1/49
Các từ vựng trong luyendethivstep, VSTEP Book
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
suppress
kìm nén điều gì
to ____ a laugh: nín cười
bottle up
to not allow other people to see that you are unhappy, angry, etc., especially when this happens over a long period of time
Try not to ____ your emotions.
take its toll (on sb/sth)
gây ảnh hưởng tiêu cực
Years of stress and hard work have V3__their__ on his health
decipher
giải mã = crack
Scientists are trying to ____ the DNA code.
/dɪˈsaɪfər/
down-to-earth
thực tế, không mơ mộng
trái nghĩa với “head in the clouds" và “pretentious”
at the expense of sth
phải trả giá bằng điều gì
He worked long hours ______ his health.
→ Anh ấy làm việc nhiều giờ liền, phải đánh đổi bằng sức khỏe.
dominant
(adj) vượt trội
Brown eyes are usually caused by a ____ gene.
(Mắt nâu thường do gen trội gây ra.)
She is the _____ figure in the company. (Cô ấy là người có vị thế vượt trội trong công ty.)
A _____ company = một công ty chiếm lĩnh thị trường.
sequester
hấp thụ, giữ lại (với khí CO2)
Trees ____ carbon dioxide from the atmosphere.
→ Cây cối hấp thụ CO₂ từ khí quyển.
cách li, cô lập
The jury was ____ed during the trial.
→ Bồi thẩm đoàn đã bị cách ly trong suốt phiên tòa.
tịch thu tài sản
The court ordered that the property be ______ed.
→ Tòa án đã ra lệnh tịch thu tài sản đó.
bequeath
để lại (di chúc) hoặc truyền lại (cho thế hệ sau)
He _____ed all his property to his daughter.
→ Ông ấy để lại toàn bộ tài sản cho con gái trong di chúc.
The ancient Greeks ____ed a rich legacy of art and philosophy.
→ Người Hy Lạp cổ đã truyền lại một di sản phong phú về nghệ thuật và triết học.
= pass on
Tiêu chí | ______ | pass on |
|---|---|---|
Độ trang trọng | Rất trang trọng, mang tính pháp lý, cổ điển | Thông dụng, đời thường |
Ngữ cảnh chính | Để lại tài sản qua di chúc / truyền di sản | Đưa lại vật gì đó / truyền ý tưởng, niềm tin |
Dùng cho cái gì? | Thường dùng cho cái lớn, quan trọng | Dùng linh hoạt, từ đồ vật đến kiến thức |
complacency
sự tự mãn, tâm lí chủ quan
There is no room for ____ in such a competitive market.
→ Không có chỗ cho sự tự mãn trong một thị trường cạnh tranh như vậy.
His ____ cost him the promotion.
→ Sự tự mãn của anh ấy đã khiến anh mất cơ hội thăng chức.
reassure
trấn an, làm yên lòng
She ____d me that everything would be fine.
→ Cô ấy trấn an tôi rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
The doctor _____d the patient before the surgery.
→ Bác sĩ đã trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật.
/ˌriːəˈʃʊr/
be an expert in/on sth
có chuyên môn về…
He is an _____ cybersecurity.
→ Anh ấy là chuyên gia về an ninh mạng.
A person with expertise in finance
→ Một người có chuyên môn về tài chính.
archive
(n) kho lưu trữ
The national ____s contain documents dating back centuries.
→ Kho lưu trữ quốc gia chứa những tài liệu từ hàng thế kỷ trước.
(v) lưu trữ
We should _____ these emails for future reference.
→ Chúng ta nên lưu trữ những email này để tham khảo sau.
/ˈɑːrkaɪv/
predate
xảy ra trước, có trước
His writings ____ the invention of the printing press.
→ Các tác phẩm của ông ấy có từ trước khi máy in được phát minh.
(sinh học) săn mồi
Hawks ____ small mammals like mice.
→ Chim ưng săn các loài động vật nhỏ như chuột.
detect
phát hiện ra, tìm ra dấu hiệu của cái gì đó
I can’t ____ any difference between the two samples.
→ Tôi không thể nhận ra sự khác biệt nào giữa hai mẫu vật.
decease
sự qua đời (cách nói trang trọng)
He inherited the estate upon his father's _____.
(Anh ta thừa kế tài sản sau khi cha qua đời.)
Ngoài ra còn có cách dùng khác với từ late
The project was initiated by the late Dr. A." (Dự án này được khởi xướng bởi cố Tiến sĩ A.)
deputy
phó, người được ủy quyền
____ Director = Phó giám đốc
_____ Prime Minister = Phó Thủ tướng
He acted as a ____ while the manager was away.
(Anh ấy làm người thay thế trong lúc quản lý vắng mặt.)
/ˈdepjuti/
deteriorating
(adj) tình trạng xấu đi, tồi tệ dần
His health is ___.
(Sức khỏe của anh ấy đang xấu đi.)
The relationship between the two countries is ____
(Mối quan hệ giữa hai quốc gia đang xấu đi.)
____ weather conditions
(tình trạng thời tiết đang xấu đi)
(v) deteriorate
/dɪˈtɪriəreɪt/
gloom and doom
tình hình bi quan, tuyệt vọng
The media is full of _____ about the economy.
(Truyền thông tràn ngập những tin tức bi quan về nền kinh tế.)
predictably
như đã dự đoán trước
She reacted ____ to the bad news — with tears.
(Cô ấy phản ứng với tin xấu một cách dễ đoán — bằng nước mắt.)
adjunct
người/vật phụ thêm, bổ trợ; phần bổ sung
Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Danh từ | phần bổ trợ, người kiêm nhiệm | Massage therapy can be used as an ____ to traditional medicine. |
Tính từ | mang tính bổ sung, phụ | ___ faculty (giảng viên kiêm nhiệm) |
Ngôn ngữ học | thành phần phụ trong câu | "yesterday" là ____ trong “I met her yesterday.” |
be piled up
được chất thành đống, xếp chồng lên
The dirty dishes are ___ in the sink.
live up to
đáp ứng, xứng đáng với (kỳ vọng, tiêu chuẩn, danh tiếng...)
The movie didn't _____ my expectations.
→ Bộ phim không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.
ridiculous
nực cười, một cách vô lí
He looks _____ in that outfit.
→ Anh ta trông thật lố bịch trong bộ đồ đó.
/rɪˈdɪkjələs/
= absurd = ludicrous /ˈluːdɪkrəs/
Từ vựng | Nghĩa chính | Sắc thái |
|---|
Ridiculous | Lố bịch, nực cười một cách vô lý | Phổ biến nhất, trung hòa |
Absurd | Vô lý, phi lý (thường mang tính logic, lý luận) | Mang sắc thái nghiêm túc hơn |
Ludicrous | Lố bịch, ngớ ngẩn đến mức buồn cười | Mạnh hơn "ridiculous", đôi khi mang tính mỉa mai hơn |
superdeluxe
siêu sang, cực kỳ cao cấp
This is the _____ version of the car, with all the latest features.
→ Đây là phiên bản siêu cao cấp của chiếc xe, với tất cả tính năng hiện đại nhất.
drop sb/sth off
đưa ai đó hoặc cái gì đến nơi nào đó (rồi rời đi)
I’ll __ you __ at the airport.
→ Tôi sẽ đưa bạn đến sân bay.
Can you ___ the package ___ at the post office?
→ Bạn có thể mang bưu kiện đến bưu điện không?
ngủ gật, thiếp đi
He ___V2___ while watching TV.
→ Anh ta ngủ gật khi đang xem TV.
sự tụt giảm
There has been a sharp _____ in sales.
→ Doanh số đã giảm mạnh.
pedestrian
người đi bộ
_____s should use the crosswalk.
→ Người đi bộ nên đi qua lối băng qua đường.
(adj) tẻ nhạt, nhàm chán
His writing style is very ____
→ Văn phong của anh ấy rất tầm thường (không có gì nổi bật).
emancipated
được giải phóng, được tự do
He was an ____ slave. → Anh ta là một người nô lệ đã được giải phóng.
frail
yếu ớt, mảnh mai, dễ vỡ
She looked ____ after her illness. → Cô ấy trông yếu ớt sau trận ốm.
dễ bị phá vỡ, mong manh (nghĩa bóng)
The ____ hope of peace. → Hy vọng mong manh về hòa bình.
/freɪl/
waif
trẻ vô gia cư, lang thang
The poor __ was found sleeping on the street
/weɪf/
surmise
(v) phỏng đoán
From his expression, I ____d that he was angry. → Từ vẻ mặt anh ấy, tôi đoán là anh ấy đang giận.
(n) sự phỏng đoán
My ____ turned out to be correct. → Sự phỏng đoán của tôi hóa ra đúng.
/sərˈmaɪz/
trifle
(n) Chuyện vặt, điều nhỏ nhặt, không quan trọng
→ Chỉ thứ gì đó không đáng kể, không quan trọng.
Ví dụ: Don’t waste your time on ____s. → Đừng phí thời gian cho những chuyện vặt vãnh.
(n) Món tráng miệng (trifle)
→ Một loại bánh ngọt nhiều lớp của Anh, thường gồm bánh, kem, trái cây, thạch.
Ví dụ: We had a delicious strawberry trifle ___for dessert. → Chúng tôi ăn món bánh ___ dâu rất ngon tráng miệng.
(v) Đùa cợt, coi thường: ___ with
→ Coi nhẹ, đùa bỡn với ai/cái gì mà lẽ ra nên nghiêm túc.
Ví dụ: Don’t ___ with her feelings. → Đừng đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.
/ˈtraɪ.fəl/
countess
nữ bá tước, thường là vợ của bá tước (earl)
Ví dụ: She was known as the _____ of Warwick. → Bà ấy được biết đến là Nữ bá tước xứ Warwick.
evangelical
nhiệt thành, sốt sắng (trong việc truyền bá ý tưởng tôn giáo hoặc niềm tin)
Ví dụ: He spoke in an ____ tone about saving the environment. → Anh ta nói với giọng điệu nhiệt thành như truyền giáo về việc bảo vệ môi trường.
/ˌiːvænˈdʒelɪkl/
liên quan đến đạo Tin Lành
infant
(n) Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
→ Thường chỉ em bé dưới 1 tuổi (có thể mở rộng: dưới 2 tuổi, tùy ngữ cảnh).
Ví dụ: The vaccine is safe for ___s. → Vắc xin này an toàn cho trẻ sơ sinh.
(adj) Sơ khai, non trẻ (nghĩa bóng)
→ Chỉ cái gì đó đang ở giai đoạn đầu, còn rất mới.
Ví dụ: The company is still in its ___ stage. → Công ty vẫn đang ở giai đoạn sơ khai.
/ˈɪn.fənt/
daring
dũng cảm, táo bạo
He made a ____ escape. → Anh ta đã trốn thoát một cách liều lĩnh.
= bold
counterpart
người hoặc vật tương ứng, tương đương (trong một mối quan hệ so sánh giữa hai bên).
Thường dùng để nói hai bên có vai trò giống nhau ở những nơi khác nhau.
The CEO met with his Japanese ____ to discuss the merger.
Giám đốc điều hành đã gặp người đồng cấp bên Nhật Bản để bàn về vụ sáp nhập.
pore
(n) lỗ chân lông, lỗ nhỏ trên bề mặt.
(v) (ít dùng hơn) nghiền ngẫm kỹ lưỡng (thường: ____ over sth)
Your skin has tiny ___s that can get clogged with dirt.
👉 Da bạn có những lỗ chân lông nhỏ có thể bị bít lại bởi bụi bẩn.
She spent hours ___V-ing__ over the ancient manuscripts.
👉 Cô ấy dành hàng giờ để nghiền ngẫm những bản thảo cổ.
antiquity
thời cổ đại; tính cổ xưa.
The ruins date back to ____
👉 Những tàn tích này có niên đại từ thời cổ đại.
The museum houses many treasures of great _____.
👉 Bảo tàng lưu giữ nhiều báu vật cổ xưa.
/ænˈtɪkwəti/
marrow
tủy xương (nghĩa chính)
Bone ____ transplants can save lives.
👉 Cấy ghép tủy xương có thể cứu sống bệnh nhân.
She felt a chill to the ____ of her bones.
👉 Cô ấy cảm thấy lạnh thấu tận xương tủy.
nghĩa bóng: phần tinh túy, cốt lõi.
His speech went straight to the _____ of the issue.
👉 Bài phát biểu của anh ấy đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề.
interstitial
thuộc về khoảng kẽ, khoảng không gian giữa các phần (thường dùng trong sinh học, y học).
📌 ____ fluid (dịch kẽ).
_____ fluid fills the spaces between cells.
👉 Dịch kẽ lấp đầy các khoảng không giữa các tế bào.
/ˌɪntərˈstɪʃl/
percolate
thấm qua, rỉ qua (chất lỏng).
Ví dụ:
Rainwater ____s through the soil to reach underground reservoirs.
👉 Nước mưa thấm qua đất để chảy xuống các hồ chứa ngầm.
lan tỏa (nghĩa bóng: thông tin lan truyền).
New of the scandal slowly ____d through the community.
👉 Tin tức về vụ bê bối dần lan ra khắp cộng đồng.
/ˈpɜːrkəleɪt/
lacuna
các khoảng trống (kiến thức, thông tin, hoặc cấu trúc sinh học: hốc nhỏ chứa tế bào xương).
There are still _____ in our understanding of the disease.
👉 Vẫn còn nhiều khoảng trống trong hiểu biết của chúng ta về căn bệnh này.
Osteocytes are found in small spaces called _____ within the bone matrix.
👉 Các tế bào xương nằm trong những hốc nhỏ gọi là lacunae bên trong chất nền xương.
/ləˈkjuːnə/
_____e (plural)
foremost
quan trọng nhất, hàng đầu
She is one of the ____ experts in her field.
👉 Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Safety is our ____ priority.
👉 An toàn là ưu tiên quan trọng nhất của chúng tôi.
incapacitate
làm mất khả năng hoạt động, làm tàn phế, làm ai không thể làm gì được.
The accident _____d him for several months.
👉 Tai nạn đã khiến anh ấy mất khả năng làm việc trong vài tháng.
A virus can _____ an entire computer network.
👉 Một con virus có thể làm tê liệt cả mạng máy tính.
/ˌɪnkəˈpæsɪteɪt/
garrison
(n) đồn trú, đội quân đồn trú
Dùng nhiều trong văn cảnh quân sự, lịch sử.
The town has a small ____ to protect it from attack.
👉 Thị trấn có một đội quân đồn trú nhỏ để bảo vệ khỏi bị tấn công.
(v) đóng quân
Troops were _____ed in the fort.
👉 Quân lính đã được đóng quân trong pháo đài.
/ˈɡærɪsn/
weary
mệt mỏi, kiệt sức
Có thể dùng như tính từ hoặc động từ (weary of).
After the long journey, we were cold and ____.
👉 Sau chuyến đi dài, chúng tôi mệt mỏi và lạnh giá.
(nghĩa bóng) chán nản vì điều gì lặp lại.
He grew ____ of their constant complaints.
👉 Anh ấy trở nên chán ngán với những lời phàn nàn liên miên của họ.
/ˈwɪri/
stagecoach
xe ngựa chở khách hoặc thư từ chạy theo tuyến cố định (thường dùng ở Mỹ hoặc Anh thế kỷ 18–19).
They traveled across the country by ____.
👉 Họ đã đi xuyên quốc gia bằng xe ngựa chở khách.
Bandits often attacked _____es in the Wild West.
👉 Bọn cướp thường tấn công xe ngựa ở miền Viễn Tây hoang dã.
compass
la bàn (thiết bị chỉ phương hướng).
Sailors use a ___ to navigate at sea.
👉 Thủy thủ dùng la bàn để định hướng trên biển
(nghĩa bóng) phạm vi, tầm
The issue lies beyond the ____ of this report.
👉 Vấn đề này nằm ngoài phạm vi của báo cáo này.
cái compa
/ˈkʌm.pəs/
protrude
thò ra, nhô ra, lòi ra ngoài.
A bone was ___V-ing_ through the skin.
👉 Một mảnh xương thò ra ngoài da.
His teeth ___ slightly.
👉 Răng anh ấy hơi nhô ra.