1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident ( n )
tai nạn

assume ( v )
giả định ( giả sử vấn đề đó là đúng )

cause ( v ) ( n )
gây ra , nguyên nhân

claim (v)
thừa nhận, khẳng định

( v ) complain
phản ánh , phàn nàn

( v ) convince
thuyết phục để tin vào gì

( v ) criticise
chỉ trích

deny
( v ) phủ nhân Ving

( n ) discussion
sự thảo luận

( v ) ( n ) doubt
nghi ngờ , sự nghi ngờ

encourage ( v )
khuyến khích

get rid of ( v phr )
thanh lý ( vứt bỏ ... )

gossip ( v , n )
tám chuyện , ngồi lê đôi mách ...

ideal ( adj )
lý tưởng

insult ( v ) ( n )
lăng mạ , sỉ nhục, lời lăng mạ , lời công kích

investigate ( v )
điều tra

negative ( adj )
tiêu cực

positive ( adj )
tích cực

praise ( v , n )
ca ngợi , tán dương

pretend ( v )
giả vờ

purpose ( n )
mục đích

refuse ( v )
từ chối

result ( v , n ) + in
dẫn tới chuyện gì ... ,kết quả

rumour ( n )
tin đồn

sensible ( adj )
hợp lý

serious ( adj )
nghiêm trọng

spare ( adj )
dự trữ , dự phòng (e.g: a spare key)

theory ( n )
lý thuyết

thought ( n )
suy nghĩ ( ý tưởng thoáng qua trong đầu )

warn ( v )
cảnh báo

hang up (phr v)
treo ( đồ ) vào ...

pick up (phr v)
nhấc

put back (phr v)
trả lại ( chỗ cũ )

run out ( of ) (phr v)
hết , cạn kiệt

share out (phr v)
chia sẻ

sort out
xử lý ( vấn đề )
watch out (phr v)
cẩn thận !

work out (phr v)
tìm giải pháp

by accident / mistake
vô tình , sơ ý

in a mess
lộn xộn

in danger ( of )
có nguy cơ

in my view
theo quan điểm của tôi ...

in trouble
dính vào rắc rối ...

under pressure
có nhiều áp lực , stress ...

advice ( n )
lời khuyên

advise ( v )
khuyên bảo

adviser ( n )
cố vấn ( người khuyên bảo )

confuse ( v )
làm lộn xộn , gây bối rối

confused ( adj )
bối rối

confusion ( n )
sự bối rối , lúng túng

except
ngoại trừ

exception ( n )
ngoại lệ

( un ) helpful , ( adj )
( không ) hữu ích ,

helpless ( adj )
bất lực , yếu đuối

luck (n)
sự may mắn

( un ) lucky , ( adj )
( không ) may mắn

( un ) luckily ( adv )
một cách may mắn

prefer (v)
Thích (+ Ving) hon

preference ( n )
sự ưu tiên , sở thích

preferable ( adj )
được ưu tiên hơn

recommend ( v )
giới thiệu , tiến cử

recommendation ( n )
sự giới thiệu

refuse (v)
từ chối

refusal ( n )
sự từ chối

solve (v)
giải quyết

( n ) solution
giải pháp

suggest ( v )
đề nghị , đề xuất

suggestion ( n )
lời kiến nghị

sure about / of ( adj )
chắc về ....
advise against sth ( v )
khuyên ( ai đó ) không làm gì
agree ( with sb ) about ( v )
đồng ý ( với ai ) về ...
approve of ( v )
chấp nhận, thoả hiệp về ...
believe in ( v )
tin vào ...
( v ) deal with
xử lý ....
( v ) happen to
vô tình ..
xảy ra với ...
( v ) hide sth from sb
giấu ai đó chuyện gì
( v ) insist on
đòi hỏi,, khăng khăng
( v ) rely on
tin vào
dựa dẫm= depend on
an advantage of ( n )
ưu điểm ...
a solution to ( n )
giải pháp ...
innocent
a. vô tội
upgrade
n. nâng cấp
dreadful
a. rất tệ
misunderstand
v.. nhầm lẫn
towel
n. khăn tắm, khăn lau