1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
acquaintance
(n) người quen (a friend you don't know well)
adolescent
(n) thanh niên = teenager
apparently
(adv) rõ ràng = seemingly
carry out
(v) thực hiện = do/perform
community
(n) cộng đồng (a social group)
consequence
(n) hậu quả = result
contact
(n) liên lạc = communication/ connection
eradicate
(v) xóa bỏ, diệt trừ = delete/ remove completely
exchange
(v) trao đổi = trade
explode
(v) nổ tung (grow suddenly & rapidly)
immense
(adj) big/ huge
impose
(v) áp đặt = force
interact
(v) tương tác = communicate with
post
(n) bài đăng
pursue
(v) theo đuổi = hunt for/ seek
statistics
(n) số liệu thống kê = data
susceptible
(adj) nhạy cảm (easily affected)
trend
(n) xu hướng (popular fashion)
undergo
(v) trải qua = experience/ suffer
unfold
(v) bày tỏ, bộc lộ = develop/ open up