1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
order
ra lệnh
beg
cầu xin
urge
hối thúc
command
ra lệnh
entreat
nài xin
forbid
ngăn cấm
threaten
đe doạ
propose
có ý định
demand
yêu cầu
guarantee
bảo đảm
swear - swore - sworn
thề nguyền
boast about
khoe khoang
admit to V-ing
thừa nhận
think of
nghĩ đến
insist on
khăng khăng
apologize to sb for doing sth
xin lỗi ai về việc gì
accuse sb on doing sth
buộc tội ai về điều gì
congratulate sb on
chúc mừng
forgive sb for
tha thứ
prevent sb from doing sth
ngăn cấm ai làm việc gì
thank sb for
cảm ơn
suspect sb of doing sth
nghi ngờ
warn sb against
cảnh báo
criticize/reproach sb for doing sth
chỉ trích ai về việc gì
blame sb for sth
đổ lỗi cho ai về việc gì
blame sth on sb
đổ lỗi việc gì cho ai