trong phòng

54
New cards

책상

cái bàn

55
New cards

의자

cái ghế

56
New cards

칠판

cái bảng

57
New cards

cửa

58
New cards

창문

cửa sổ

59
New cards

시계

đồng hồ

60
New cards

가방

cặp sách

61
New cards

컴퓨터

máy vi tính

62
New cards

sách

63
New cards

공책

vở

64
New cards

사전

từ điển

65
New cards

지우개

cục tẩy

66
New cards

지도

bản đồ

67
New cards

bút

68
New cards

필통

hộp bút

69
New cards

텔레비전

tivi

70
New cards

라니오

radio

71
New cards

많다

nhiều

72
New cards

국문학과

khoa ngữ văn

73
New cards

국적

quốc tịch

74
New cards

과목

bộ môn

75
New cards

대학교

trường đại học

76
New cards

학번

mã số sinh viên

77
New cards

대학생

sinh viên

78
New cards

이메일

thư điện tử

79
New cards

학생증

thẻ sinh viên

80
New cards

보기

mẫu, ví dụ

81
New cards

한국어

tiếng hàn

82
New cards

전화

điện thoại

83
New cards

한국어학과

khoa hàn ngữ

84
New cards

주소

địa chỉ

85
New cards

체육관

nhà thi đấu thể thao

86
New cards

운동장

sân vận động

87
New cards

강당

hội trường

88
New cards

학생식당

nhà ăn học sinh

89
New cards

세미나실

phòng hội thảo

90
New cards

서점

hiệu sách

91
New cards

휴게실

phòng nghỉ

92
New cards

동사

động từ

93
New cards

가다

đi

94
New cards

오다

đến

95
New cards

자다

ngủ

96
New cards

먹다

ăn

97
New cards

마시다

uống

98
New cards

이야기하다

nói chuyện

99
New cards

읽다

đọc

100
New cards

듣다

nghe